Tới nội dung chính
THỨ BẢY, 05.09.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 23.270đ/L ▲ 670đ · CẬP NHẬT 03.09
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Honda SH125i 2025

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda SH125i 2025 giúp người mua so sánh rõ sự khác biệt giữa 4 phiên bản: Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao. Các dữ liệu về kích thước, động cơ eSP+ 4 van, trang bị an toàn ABS và hệ thống kiểm soát lực kéo HSTC được tổng hợp chuẩn xác để hỗ trợ bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Dòng xe có 4 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu SH125i Tiêu chuẩn (CBS) 73,92 triệu đồng SH125i Cao cấp (ABS) 81,77 triệu đồng SH125i Đặc biệt (ABS) 82,95 triệu đồng SH125i Thể thao (ABS) 83,44 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ eSP+, 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch eSP+, 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch eSP+, 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch eSP+, 4 kỳ, xi-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch
DUNG TÍCH 124,8 cc 124,8 cc 124,8 cc 124,8 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 12,8 mã lực (9,6 kW) tại 8.250 vòng/phút 12,8 mã lực (9,6 kW) tại 8.250 vòng/phút 12,8 mã lực (9,6 kW) tại 8.250 vòng/phút 12,8 mã lực (9,6 kW) tại 8.250 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 11,9 Nm tại 6.500 vòng/phút 11,9 Nm tại 6.500 vòng/phút 11,9 Nm tại 6.500 vòng/phút 11,9 Nm tại 6.500 vòng/phút
HỘP SỐ Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT
TRUYỀN ĐỘNG Curoa Curoa Curoa Curoa
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 2,33 L/100 km 2,33 L/100 km 2,33 L/100 km 2,33 L/100 km

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu SH125i Tiêu chuẩn (CBS) 73,92 triệu đồng SH125i Cao cấp (ABS) 81,77 triệu đồng SH125i Đặc biệt (ABS) 82,95 triệu đồng SH125i Thể thao (ABS) 83,44 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 2.090 × 739 × 1.129 mm 2.090 × 739 × 1.129 mm 2.090 × 739 × 1.129 mm 2.090 × 739 × 1.129 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.353 mm 1.353 mm 1.353 mm 1.353 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 146 mm 146 mm 146 mm 146 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 133 kg 134 kg 134 kg 134 kg
CỐP XE 28 L 28 L 28 L 28 L
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 7 L 7 L 7 L 7 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu SH125i Tiêu chuẩn (CBS) 73,92 triệu đồng SH125i Cao cấp (ABS) 81,77 triệu đồng SH125i Đặc biệt (ABS) 82,95 triệu đồng SH125i Thể thao (ABS) 83,44 triệu đồng
TREO TRƯỚC Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực
TREO SAU Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
PHANH Phanh đĩa kết hợp (CBS) Phanh đĩa chống bó cứng (ABS) Phanh đĩa chống bó cứng (ABS) Phanh đĩa chống bó cứng (ABS)
MÂM & LỐP 16 inch — Trước 100/80-16, Sau 120/80-16 16 inch — Trước 100/80-16, Sau 120/80-16 16 inch — Trước 100/80-16, Sau 120/80-16 16 inch — Trước 100/80-16, Sau 120/80-16

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu SH125i Tiêu chuẩn (CBS) 73,92 triệu đồng SH125i Cao cấp (ABS) 81,77 triệu đồng SH125i Đặc biệt (ABS) 82,95 triệu đồng SH125i Thể thao (ABS) 83,44 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không trang bị Không trang bị Không trang bị Không trang bị
ĐỒNG HỒ Đồng hồ kĩ thuật số tách biệt màn hình Đồng hồ kĩ thuật số tách biệt màn hình Đồng hồ kĩ thuật số tách biệt màn hình Đồng hồ kĩ thuật số tách biệt màn hình
ÂM THANH Không trang bị Không trang bị Không trang bị Không trang bị
GHẾ Yên liền khối, chiều cao 799 mm Yên liền khối, chiều cao 799 mm Yên liền khối, chiều cao 799 mm Yên liền khối, chiều cao 799 mm
HỖ TRỢ LÁI Không trang bị HSTC Hệ thống kiểm soát lực kéo (HSTC) Hệ thống kiểm soát lực kéo (HSTC) Hệ thống kiểm soát lực kéo (HSTC)
PHANH ABS Không
CAMERA Không trang bị Không trang bị Không trang bị Không trang bị
BẢO HÀNH Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố

Giá lăn bánh Honda SH125i 2025 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Honda SH125i 2025 dự tính từ 75.569.400 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 87.974.800 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Honda SH125i 2025 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
SH125i Tiêu chuẩn (CBS)73.920.000 đ78.264.400 đ78.264.400 đ75.569.400 đ
SH125i Cao cấp (ABS)81.770.000 đ86.271.400 đ86.271.400 đ83.576.400 đ
SH125i Đặc biệt (ABS)82.950.000 đ87.475.000 đ87.475.000 đ84.780.000 đ
SH125i Thể thao (ABS)83.440.000 đ87.974.800 đ87.974.800 đ85.279.800 đ

Các khoản phải nộp — bản SH125i Tiêu chuẩn (CBS), đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết73.920.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)1.478.400 đ
Phí cấp biển số2.800.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh78.264.400 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.