Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Peugeot 3008 2026 và Toyota RAV4 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Peugeot 3008 2026 — 1,279 tỷ đồng — 7.9/10 điểm; Toyota RAV4 2026 — 2,4 tỷ đồng — 8.2/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Peugeot 3008 2026 và Toyota RAV4 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Peugeot 3008 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (1 tỷ 279 triệu so với 956 triệu đồng).
  • Toyota RAV4 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.2 so với 7.9).
  • Toyota RAV4 2026 mạnh hơn (236 mã lực so với 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút).
  • Toyota RAV4 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (4,3 – 4,6 L/100 km (hỗn hợp) so với 6,84 L/100 km (hỗn hợp)).
  • Toyota RAV4 2026 có gầm cao hơn (201 mm so với 165 mm).
Thông số kỹ thuật Peugeot 3008 2026

Peugeot 3008 2026

1,279 TỶ ĐỒNG
7.9 /10
Thông số kỹ thuật Toyota RAV4 2026

Toyota RAV4 2026

2,4 TỶ ĐỒNG
8.2 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
1,279 tỷ đồng
2,4 tỷ đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
1 tỷ 279 triệu
956 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
1,454 tỷ đồng
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 2,71 tỷ đồng
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
7.9
8.2
BẢO HÀNH
5 năm không giới hạn km
—
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1.6 Turbo THP
2.5L 4 xi-lanh + 2 mô-tơ điện (Hybrid)
DUNG TÍCH
1.598 cc
2.5L
CÔNG SUẤT
165 mã lực tại 6.000 vòng/phút
236 mã lực
MÔ-MEN XOẮN
245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút
—
HỘP SỐ
Tự động 6 cấp (6AT)
Tự động vô cấp e-CVT
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
4 bánh toàn thời gian (AWD)
TIÊU THỤ
6,84 L/100 km (hỗn hợp)
4,3 – 4,6 L/100 km (hỗn hợp)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.510 × 1.850 × 1.650 mm
4.620 × 1.880 × 1.745 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.730 mm
—
KHOẢNG SÁNG GẦM
165 mm
201 mm
KHỐI LƯỢNG
1.450 kg
—
KHOANG HÀNH LÝ
591 L
—
BÌNH XĂNG
53 L
55 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
—
TREO SAU
Bán độc lập
—
PHANH
Đĩa trước/sau
—
MÂM & LỐP
18 inch — 225/55 R18
18 inch
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Cảm ứng 8-inch
12,9 inch
ĐỒNG HỒ
Digital 12.3-inch
12,3 inch kỹ thuật số
ÂM THANH
7 loa
JBL
GHẾ
Da Claudia phối nỉ, ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Ghế da lộn kết hợp da, ghế trước chỉnh điện có nhớ vị trí
HỖ TRỢ LÁI
Trợ lực điện, phanh tay điện tử, Cruise Control
Toyota Safety Sense 4.0
TÚI KHÍ
6 túi khí
—
CAMERA
Camera lùi
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC