Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 02.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Honda Scoopy 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda Scoopy 2026 nhập khẩu Indonesia với 3 phiên bản Fashion, Prestige và Stylish. Tất cả các dữ liệu về động cơ, kích thước, mức tiêu hao nhiên liệu và trang bị an toàn được tổng hợp chính xác từ nguồn thông tin nhà cung cấp.

Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Scoopy Fashion (Khóa cơ) 36,00 triệu đồng Scoopy Prestige (Smartkey) 42,00 triệu đồng Scoopy Stylish (Smartkey) 42,00 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ eSP, 4 kỳ, SOHC, làm mát bằng không khí eSP, 4 kỳ, SOHC, làm mát bằng không khí eSP, 4 kỳ, SOHC, làm mát bằng không khí
DUNG TÍCH 109,5 cc 109,5 cc 109,5 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 6,6 kW (8,85 hp) tại 7.500 vòng/phút 6,6 kW (8,85 hp) tại 7.500 vòng/phút 6,6 kW (8,85 hp) tại 7.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 9,3 Nm tại 5.500 vòng/phút 9,3 Nm tại 5.500 vòng/phút 9,3 Nm tại 5.500 vòng/phút
HỘP SỐ Tự động vô cấp CVT Tự động vô cấp CVT Tự động vô cấp CVT
TRUYỀN ĐỘNG Dây cước / Bánh sau Dây cước / Bánh sau Dây cước / Bánh sau
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 1,69 L/100 km (59 km/L) 1,69 L/100 km (59 km/L) 1,69 L/100 km (59 km/L)

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Scoopy Fashion (Khóa cơ) 36,00 triệu đồng Scoopy Prestige (Smartkey) 42,00 triệu đồng Scoopy Stylish (Smartkey) 42,00 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 1.869 × 693 × 1.075 mm 1.869 × 693 × 1.075 mm 1.869 × 693 × 1.075 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.251 mm 1.251 mm 1.251 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 145 mm 145 mm 145 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 94 kg 93 kg 93 kg
CỐP XE 15,4 L 15,4 L 15,4 L
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 4,2 L 4,2 L 4,2 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Scoopy Fashion (Khóa cơ) 36,00 triệu đồng Scoopy Prestige (Smartkey) 42,00 triệu đồng Scoopy Stylish (Smartkey) 42,00 triệu đồng
TREO TRƯỚC Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực
TREO SAU Phuộc đơn Phuộc đơn Phuộc đơn
PHANH Phanh đĩa trước kết hợp CBS - Tang trống sau Phanh đĩa trước kết hợp CBS - Tang trống sau Phanh đĩa trước kết hợp CBS - Tang trống sau
MÂM & LỐP 12 inch — Lốp trước 100/90-12, lốp sau 110/90-12 12 inch — Lốp trước 100/90-12, lốp sau 110/90-12 12 inch — Lốp trước 100/90-12, lốp sau 110/90-12

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Scoopy Fashion (Khóa cơ) 36,00 triệu đồng Scoopy Prestige (Smartkey) 42,00 triệu đồng Scoopy Stylish (Smartkey) 42,00 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
ĐỒNG HỒ Kỹ thuật số kết hợp Analog, có đèn báo ECO Kỹ thuật số kết hợp Analog, có đèn báo ECO Kỹ thuật số kết hợp Analog, có đèn báo ECO
ÂM THANH Không trang bị Không trang bị Không trang bị
GHẾ Chiều cao yên 746 mm, bọc đệm cao cấp Chiều cao yên 746 mm, bọc đệm cao cấp Chiều cao yên 746 mm, yên nâu phối hai màu
HỖ TRỢ LÁI Hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop, cổng sạc USB Hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop, cổng sạc USB Type-C Hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop, cổng sạc USB Type-C
KHÓA AN TOÀN Khóa cơ truyền thống Khóa thông minh Honda Smart Key (báo động, tìm xe) Khóa thông minh Honda Smart Key (báo động, tìm xe)
CAMERA Không trang bị Không trang bị Không trang bị
BẢO HÀNH 3 tháng bảo hành, 2 năm bảo trì tại đại lý nhập khẩu 3 tháng bảo hành, 2 năm bảo trì tại đại lý nhập khẩu 3 tháng bảo hành, 2 năm bảo trì tại đại lý nhập khẩu

Giá lăn bánh Honda Scoopy 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Honda Scoopy 2026 dự tính từ 36.891.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 45.706.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Honda Scoopy 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Scoopy Fashion (Khóa cơ)36.000.000 đ38.186.000 đ38.186.000 đ36.891.000 đ
Scoopy Prestige (Smartkey)42.000.000 đ45.706.000 đ45.706.000 đ43.011.000 đ
Scoopy Stylish (Smartkey)42.000.000 đ45.706.000 đ45.706.000 đ43.011.000 đ

Các khoản phải nộp — bản Scoopy Fashion (Khóa cơ), đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết36.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)720.000 đ
Phí cấp biển số1.400.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh38.186.000 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Honda Scoopy 2026 bao nhiêu?

Honda Scoopy 2026 có giá niêm yết 42,00 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Scoopy Fashion (Khóa cơ) (36,00 triệu đồng); Scoopy Prestige (Smartkey) (42,00 triệu đồng); Scoopy Stylish (Smartkey) (42,00 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Honda Scoopy 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Honda Scoopy 2026 trang bị động cơ eSP, 4 kỳ, SOHC, làm mát bằng không khí, công suất tối đa 6,6 kW (8,85 hp) tại 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 9,3 Nm tại 5.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động vô cấp CVT.

Honda Scoopy 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda Scoopy 2026 theo thông số: 1,69 L/100 km (59 km/L). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Honda Scoopy 2026 thế nào?

Honda Scoopy 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.869 × 693 × 1.075 mm, khoảng sáng gầm 145 mm.

Honda Scoopy 2026 cạnh tranh với những xe nào?

Honda Scoopy 2026 thuộc phân khúc Xe tay ga phổ thông, cạnh tranh trực tiếp với Honda Air Blade 125 2025, Honda Air Blade 2026, Honda BeAT 2025, Honda LEAD ABS 2026, Honda Vario 125 2026.

Có nên mua Honda Scoopy 2026 không?

BlogXe chấm Honda Scoopy 2026 7.9/10. Honda Scoopy 2026 là lựa chọn tay ga đô thị hoàn hảo cho phái đẹp nhờ kiểu dáng Retro thời trang, trọng lượng nhẹ và tiết kiệm xăng, dù cốp xe còn hạn chế.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. HONDA SCOOPY Nhập khẩu - Giao xe tận nhà hoangcau.com
  2. 6 thông số xe Honda Scoopy 110 2026 cần phải biết trước khi ... giaxe.2banh.vn
  3. Honda Scoopy 2026 - Xe Máy Nam Tiến xemaynamtien.net
  4. Giá lăn bánh Honda Scoopy 2026 nhập khẩu - Shopxe shopxe.com.vn
  5. Giá xe Scoopy mới | Xe tay ga Honda Scoopy 110 minhlongmoto.com

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC