Tới nội dung chính
THỨ TƯ, 14.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Kia Sorento 2026 và Peugeot 5008 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Kia Sorento 2026 — 1,419 tỷ đồng — 8.4/10 điểm; Peugeot 5008 2026 — 1,209 tỷ đồng — 8.2/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Kia Sorento 2026 và Peugeot 5008 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Kia Sorento 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.4 so với 8.2).
  • Kia Sorento 2026 mạnh hơn (178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) so với 165 mã lực tại 6.000 vòng/phút).
  • Peugeot 5008 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.840 mm so với 2.815 mm).
  • Kia Sorento 2026 có gầm cao hơn (185 mm so với 165 mm).
Thông số kỹ thuật Kia Sorento 2026

Kia Sorento 2026

1,419 TỶ ĐỒNG
8.4 /10
Thông số kỹ thuật Peugeot 5008 2026

Peugeot 5008 2026

1,209 TỶ ĐỒNG
8.2 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
1,419 tỷ đồng
1,209 tỷ đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
1 tỷ 149 triệu
1 tỷ 379 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,612 tỷ đồng
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,376 tỷ đồng
PHÂN KHÚC
SUV hạng D
SUV hạng D
ĐIỂM BLOGXE
8.4
8.2
BẢO HÀNH
—
5 năm hoặc 150.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid)
1.6L Turbo High Pressure
DUNG TÍCH
—
1.598 cc
CÔNG SUẤT
178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện)
165 mã lực tại 6.000 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
—
245 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút
HỘP SỐ
Tự động 6 cấp (6AT)
Tự động 6 cấp
HỆ DẪN ĐỘNG
Bốn bánh toàn thời gian (AWD)
Cầu trước FWD
0–100 KM/H
—
10,2 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
205 km/h
TIÊU THỤ
—
8,69 L/100 km (hỗn hợp)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.810 × 1.900 × 1.700 mm
4.670 × 1.855 × 1.655 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.815 mm
2.840 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
185 mm
165 mm
KHỐI LƯỢNG
—
1.570 kg
KHOANG HÀNH LÝ
—
780 L (khi gập hàng ghế thứ 3)
BÌNH XĂNG
67 L
56 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
Độc lập kiểu MacPherson
TREO SAU
Liên kết đa điểm
Bán độc lập thanh xoắn
PHANH
Đĩa / Đĩa
Đĩa tản nhiệt trước / Đĩa đặc sau
MÂM & LỐP
—
18 inch — 225/55R18 (Style Los Angeles)
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
—
10 inch cảm ứng, Apple CarPlay & Android Auto
ĐỒNG HỒ
—
Kỹ thuật số 12,3 inch i-Cockpit
ÂM THANH
—
6 loa
GHẾ
—
Bọc da Claudia, ghế lái chỉnh điện
HỖ TRỢ LÁI
—
Cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn, nhận diện biển báo, Cruise Control
TÚI KHÍ
—
6 túi khí
CAMERA
—
Camera lùi 180 độ
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC