Tới nội dung chính
THỨ NĂM, 01.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Honda LEAD ABS 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda LEAD ABS 2026 cung cấp góc nhìn toàn diện về kích thước, động cơ eSP+ 125cc và các trang bị giữa 3 phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp và Đặc biệt. Mọi số liệu được tổng hợp chính xác từ nhà sản xuất Honda Việt Nam giúp người mua dễ dàng đối chiếu và lựa chọn mẫu xe phù hợp nhu cầu.

Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Lead Tiêu chuẩn 39,56 triệu đồng Lead Cao cấp 41,72 triệu đồng Lead Đặc biệt 45,64 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ eSP+ 4 van, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng eSP+ 4 van, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng eSP+ 4 van, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng
DUNG TÍCH 124,8 cm³ 124,8 cm³ 124,8 cm³
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 8,22 kW (11 mã lực) tại 8.500 vòng/phút 8,22 kW (11 mã lực) tại 8.500 vòng/phút 8,22 kW (11 mã lực) tại 8.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 11,7 Nm tại 5.250 vòng/phút 11,7 Nm tại 5.250 vòng/phút 11,7 Nm tại 5.250 vòng/phút
HỘP SỐ Vô cấp (Truyền động đai) Vô cấp (Truyền động đai) Vô cấp (Truyền động đai)
TRUYỀN ĐỘNG Truyền động đai Truyền động đai Truyền động đai
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 2,1 L/100 km 2,1 L/100 km 2,1 L/100 km

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Lead Tiêu chuẩn 39,56 triệu đồng Lead Cao cấp 41,72 triệu đồng Lead Đặc biệt 45,64 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 1.844 × 698 × 1.132 mm 1.844 × 698 × 1.132 mm 1.844 × 714 × 1.132 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.273 mm 1.273 mm 1.273 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 140 mm 140 mm 140 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 113 kg 114 kg 114 kg
CỐP XE Trên 37 L Trên 37 L Trên 37 L
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 6,0 L 6,0 L 6,0 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Lead Tiêu chuẩn 39,56 triệu đồng Lead Cao cấp 41,72 triệu đồng Lead Đặc biệt 45,64 triệu đồng
TREO TRƯỚC Ống lồng Ống lồng Ống lồng
TREO SAU Lò xo trụ Lò xo trụ Lò xo trụ
PHANH Phanh đĩa trước, phanh cơ sau (CBS) Phanh đĩa trước, phanh cơ sau (CBS) Phanh đĩa trước chống bó cứng ABS, phanh cơ sau
MÂM & LỐP Trước: 90/90-12 44J, Sau: 100/90-10 56J Trước: 90/90-12 44J, Sau: 100/90-10 56J Trước: 90/90-12 44J, Sau: 100/90-10 56J

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Lead Tiêu chuẩn 39,56 triệu đồng Lead Cao cấp 41,72 triệu đồng Lead Đặc biệt 45,64 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không trang bị Không trang bị Không trang bị
ĐỒNG HỒ Kết hợp Analog và Kỹ thuật số Kết hợp Analog và Kỹ thuật số Kết hợp Analog và Kỹ thuật số
ÂM THANH Không trang bị Không trang bị Không trang bị
GHẾ Chiều cao yên 760 mm Chiều cao yên 760 mm Chiều cao yên 760 mm
HỖ TRỢ LÁI Đèn chiếu sáng LED, Smart Key Đèn chiếu sáng LED 2 tầng, Smart Key báo động Đèn chiếu sáng LED 2 tầng, Smart Key báo động, Cổng sạc USB-C
PHANH ABS Không trang bị Không trang bị Có (Bánh trước)
CAMERA Không trang bị Không trang bị Không trang bị
BẢO HÀNH 3 năm hoặc 30.000 km 3 năm hoặc 30.000 km 3 năm hoặc 30.000 km

Giá lăn bánh Honda LEAD ABS 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Honda LEAD ABS 2026 dự tính từ 40.522.200 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 49.418.800 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Honda LEAD ABS 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Lead Tiêu chuẩn39.560.000 đ41.817.200 đ41.817.200 đ40.522.200 đ
Lead Cao cấp41.720.000 đ45.420.400 đ45.420.400 đ42.725.400 đ
Lead Đặc biệt45.640.000 đ49.418.800 đ49.418.800 đ46.723.800 đ

Các khoản phải nộp — bản Lead Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết39.560.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)791.200 đ
Phí cấp biển số1.400.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh41.817.200 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Honda LEAD ABS 2026 bao nhiêu?

Honda LEAD ABS 2026 có giá niêm yết 45,64 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Lead Tiêu chuẩn (39,56 triệu đồng); Lead Cao cấp (41,72 triệu đồng); Lead Đặc biệt (45,64 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Honda LEAD ABS 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Honda LEAD ABS 2026 trang bị động cơ eSP+ 4 van, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng, công suất tối đa 8,22 kW (11 mã lực) tại 8.500 vòng/phút, mô-men xoắn 11,7 Nm tại 5.250 vòng/phút, hộp số/truyền động Vô cấp (Truyền động đai).

Honda LEAD ABS 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda LEAD ABS 2026 theo thông số: 2,1 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Honda LEAD ABS 2026 thế nào?

Honda LEAD ABS 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.844 × 698 × 1.132 mm, khoảng sáng gầm 140 mm.

Honda LEAD ABS 2026 cạnh tranh với những xe nào?

Honda LEAD ABS 2026 thuộc phân khúc Xe tay ga phổ thông, cạnh tranh trực tiếp với Honda Air Blade 125 2025, Honda Air Blade 2026, Honda BeAT 2025, Honda Scoopy 2026, Honda Vario 125 2026.

Có nên mua Honda LEAD ABS 2026 không?

BlogXe chấm Honda LEAD ABS 2026 8.4/10. Honda Lead ABS 2026 là lựa chọn hàng đầu cho chị em phụ nữ và gia đình cần một chiếc xe chở đồ vô địch, vận hành êm ái và an toàn hơn nhờ phanh ABS.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. LEAD ABS Giá từ honda.com.vn
  2. Lead ABS 2026 hondaducdung.com
  3. Đánh Giá Xe Honda Lead 2026: Giá Bán Và Nâng Cấp ... headkhanhan.vn
  4. Honda Lead ABS 2026: Giá xe máy mới nhất hôm nay minhlongmoto.com
  5. Honda Lead 2026: Giá, thông số và so sánh các phiên bản hoangvietmotors.com.vn

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC