Thông số kỹ thuật Honda Scoopy 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda Scoopy 2026 nhập khẩu Indonesia với 3 phiên bản Fashion, Prestige và Stylish. Tất cả các dữ liệu về động cơ, kích thước, mức tiêu hao nhiên liệu và trang bị an toàn được tổng hợp chính xác từ nguồn thông tin nhà cung cấp.
Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Scoopy Fashion (Khóa cơ) 36,00 triệu đồng | Scoopy Prestige (Smartkey) 42,00 triệu đồng | Scoopy Stylish (Smartkey) 42,00 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | eSP, 4 kỳ, SOHC, làm mát bằng không khí | eSP, 4 kỳ, SOHC, làm mát bằng không khí | eSP, 4 kỳ, SOHC, làm mát bằng không khí |
| DUNG TÍCH | 109,5 cc | 109,5 cc | 109,5 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 6,6 kW (8,85 hp) tại 7.500 vòng/phút | 6,6 kW (8,85 hp) tại 7.500 vòng/phút | 6,6 kW (8,85 hp) tại 7.500 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 9,3 Nm tại 5.500 vòng/phút | 9,3 Nm tại 5.500 vòng/phút | 9,3 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Tự động vô cấp CVT | Tự động vô cấp CVT | Tự động vô cấp CVT |
| TRUYỀN ĐỘNG | Dây cước / Bánh sau | Dây cước / Bánh sau | Dây cước / Bánh sau |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 1,69 L/100 km (59 km/L) | 1,69 L/100 km (59 km/L) | 1,69 L/100 km (59 km/L) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Scoopy Fashion (Khóa cơ) 36,00 triệu đồng | Scoopy Prestige (Smartkey) 42,00 triệu đồng | Scoopy Stylish (Smartkey) 42,00 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.869 × 693 × 1.075 mm | 1.869 × 693 × 1.075 mm | 1.869 × 693 × 1.075 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.251 mm | 1.251 mm | 1.251 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 145 mm | 145 mm | 145 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 94 kg | 93 kg | 93 kg |
| CỐP XE | 15,4 L | 15,4 L | 15,4 L |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 4,2 L | 4,2 L | 4,2 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Scoopy Fashion (Khóa cơ) 36,00 triệu đồng | Scoopy Prestige (Smartkey) 42,00 triệu đồng | Scoopy Stylish (Smartkey) 42,00 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| TREO SAU | Phuộc đơn | Phuộc đơn | Phuộc đơn |
| PHANH | Phanh đĩa trước kết hợp CBS - Tang trống sau | Phanh đĩa trước kết hợp CBS - Tang trống sau | Phanh đĩa trước kết hợp CBS - Tang trống sau |
| MÂM & LỐP | 12 inch — Lốp trước 100/90-12, lốp sau 110/90-12 | 12 inch — Lốp trước 100/90-12, lốp sau 110/90-12 | 12 inch — Lốp trước 100/90-12, lốp sau 110/90-12 |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Scoopy Fashion (Khóa cơ) 36,00 triệu đồng | Scoopy Prestige (Smartkey) 42,00 triệu đồng | Scoopy Stylish (Smartkey) 42,00 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| ĐỒNG HỒ | Kỹ thuật số kết hợp Analog, có đèn báo ECO | Kỹ thuật số kết hợp Analog, có đèn báo ECO | Kỹ thuật số kết hợp Analog, có đèn báo ECO |
| ÂM THANH | Không trang bị | Không trang bị | Không trang bị |
| GHẾ | Chiều cao yên 746 mm, bọc đệm cao cấp | Chiều cao yên 746 mm, bọc đệm cao cấp | Chiều cao yên 746 mm, yên nâu phối hai màu |
| HỖ TRỢ LÁI | Hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop, cổng sạc USB | Hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop, cổng sạc USB Type-C | Hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop, cổng sạc USB Type-C |
| KHÓA AN TOÀN | Khóa cơ truyền thống | Khóa thông minh Honda Smart Key (báo động, tìm xe) | Khóa thông minh Honda Smart Key (báo động, tìm xe) |
| CAMERA | Không trang bị | Không trang bị | Không trang bị |
| BẢO HÀNH | 3 tháng bảo hành, 2 năm bảo trì tại đại lý nhập khẩu | 3 tháng bảo hành, 2 năm bảo trì tại đại lý nhập khẩu | 3 tháng bảo hành, 2 năm bảo trì tại đại lý nhập khẩu |
Giá lăn bánh Honda Scoopy 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Honda Scoopy 2026 dự tính từ 36.891.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 45.706.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Scoopy Fashion (Khóa cơ) | 36.000.000 đ | 38.186.000 đ | 38.186.000 đ | 36.891.000 đ |
| Scoopy Prestige (Smartkey) | 42.000.000 đ | 45.706.000 đ | 45.706.000 đ | 43.011.000 đ |
| Scoopy Stylish (Smartkey) | 42.000.000 đ | 45.706.000 đ | 45.706.000 đ | 43.011.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản Scoopy Fashion (Khóa cơ), đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Honda Scoopy 2026 bao nhiêu?
Honda Scoopy 2026 có giá niêm yết 42,00 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Scoopy Fashion (Khóa cơ) (36,00 triệu đồng); Scoopy Prestige (Smartkey) (42,00 triệu đồng); Scoopy Stylish (Smartkey) (42,00 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Honda Scoopy 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Honda Scoopy 2026 trang bị động cơ eSP, 4 kỳ, SOHC, làm mát bằng không khí, công suất tối đa 6,6 kW (8,85 hp) tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 9,3 Nm tại 5.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động vô cấp CVT.
Honda Scoopy 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda Scoopy 2026 theo thông số: 1,69 L/100 km (59 km/L). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Honda Scoopy 2026 thế nào?
Honda Scoopy 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.869 × 693 × 1.075 mm, khoảng sáng gầm 145 mm.
Honda Scoopy 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Honda Scoopy 2026 thuộc phân khúc Xe tay ga phổ thông, cạnh tranh trực tiếp với Honda Air Blade 125 2025, Honda Air Blade 2026, Honda BeAT 2025, Honda LEAD ABS 2026, Honda Vario 125 2026.
Có nên mua Honda Scoopy 2026 không?
BlogXe chấm Honda Scoopy 2026 7.9/10. Honda Scoopy 2026 là lựa chọn tay ga đô thị hoàn hảo cho phái đẹp nhờ kiểu dáng Retro thời trang, trọng lượng nhẹ và tiết kiệm xăng, dù cốp xe còn hạn chế.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- HONDA SCOOPY Nhập khẩu - Giao xe tận nhà hoangcau.com
- 6 thông số xe Honda Scoopy 110 2026 cần phải biết trước khi ... giaxe.2banh.vn
- Honda Scoopy 2026 - Xe Máy Nam Tiến xemaynamtien.net
- Giá lăn bánh Honda Scoopy 2026 nhập khẩu - Shopxe shopxe.com.vn
- Giá xe Scoopy mới | Xe tay ga Honda Scoopy 110 minhlongmoto.com