Thông số kỹ thuật Honda BR-V 2023
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda BR-V 2023 phân phối tại Việt Nam với 2 phiên bản G và L.
Người mua xe có thể dễ dàng so sánh sự khác biệt về trang bị, kích thước và công nghệ an toàn giữa các phiên bản trước khi đưa ra quyết định.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | BR-V G 629 triệu đồng | BR-V L 705 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh | 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh |
| DUNG TÍCH | 1.498 cc | 1.498 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút | 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 145 Nm tại 4.300 vòng/phút | 145 Nm tại 4.300 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 6,4 L/100 km (hỗn hợp) | 6,4 L/100 km (hỗn hợp) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | BR-V G 629 triệu đồng | BR-V L 705 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.490 × 1.780 × 1.685 mm | 4.490 × 1.780 × 1.685 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.700 mm | 2.700 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 207 mm | 207 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 1.265 kg | 1.295 kg |
| KHOANG HÀNH LÝ | 223 L (gập phẳng hàng ghế 3 đạt 539 L) | 223 L (gập phẳng hàng ghế 3 đạt 539 L) |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 40 L | 40 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | BR-V G 629 triệu đồng | BR-V L 705 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | MacPherson | MacPherson |
| TREO SAU | Giằng xoắn | Giằng xoắn |
| PHANH | Đĩa trước / Tang trống sau | Đĩa trước / Tang trống sau |
| MÂM & LỐP | 17 inch — 215/55R17 | 17 inch — 215/55R17 |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | BR-V G 629 triệu đồng | BR-V L 705 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Cảm ứng 7 inch, Apple CarPlay / Android Auto | Cảm ứng 7 inch, Apple CarPlay / Android Auto |
| ĐỒNG HỒ | Analog - Màn hình màu TFT 4,2 inch | Analog - Màn hình màu TFT 4,2 inch |
| ÂM THANH | 6 loa | 6 loa |
| GHẾ | Bọc nỉ, chỉnh cơ | Bọc da, chỉnh cơ |
| HỖ TRỢ LÁI | Honda SENSING (ACC, CMBS, LKAS, RDM, AHB, LCDN) | Honda SENSING, Lẫy chuyển số trên vô-lăng, Khởi động từ xa |
| TÚI KHÍ | 4 túi khí | 6 túi khí |
| CAMERA | Camera lùi | Camera lùi, Camera quan sát làn đường (LaneWatch) |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Honda BR-V 2023 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Honda BR-V 2023 dự tính từ 694.370.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 805.930.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| BR-V G | 629.000.000 đ | 720.810.700 đ | 708.230.700 đ | 694.370.700 đ |
| BR-V L | 705.000.000 đ | 805.930.700 đ | 791.830.700 đ | 777.970.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản BR-V G, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
Giá Honda BR-V 2023 thay đổi thế nào?
Giá Honda BR-V 2023 tăng 32.000.000 đ xuống còn 661.000.000 đ từ ngày 21/09/2026.
| Thời điểm | Giá từ | Thay đổi |
|---|---|---|
| 21/09/2026 | 661.000.000 đ | +32.000.000 đ |
Giá niêm yết do BlogXe theo dõi hằng tháng; giá bán thực tế tại đại lý có thể khác do khuyến mãi từng thời điểm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Honda BR-V 2023 bao nhiêu?
Honda BR-V 2023 có giá niêm yết 705 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: BR-V G (629 triệu đồng); BR-V L (705 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Honda BR-V 2023 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Honda BR-V 2023 trang bị động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh, công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút, mô-men xoắn 145 Nm tại 4.300 vòng/phút, hộp số/truyền động Vô cấp CVT.
Honda BR-V 2023 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda BR-V 2023 theo thông số: 6,4 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Honda BR-V 2023 thế nào?
Honda BR-V 2023 có kích thước dài × rộng × cao 4.490 × 1.780 × 1.685 mm, khoảng sáng gầm 207 mm.
Honda BR-V 2023 cạnh tranh với những xe nào?
Honda BR-V 2023 thuộc phân khúc MPV cỡ nhỏ, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Stargazer 2026, Mitsubishi Xpander HEV 2026, Suzuki XL7 Hybrid 2024, Wuling HG7 2026.
Có nên mua Honda BR-V 2023 không?
BlogXe chấm Honda BR-V 2023 8.1/10. Honda BR-V 2023 phù hợp cho gia đình chú trọng an toàn và cảm giác lái đầm chắc, nhưng sẽ khiến người thích trang bị phanh tay điện tử đắn đo.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Honda BR-V 2023 G - Thông số kỹ thuật, giá lăn bánh ... vnexpress.net
- Honda BR-V | Thông số | Giá lăn bánh 2023 hondaankhanh.vn
- Thông số kỹ thuật xe Honda BRV 2026 mới nhất hondahanoivn.com
- Thông số kỹ thuật xe Honda BR-V 2025 mới nhất tại Việt ... oto.com.vn
- Honda BR-V L 2026: Giá Lăn Bánh, Thông Số, Ưu Đãi hondaotodongthap.com.vn