Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Yamaha FreeGo 2026 và Yamaha Janus 125 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Yamaha FreeGo 2026 — 34,855 triệu đồng — 8.4/10 điểm; Yamaha Janus 125 2026 — 33,579 triệu đồng — 7.9/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Yamaha FreeGo 2026 và Yamaha Janus 125 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Yamaha Janus 125 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (29,151 triệu đồng so với 30,142 triệu đồng).
  • Yamaha FreeGo 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.4 so với 7.9).
  • Yamaha Janus 125 2026 mạnh hơn (10,6 mã lực tại 8.000 vòng/phút so với 9,5 PS / 8.000 vòng/phút).
  • Yamaha Janus 125 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (9,6 Nm tại 5.500 vòng/phút so với 9,0 Nm / 5.500 vòng/phút).
  • Yamaha Janus 125 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (1,98 L/100 km so với 2,03 L/100 km).
Thông số kỹ thuật Yamaha FreeGo 2026

Yamaha FreeGo 2026

34,855 TRIỆU ĐỒNG
8.4 /10
Thông số kỹ thuật Yamaha Janus 125 2026

Yamaha Janus 125 2026

33,579 TRIỆU ĐỒNG
7.9 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
34,855 triệu đồng
33,579 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
30,142 triệu đồng
29,151 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 36,554 triệu đồng
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 36,146 triệu đồng
PHÂN KHÚC
Xe tay ga phổ thông
Xe tay ga phổ thông
ĐIỂM BLOGXE
8.4
7.9
BẢO HÀNH
3 năm hoặc 30.000 km
3 năm / 30.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Blue Core, 4 kỳ, 2 van, SOHC, Làm mát bằng không khí cưỡng bức
Blue Core, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng không khí
DUNG TÍCH
124,9 cc
124.9 cc
CÔNG SUẤT
9,5 PS / 8.000 vòng/phút
10,6 mã lực tại 8.000 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
9,0 Nm / 5.500 vòng/phút
9,6 Nm tại 5.500 vòng/phút
TRUYỀN ĐỘNG
Dây curoa
Dây đai
TIÊU THỤ
2,03 L/100 km
1,98 L/100 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
1.915 × 685 × 1.110 mm
1.850 × 705 × 1.120 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
135 mm
135 mm
KHỐI LƯỢNG
100 kg
97 kg
CỐP XE
25 L
15.3 L
BÌNH XĂNG
3,9 L
4,2 L
KHUNG GẦM & PHANH
PHANH
Đĩa thủy lực trước / Tang trống sau
Đĩa thủy lực trước / Tang trống sau
MÂM & LỐP
12 inch — Trước 100/90-12, Sau 110/90-12
14 inch — Lốp không săm (Trước 80/80-14, Sau 100/70-14)
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
—
Không
ĐỒNG HỒ
Màn hình LCD
Màn hình LCD đa chức năng
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC