Tới nội dung chính
THỨ TƯ, 14.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 và Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2025

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 — 34,364 triệu đồng — 8.0/10 điểm; Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2025 — 52,037 triệu — 8.2/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 và Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2025 theo bảng thông số bên dưới:

  • Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (30,437 triệu đồng so với 46,637 triệu).
  • Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2025 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.2 so với 8.0).
  • Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 mạnh hơn (8,4 mã lực (6,2 kW) tại 6.500 vòng/phút so với 8,2 mã lực (6,05 kW) tại 6.500 vòng/phút).
  • Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (10,6 Nm tại 4.500 vòng/phút so với 9,77 Nm tại 5.000 vòng/phút).
  • Yamaha Gear 125 Hybrid 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (1,7 L/100 km so với 1,73 L/100 km).
Thông số kỹ thuật Yamaha Gear 125 Hybrid 2026

Yamaha Gear 125 Hybrid 2026

34,364 TRIỆU ĐỒNG
8.0 /10
Thông số kỹ thuật Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2025

Yamaha Grande Blue Core Hybrid 2025

52,037 TRIỆU
8.2 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
34,364 triệu đồng
52,037 triệu
GIÁ KHỞI ĐIỂM
30,437 triệu đồng
46,637 triệu
PHÂN KHÚC
Xe tay ga phổ thông
Xe tay ga phổ thông
ĐIỂM BLOGXE
8.0
8.2
BẢO HÀNH
3 năm hoặc 30.000 km
—
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Blue Core Hybrid 125cc, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Blue Core Hybrid, làm mát bằng không khí, 4 thì, 2 van, xy-lanh đơn
DUNG TÍCH
124,9 cc
124,9 cc
CÔNG SUẤT
8,4 mã lực (6,2 kW) tại 6.500 vòng/phút
8,2 mã lực (6,05 kW) tại 6.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
10,6 Nm tại 4.500 vòng/phút
9,77 Nm tại 5.000 vòng/phút
TRUYỀN ĐỘNG
Dây đai
Dây đai
TIÊU THỤ
1,7 L/100 km
1,73 L/100 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
1.850 × 685 × 1.075 mm
—
KHOẢNG SÁNG GẦM
135 mm
—
KHỐI LƯỢNG
95 kg
—
CỐP XE
17,4 L
27 L
BÌNH XĂNG
5,1 L
4,0 L
KHUNG GẦM & PHANH
PHANH
Đĩa đơn thủy lực trước / Tang trống sau
Phanh đĩa đơn thủy lực trước / Phanh tang trống sau
PHANH ABS
—
Không trang bị
MÂM & LỐP
12 inch — Không săm (110/70-12)
12 inch — 110/70-12 47L
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
—
Không trang bị
ĐỒNG HỒ
Tiêu chuẩn
Mặt đồng hồ điện tử
KHỞI ĐỘNG
—
Khoá thường
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC