Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 02.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Honda Civic 2025

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản Honda Civic 2025 đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam. Dữ liệu giúp người mua xe dễ dàng so sánh sự khác biệt về động cơ Turbo, hệ thống Hybrid e:HEV, kích thước, khung gầm và trang bị tiện nghi giữa các bản G, RS và e:HEV RS.

Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Honda Civic G 789 triệu đồng Honda Civic RS 889 triệu đồng Honda Civic e:HEV RS 999 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ 1.5L VTEC Turbo 1.5L VTEC Turbo 2.0L Hybrid e:HEV
DUNG TÍCH 1.498 cc 1.498 cc Chưa công bố
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 176 mã lực tại 6.000 vòng/phút 176 mã lực tại 6.000 vòng/phút Chưa công bố
MÔ-MEN XOẮN 240 Nm tại 1.700-4.500 vòng/phút 240 Nm tại 1.700-4.500 vòng/phút Chưa công bố
HỘP SỐ Tự động CVT Tự động CVT e-CVT
HỆ DẪN ĐỘNG Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 6,35 - 6,59 L/100 km (hỗn hợp) 6,35 - 6,59 L/100 km (hỗn hợp) 4,5 L/100 km (hỗn hợp)

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Honda Civic G 789 triệu đồng Honda Civic RS 889 triệu đồng Honda Civic e:HEV RS 999 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 4.681 × 1.802 × 1.415 mm 4.681 × 1.802 × 1.415 mm 4.681 × 1.802 × 1.415 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 2.735 mm 2.735 mm 2.735 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 134 mm 134 mm 134 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 1.319 kg 1.338 kg 1.436 kg
KHOANG HÀNH LÝ 428 L 428 L 428 L
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 47 L 47 L 47 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Honda Civic G 789 triệu đồng Honda Civic RS 889 triệu đồng Honda Civic e:HEV RS 999 triệu đồng
TREO TRƯỚC MacPherson MacPherson MacPherson
TREO SAU Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
PHANH Đĩa tản nhiệt / Đĩa Đĩa tản nhiệt / Đĩa Đĩa tản nhiệt / Đĩa
MÂM & LỐP 17 inch — 215/50R17 18 inch — 235/40ZR18 18 inch — 235/40ZR18

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Honda Civic G 789 triệu đồng Honda Civic RS 889 triệu đồng Honda Civic e:HEV RS 999 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
ĐỒNG HỒ Digital kết hợp Analog Digital 10.25 inch Digital 10.25 inch
ÂM THANH 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose
GHẾ Bọc Nỉ, chỉnh cơ Bọc da + da lộn, chỉnh điện 8 hướng Bọc da + da lộn, chỉnh điện 8 hướng
HỖ TRỢ LÁI Honda Sensing Honda Sensing Honda Sensing
TÚI KHÍ 6 túi khí 6 túi khí 6 túi khí
CAMERA Camera lùi Camera lùi / LaneWatch Camera lùi / LaneWatch
BẢO HÀNH 3 năm / 100.000 km 3 năm / 100.000 km 3 năm / 100.000 km

Giá lăn bánh Honda Civic 2025 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Honda Civic 2025 dự tính từ 870.370.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 1.135.210.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Honda Civic 2025 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Honda Civic G789.000.000 đ900.010.700 đ884.230.700 đ870.370.700 đ
Honda Civic RS889.000.000 đ1.012.010.700 đ994.230.700 đ980.370.700 đ
Honda Civic e:HEV RS999.000.000 đ1.135.210.700 đ1.115.230.700 đ1.101.370.700 đ

Các khoản phải nộp — bản Honda Civic G, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết789.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (12%)94.680.000 đ
Phí cấp biển số14.000.000 đ
Phí đăng kiểm290.000 đ
Phí bảo trì đường bộ (1 năm)1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ
Tổng giá lăn bánh900.010.700 đ

TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

Giá Honda Civic 2025 thay đổi thế nào?

Giá Honda Civic 2025 giảm 60.000.000 đ xuống còn 729.000.000 đ từ ngày 21/09/2026.

Lịch sử thay đổi giá của Honda Civic 2025
Thời điểmGiá từThay đổi
21/09/2026729.000.000 đ−60.000.000 đ
21/09/2026730.000.000 đ+1.000.000 đ

Giá niêm yết do BlogXe theo dõi hằng tháng; giá bán thực tế tại đại lý có thể khác do khuyến mãi từng thời điểm.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Honda Civic 2025 bao nhiêu?

Honda Civic 2025 có giá niêm yết 999 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Honda Civic G (789 triệu đồng); Honda Civic RS (889 triệu đồng); Honda Civic e:HEV RS (999 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Honda Civic 2025 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Honda Civic 2025 trang bị động cơ 1.5L VTEC Turbo, công suất tối đa 176 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 240 Nm tại 1.700-4.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động CVT.

Honda Civic 2025 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda Civic 2025 theo thông số: 6,35 - 6,59 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Honda Civic 2025 thế nào?

Honda Civic 2025 có kích thước dài × rộng × cao 4.681 × 1.802 × 1.415 mm, khoảng sáng gầm 134 mm.

Honda Civic 2025 cạnh tranh với những xe nào?

Honda Civic 2025 thuộc phân khúc Sedan hạng C, cạnh tranh trực tiếp với BYD Seal 06 DM-i 2026, Hyundai Elantra 2026, Kia K4 2026, Lynk & Co 03 2026, Mazda3 2026.

Có nên mua Honda Civic 2025 không?

BlogXe chấm Honda Civic 2025 8.4/10. Honda Civic 2025 là lựa chọn lý tưởng cho người trẻ hoặc gia đình yêu thích cảm giác lái thể thao, đề cao công nghệ an toàn và sẵn sàng trả mức giá cao cho bản Hybrid e:HEV.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Honda Civic 2025: thông số kỹ thuật, hình ảnh, giá lăn bánh otohondaquan2.vn
  2. Honda Civic HEV RS 2026: Giá Lăn Bánh, Thông Số, Ưu Đãi hondaotodongthap.com.vn
  3. HONDA CIVIC - Hình ảnh, Thông số kỹ thuật, giá bán hondamydinh.net
  4. Honda Civic 2024 G - Thông số kỹ thuật, giá lăn bánh ... vnexpress.net
  5. Honda Civic 2026: Đánh giá, Thông số, Giá lăn bánh 9/2026 hondaphuctho.vn

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC