Thông số kỹ thuật Kia Sorento 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Kia Sorento 2026 tổng hợp đầy đủ các chỉ tiêu vận hành, kích thước và trang bị an toàn trên 11 phiên bản đang phân phối tại Việt Nam.
Dữ liệu được biên soạn dựa trên thông tin công bố chính thức, giúp người mua dễ dàng đối chiếu và lựa chọn cấu hình xe phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Dòng xe có 11 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | 2.2D LUXURY 954 triệu đồng | 2.5G PREMIUM 999 triệu đồng | 2.2D PREMIUM AWD 1,079 tỷ đồng | 2.5G SIGNATURE AWD 7S 1,099 tỷ đồng | 2.2D SIGNATURE AWD 7S 1,119 tỷ đồng | 1.6 Hybrid Premium 1,149 tỷ đồng | 2.5G Signature FWD 1,199 tỷ đồng | 2.5G Signature AWD 1,279 tỷ đồng | 2.2D Signature FWD 1,339 tỷ đồng | 1.6 Plug-in Hybrid Premium 1,399 tỷ đồng | 2.2D Signature AWD 1,419 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid) | Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid) | Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid) | Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid) | Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid) | Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid) | Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid) | Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid) | Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid) | Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid) | Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid) |
| DUNG TÍCH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | 1.598 cc | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | 1.598 cc | Chưa công bố |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) | 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) | 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) | 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) | 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) | 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) | 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) | 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) | 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) | 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) | 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện) |
| MÔ-MEN XOẮN | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | 265 Nm tại 1.500-4.500 vòng/phút (+264 Nm điện) | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| HỘP SỐ | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | 2.2D LUXURY 954 triệu đồng | 2.5G PREMIUM 999 triệu đồng | 2.2D PREMIUM AWD 1,079 tỷ đồng | 2.5G SIGNATURE AWD 7S 1,099 tỷ đồng | 2.2D SIGNATURE AWD 7S 1,119 tỷ đồng | 1.6 Hybrid Premium 1,149 tỷ đồng | 2.5G Signature FWD 1,199 tỷ đồng | 2.5G Signature AWD 1,279 tỷ đồng | 2.2D Signature FWD 1,339 tỷ đồng | 1.6 Plug-in Hybrid Premium 1,399 tỷ đồng | 2.2D Signature AWD 1,419 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm | 4.810 × 1.900 × 1.700 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.815 mm | 2.815 mm | 2.815 mm | 2.815 mm | 2.815 mm | 2.815 mm | 2.815 mm | 2.815 mm | 2.815 mm | 2.815 mm | 2.815 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 185 mm | 185 mm | 185 mm | 185 mm | 185 mm | 176 mm | 185 mm | 185 mm | 185 mm | 185 mm | 185 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | 1.950 kg | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 67 L | 67 L | 67 L | 67 L | 67 L | 67 L | 67 L | 67 L | 67 L | 67 L | 67 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | 2.2D LUXURY 954 triệu đồng | 2.5G PREMIUM 999 triệu đồng | 2.2D PREMIUM AWD 1,079 tỷ đồng | 2.5G SIGNATURE AWD 7S 1,099 tỷ đồng | 2.2D SIGNATURE AWD 7S 1,119 tỷ đồng | 1.6 Hybrid Premium 1,149 tỷ đồng | 2.5G Signature FWD 1,199 tỷ đồng | 2.5G Signature AWD 1,279 tỷ đồng | 2.2D Signature FWD 1,339 tỷ đồng | 1.6 Plug-in Hybrid Premium 1,399 tỷ đồng | 2.2D Signature AWD 1,419 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| TREO SAU | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| PHANH | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| MÂM & LỐP | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | 19 inch — 235/55 R19 | 20 inch | 20 inch | 20 inch | Chưa công bố | 20 inch |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | 2.2D LUXURY 954 triệu đồng | 2.5G PREMIUM 999 triệu đồng | 2.2D PREMIUM AWD 1,079 tỷ đồng | 2.5G SIGNATURE AWD 7S 1,099 tỷ đồng | 2.2D SIGNATURE AWD 7S 1,119 tỷ đồng | 1.6 Hybrid Premium 1,149 tỷ đồng | 2.5G Signature FWD 1,199 tỷ đồng | 2.5G Signature AWD 1,279 tỷ đồng | 2.2D Signature FWD 1,339 tỷ đồng | 1.6 Plug-in Hybrid Premium 1,399 tỷ đồng | 2.2D Signature AWD 1,419 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | AVN 10,25 inch | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| ĐỒNG HỒ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | 12,3 inch | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| ÂM THANH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | 6 loa | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| GHẾ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Bọc da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| HỖ TRỢ LÁI | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), Hỗ trợ giữ làn | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TÚI KHÍ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | 6 túi khí | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CAMERA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Camera 360, Camera quan sát làn đường | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Kia Sorento 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Kia Sorento 2026 dự tính từ 1.051.870.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 1.448.810.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| 2.2D LUXURY | 954.000.000 đ | 1.084.810.700 đ | 1.065.730.700 đ | 1.051.870.700 đ |
| 2.5G PREMIUM | 999.000.000 đ | 1.135.210.700 đ | 1.115.230.700 đ | 1.101.370.700 đ |
| 2.2D PREMIUM AWD | 1.079.000.000 đ | 1.224.810.700 đ | 1.203.230.700 đ | 1.189.370.700 đ |
| 2.5G SIGNATURE AWD 7S | 1.099.000.000 đ | 1.247.210.700 đ | 1.225.230.700 đ | 1.211.370.700 đ |
| 2.2D SIGNATURE AWD 7S | 1.119.000.000 đ | 1.269.610.700 đ | 1.247.230.700 đ | 1.233.370.700 đ |
| 1.6 Hybrid Premium | 1.149.000.000 đ | 1.303.210.700 đ | 1.280.230.700 đ | 1.266.370.700 đ |
| 2.5G Signature FWD | 1.199.000.000 đ | 1.359.210.700 đ | 1.335.230.700 đ | 1.321.370.700 đ |
| 2.5G Signature AWD | 1.279.000.000 đ | 1.448.810.700 đ | 1.423.230.700 đ | 1.409.370.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản 2.2D LUXURY, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
Giá Kia Sorento 2026 thay đổi thế nào?
