Tới nội dung chính
THỨ BẢY, 03.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Honda SH Mode 125 2023

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda SH Mode 125 2023 giúp người mua so sánh chính xác giữa 4 phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao. Dữ liệu tập trung vào động cơ eSP+ mới, kích thước khung sườn eSAF, cùng các trang bị an toàn như phanh ABS và hệ thống khóa Smart Key. Đây là cơ sở dữ liệu tham khảo đáng tin cậy dành cho khách hàng đang cân nhắc lựa chọn mẫu xe ga tầm trung này.

Dòng xe có 4 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu SH Mode 125 Tiêu chuẩn (CBS) 58,19 triệu đồng SH Mode 125 Cao cấp (ABS) 63,29 triệu đồng SH Mode 125 Đặc biệt (ABS) 64,49 triệu đồng SH Mode 125 Thể thao (ABS) 64,99 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ eSP+, 4 kỳ, 4 van, xi-lanh đơn eSP+, 4 kỳ, 4 van, xi-lanh đơn eSP+, 4 kỳ, 4 van, xi-lanh đơn eSP+, 4 kỳ, 4 van, xi-lanh đơn
DUNG TÍCH 124,8 cc 124,8 cc 124,8 cc 124,8 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 11 mã lực tại 8.500 vòng/phút 11 mã lực tại 8.500 vòng/phút 11 mã lực tại 8.500 vòng/phút 11 mã lực tại 8.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút
HỘP SỐ Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT Vô cấp CVT
TRUYỀN ĐỘNG Băng tải tự động Băng tải tự động Băng tải tự động Băng tải tự động
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 2,16 L/100 km 2,16 L/100 km 2,16 L/100 km 2,16 L/100 km

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu SH Mode 125 Tiêu chuẩn (CBS) 58,19 triệu đồng SH Mode 125 Cao cấp (ABS) 63,29 triệu đồng SH Mode 125 Đặc biệt (ABS) 64,49 triệu đồng SH Mode 125 Thể thao (ABS) 64,99 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 1.950 × 669 × 1.100 mm 1.950 × 669 × 1.100 mm 1.950 × 669 × 1.100 mm 1.950 × 669 × 1.100 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.304 mm 1.304 mm 1.304 mm 1.304 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 130 mm 130 mm 130 mm 130 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 116 kg 116 kg 116 kg 116 kg
CỐP XE 18,5 L 18,5 L 18,5 L 18,5 L
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 5,6 L 5,6 L 5,6 L 5,6 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu SH Mode 125 Tiêu chuẩn (CBS) 58,19 triệu đồng SH Mode 125 Cao cấp (ABS) 63,29 triệu đồng SH Mode 125 Đặc biệt (ABS) 64,49 triệu đồng SH Mode 125 Thể thao (ABS) 64,99 triệu đồng
TREO TRƯỚC Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực
TREO SAU Phuộc đơn Phuộc đơn Phuộc đơn Phuộc đơn
PHANH Phanh đĩa trước, tang trống sau (CBS) Phanh đĩa trước, tang trống sau (ABS) Phanh đĩa trước, tang trống sau (ABS) Phanh đĩa trước, tang trống sau (ABS)
MÂM & LỐP Trước 80/90-16, Sau 100/90-14 Trước 80/90-16, Sau 100/90-14 Trước 80/90-16, Sau 100/90-14 Trước 80/90-16, Sau 100/90-14

