Thông số kỹ thuật Honda PCX160 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda PCX160 2026 giúp so sánh trực quan hai phiên bản ABS và RoadSync đang được phân phối qua các đại lý tư nhân tại Việt Nam. Toàn bộ con số về kích thước, hiệu suất động cơ eSP+ 156,9 cc và danh sách trang bị an toàn được tổng hợp đầy đủ nhằm cung cấp góc nhìn chính xác nhất cho người tiêu dùng.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | PCX 160 ABS 2026 84,0 triệu đồng | PCX 160 RoadSync 2026 89,0 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | eSP+ 4 van, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch | eSP+ 4 van, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch |
| DUNG TÍCH | 156,9 cc | 156,9 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 15,6 mã lực tại 8.500 vòng/phút | 15,6 mã lực tại 8.500 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 14,7 Nm tại 6.500 vòng/phút | 14,7 Nm tại 6.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Tự động vô cấp CVT (V-Matic) | Tự động vô cấp CVT (V-Matic) |
| TRUYỀN ĐỘNG | Dây cước / Bánh sau | Dây cước / Bánh sau |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 2,21 L/100 km (hỗn hợp) | 2,21 L/100 km (hỗn hợp) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | PCX 160 ABS 2026 84,0 triệu đồng | PCX 160 RoadSync 2026 89,0 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.936 × 742 × 1.123 mm | 1.936 × 742 × 1.123 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.313 mm | 1.313 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 135 mm | 135 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 132 kg | 133 kg |
| CỐP XE | 30 L | 30 L |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 8,1 L | 8,1 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | PCX 160 ABS 2026 84,0 triệu đồng | PCX 160 RoadSync 2026 89,0 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Ống lồng (Kính thiên văn) | Ống lồng (Kính thiên văn) |
| TREO SAU | Lò xo đôi | Lò xo đôi tích hợp bình dầu rời |
| PHANH | Đĩa đơn trước/sau | Đĩa đơn trước/sau |
| MÂM & LỐP | 14 inch (trước) / 13 inch (sau) — Lốp không săm 110/70-14 và 130/70-13 | 14 inch (trước) / 13 inch (sau) — Lốp không săm 110/70-14 và 130/70-13 |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | PCX 160 ABS 2026 84,0 triệu đồng | PCX 160 RoadSync 2026 89,0 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không có | Kết nối Honda RoadSync qua ứng dụng smartphone |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình LCD | Màn hình màu TFT 5 inch |
| ÂM THANH | Không có | Không có |
| GHẾ | Yên xe hai tầng, chiều cao yên 764 mm | Yên xe hai tầng, chiều cao yên 764 mm |
| HỖ TRỢ LÁI | Khóa thông minh Smart Key, Hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop | Khóa thông minh Smart Key, Hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop, Cụm phím điều khiển đa chức năng trên tay lái |
| PHANH ABS | ABS 1 kênh (bánh trước) | ABS 1 kênh (bánh trước) & Kiểm soát lực kéo HSTC |
| CAMERA | Không có | Không có |
| BẢO HÀNH | Theo chính sách đại lý tư nhân | Theo chính sách đại lý tư nhân |
Giá lăn bánh Honda PCX160 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Honda PCX160 2026 dự tính từ 85.851.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 93.646.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| PCX 160 ABS 2026 | 84.000.000 đ | 88.546.000 đ | 88.546.000 đ | 85.851.000 đ |
| PCX 160 RoadSync 2026 | 89.000.000 đ | 93.646.000 đ | 93.646.000 đ | 90.951.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản PCX 160 ABS 2026, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Honda PCX160 2026 bao nhiêu?
Honda PCX160 2026 có giá niêm yết 89,0 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: PCX 160 ABS 2026 (84,0 triệu đồng); PCX 160 RoadSync 2026 (89,0 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Honda PCX160 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Honda PCX160 2026 trang bị động cơ eSP+ 4 van, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch, công suất tối đa 15,6 mã lực tại 8.500 vòng/phút, mô-men xoắn 14,7 Nm tại 6.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động vô cấp CVT (V-Matic).
Honda PCX160 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda PCX160 2026 theo thông số: 2,21 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Honda PCX160 2026 thế nào?
Honda PCX160 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.936 × 742 × 1.123 mm, khoảng sáng gầm 135 mm.
Honda PCX160 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Honda PCX160 2026 thuộc phân khúc Xe tay ga phân khối lớn, cạnh tranh trực tiếp với Honda ADV350 2026, Honda SH350i 2026, Vespa GTS 2023, VinFast Rasad 2026, Yamaha TMAX 560 2026.
Có nên mua Honda PCX160 2026 không?
BlogXe chấm Honda PCX160 2026 8.3/10. Honda PCX160 2026 phù hợp cho người ưu tiên sự thoải mái đường dài và công nghệ tiện nghi, dù giá xe nhập tư nhân cao hơn đối thủ chính hãng.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Giá xe PCX 160 RoadSync mới nhất hôm nay tháng 9/2026 ... giaxe.2banh.vn
- Giá Honda PCX 160 2026 mới minhlongmoto.com
- Ra mắt xe ga Honda PCX160 mới, giá nhỉnh 79 triệu đồng 24h.com.vn
- Giá PCX 160 ABS giá tốt nhất tháng 09/2026 accesmotor.com
- Honda PCX 160 RoadSync với giá hơn 90 triệu đồng tại Việt ... aescar.vn