Thông số kỹ thuật Honda Monkey 125 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda Monkey 125 2026 bao gồm bản Tiêu chuẩn và bản đặc biệt Chrome Legacy. Nguồn dữ liệu tổng hợp đầy đủ các chỉ số về động cơ, kích thước tổng thể, hệ thống phanh ABS và các trang bị tiện nghi đi kèm. Đây là cơ sở dữ liệu xác thực giúp khách hàng dễ dàng so sánh giữa các phiên bản trước khi quyết định lựa chọn xe.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Honda Monkey 125 2026 Tiêu chuẩn 160 triệu đồng | Honda Monkey 125 Chrome Legacy Chưa công bố |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Xi-lanh đơn, 123,9cc, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí | Xi-lanh đơn, 123,9cc, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí |
| DUNG TÍCH | 123,9 cc | 123,9 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 9,7 mã lực | 9,25 mã lực tại 6.750 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 10,5 Nm | 11 Nm tại 5.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Côn tay 5 cấp | Côn tay 5 cấp |
| TRUYỀN ĐỘNG | Xích tải | Xích tải |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 1,49 L/100 km (hỗn hợp) | 1,49 L/100 km (hỗn hợp) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Honda Monkey 125 2026 Tiêu chuẩn 160 triệu đồng | Honda Monkey 125 Chrome Legacy Chưa công bố |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.710 × 755 × 1.030 mm | 1.710 × 755 × 1.030 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 160 mm | 160 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 107 kg | 107 kg |
| CỐP XE | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 5,6 L | 5,6 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Honda Monkey 125 2026 Tiêu chuẩn 160 triệu đồng | Honda Monkey 125 Chrome Legacy Chưa công bố |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Hành trình ngược (Up Side Down) Showa | Hành trình ngược (Up Side Down) Showa |
| TREO SAU | Giảm xóc đôi | Giảm xóc đôi |
| PHANH | Phanh đĩa trước/sau, trang bị ABS chống bó cứng | Phanh đĩa trước/sau, trang bị ABS chống bó cứng |
| MÂM & LỐP | 12 inch — Bánh mâm đúc ruột Tubeless (Trước 120/80-12, Sau 130/80-12) | 12 inch — Bánh mâm đúc ruột Tubeless (Trước 120/80-12, Sau 130/80-12) |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Honda Monkey 125 2026 Tiêu chuẩn 160 triệu đồng | Honda Monkey 125 Chrome Legacy Chưa công bố |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình LCD kỹ thuật số thiết kế tròn | Màn hình LCD kỹ thuật số thiết kế tròn |
| ÂM THANH | Chưa công bố | Chưa công bố |
| GHẾ | Yên rộng bọc da mềm (họa tiết caro/Tartan Seat) | Yên bọc da đen trang bị đinh tán thép không gỉ |
| HỖ TRỢ LÁI | Hệ thống đèn chiếu sáng Full LED | Hệ thống đèn chiếu sáng Full LED |
| PHANH ABS | Trang bị tiêu chuẩn | Trang bị tiêu chuẩn |
| CAMERA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Honda Monkey 125 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Honda Monkey 125 2026 dự tính từ 163.371.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 166.066.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Honda Monkey 125 2026 Tiêu chuẩn | 160.000.000 đ | 166.066.000 đ | 166.066.000 đ | 163.371.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản Honda Monkey 125 2026 Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Honda Monkey 125 2026 bao nhiêu?
Honda Monkey 125 2026 có giá niêm yết 160 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Honda Monkey 125 2026 Tiêu chuẩn (160 triệu đồng); Honda Monkey 125 Chrome Legacy (Chưa công bố). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Honda Monkey 125 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Honda Monkey 125 2026 trang bị động cơ Xi-lanh đơn, 123,9cc, SOHC, 2 van, làm mát bằng không khí, công suất tối đa 9,7 mã lực, mô-men xoắn 10,5 Nm, hộp số/truyền động Côn tay 5 cấp.
Honda Monkey 125 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda Monkey 125 2026 theo thông số: 1,49 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Honda Monkey 125 2026 thế nào?
Honda Monkey 125 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.710 × 755 × 1.030 mm, khoảng sáng gầm 160 mm.
Honda Monkey 125 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Honda Monkey 125 2026 thuộc phân khúc Xe máy minibike, cạnh tranh trực tiếp với Honda Dax 125 2026.
Có nên mua Honda Monkey 125 2026 không?
BlogXe chấm Honda Monkey 125 2026 8.1/10. Honda Monkey 125 2026 dành riêng cho người sưu tầm thích phong cách hoài cổ cá tính, không phù hợp cho người tìm kiếm xe di chuyển gia đình.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Bán xe máy nhập độc Honda Monkey 125 cubshop.vn
- 'Xe khỉ' Honda Monkey 2026 ra mắt với yên mới chất chơi ... autopro.com.vn
- Honda Monkey: Xe côn tay nhỏ gọn, phong cách độc đáo ... winauto.vn
- Honda Monkey 125 bản đặc biệt giá 88,5 triệu baogialai.com.vn
- Honda Monkey 125 - xe khỉ thay động cơ, giá từ 3.700 USD vnexpress.net