Giá Kia Sorento 2026 tăng 30.000.000 đ xuống còn 1.179.000.000 đ từ ngày 21/10/2026.
| Thời điểm | Giá từ | Thay đổi |
|---|---|---|
| 21/10/2026 | 1.179.000.000 đ | +30.000.000 đ |
| 21/10/2026 | 899.000.000 đ | −280.000.000 đ |
| 21/10/2026 | 1.249.000.000 đ | +350.000.000 đ |
| 21/09/2026 | 1.179.000.000 đ | +225.000.000 đ |
| 21/09/2026 | 899.000.000 đ | −280.000.000 đ |
| 21/09/2026 | 1.249.000.000 đ | +350.000.000 đ |
| 21/09/2026 | 1.149.000.000 đ | −100.000.000 đ |
Giá niêm yết do BlogXe theo dõi hằng tháng; giá bán thực tế tại đại lý có thể khác do khuyến mãi từng thời điểm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Kia Sorento 2026 bao nhiêu?
Kia Sorento 2026 có giá niêm yết 1,419 tỷ đồng. Xe có 11 phiên bản: 2.2D LUXURY (954 triệu đồng); 2.5G PREMIUM (999 triệu đồng); 2.2D PREMIUM AWD (1,079 tỷ đồng); 2.5G SIGNATURE AWD 7S (1,099 tỷ đồng); 2.2D SIGNATURE AWD 7S (1,119 tỷ đồng); 1.6 Hybrid Premium (1,149 tỷ đồng); 2.5G Signature FWD (1,199 tỷ đồng); 2.5G Signature AWD (1,279 tỷ đồng); 2.2D Signature FWD (1,339 tỷ đồng); 1.6 Plug-in Hybrid Premium (1,399 tỷ đồng); 2.2D Signature AWD (1,419 tỷ đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Kia Sorento 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Kia Sorento 2026 trang bị động cơ Xăng 1.6L T-GDi + Mô-tơ điện (Bản Hybrid), công suất tối đa 178 mã lực (Xăng) + 60 mã lực (Điện), mô-men xoắn Chưa công bố, hộp số/truyền động Tự động 6 cấp (6AT).
Kia Sorento 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Kia Sorento 2026 theo thông số: Chưa công bố. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Kia Sorento 2026 thế nào?
Kia Sorento 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.810 × 1.900 × 1.700 mm, khoảng sáng gầm 185 mm.
Kia Sorento 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Kia Sorento 2026 thuộc phân khúc SUV hạng D, cạnh tranh trực tiếp với BYD Sealion 7 2026, Ford Everest 2025, Ford Everest 2026, Geely Okavango 2.0T 2026, Honda Passport 2026.
Có nên mua Kia Sorento 2026 không?
BlogXe chấm Kia Sorento 2026 8.4/10. Kia Sorento 2026 là lựa chọn phù hợp cho người dùng gia đình cần một mẫu SUV 7 chỗ hiện đại, trang bị phong phú và nhiều tùy chọn động cơ.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Kia Sorento 2026 1.6 Hybrid Premium - Thông số kỹ thuật ... vnexpress.net
- Cập nhật chi tiết bảng giá Kia Sorento tháng 06/2026 kèm ... thangtranauto.com
- KIA Sorento: Ưu đãi, Bảng giá 9/2026 & đánh giá chi tiết oto360.net
- Kia Sorento 2026: Thông số xe, giá lăn bánh & ưu đãi kiabinhtrieu3s.com
- Cập nhật giá xe kèm đánh giá chi tiết Kia Sorento tháng 6/ ... goodcar.com.vn