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu SH Mode 125 Tiêu chuẩn (CBS) 58,19 triệu đồng SH Mode 125 Cao cấp (ABS) 63,29 triệu đồng SH Mode 125 Đặc biệt (ABS) 64,49 triệu đồng SH Mode 125 Thể thao (ABS) 64,99 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không Không Không Không
ĐỒNG HỒ A-na-log kết hợp LCD A-na-log kết hợp LCD A-na-log kết hợp LCD A-na-log kết hợp LCD
ÂM THANH Không Không Không Không
GHẾ Độ cao yên 765 mm Độ cao yên 765 mm Độ cao yên 765 mm Độ cao yên 765 mm
HỖ TRỢ LÁI Smart Key, Cổng sạc USB Smart Key, Cổng sạc USB Smart Key, Cổng sạc USB Smart Key, Cổng sạc USB
PHANH ABS Không Có (bánh trước) Có (bánh trước) Có (bánh trước)
CAMERA Không Không Không Không
BẢO HÀNH 3 năm hoặc 30.000 km 3 năm hoặc 30.000 km 3 năm hoặc 30.000 km 3 năm hoặc 30.000 km

Giá lăn bánh Honda SH Mode 125 2023 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Honda SH Mode 125 2023 dự tính từ 59.524.800 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 69.155.800 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Honda SH Mode 125 2023 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
SH Mode 125 Tiêu chuẩn (CBS)58.190.000 đ62.219.800 đ62.219.800 đ59.524.800 đ
SH Mode 125 Cao cấp (ABS)63.290.000 đ67.421.800 đ67.421.800 đ64.726.800 đ
SH Mode 125 Đặc biệt (ABS)64.490.000 đ68.645.800 đ68.645.800 đ65.950.800 đ
SH Mode 125 Thể thao (ABS)64.990.000 đ69.155.800 đ69.155.800 đ66.460.800 đ

Các khoản phải nộp — bản SH Mode 125 Tiêu chuẩn (CBS), đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết58.190.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)1.163.800 đ
Phí cấp biển số2.800.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh62.219.800 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Honda SH Mode 125 2023 bao nhiêu?

Honda SH Mode 125 2023 có giá niêm yết 64,99 triệu đồng. Xe có 4 phiên bản: SH Mode 125 Tiêu chuẩn (CBS) (58,19 triệu đồng); SH Mode 125 Cao cấp (ABS) (63,29 triệu đồng); SH Mode 125 Đặc biệt (ABS) (64,49 triệu đồng); SH Mode 125 Thể thao (ABS) (64,99 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Honda SH Mode 125 2023 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Honda SH Mode 125 2023 trang bị động cơ eSP+, 4 kỳ, 4 van, xi-lanh đơn, công suất tối đa 11 mã lực tại 8.500 vòng/phút, mô-men xoắn 11,7 Nm tại 5.000 vòng/phút, hộp số/truyền động Vô cấp CVT.

Honda SH Mode 125 2023 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda SH Mode 125 2023 theo thông số: 2,16 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Honda SH Mode 125 2023 thế nào?

Honda SH Mode 125 2023 có kích thước dài × rộng × cao 1.950 × 669 × 1.100 mm, khoảng sáng gầm 130 mm.

Honda SH Mode 125 2023 cạnh tranh với những xe nào?

Honda SH Mode 125 2023 thuộc phân khúc Xe tay ga cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với Honda SH Mode 125 2026, Honda SH125i 2025, Honda SH125i 2026, Honda SH160i 2025, Honda SH160i 2026.

Có nên mua Honda SH Mode 125 2023 không?

BlogXe chấm Honda SH Mode 125 2023 8.1/10. Honda SH Mode 125 2023 phù hợp cho người dùng đô thị cần một chiếc xe ga sang trọng, máy êm, có phanh ABS, nhưng đòi hỏi sự chấp nhận về cốp xe vừa phải và nắp bình xăng dưới yên.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Sh mode 125 Giá từ honda.com.vn
  2. So sánh và đánh giá chi tiết SHMode 2023 và SHMode củ phatthinh.vn
  3. Honda SH Mode 2023 vnexpress.net
  4. Giá Xe SH Mode 125 2024, Đánh Giá & Thông Số Chi Tiết hondathanhbinhan.com
  5. Giá xe SH Mode 2023 và những đánh giá từ chuyên gia vietmy.net.vn

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC