Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Kia Niro 2026 và Omoda C5 SHS-H 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Kia Niro 2026 — Chưa công bố (Dự kiến từ 950 triệu) — 8.2/10 điểm; Omoda C5 SHS-H 2026 — 749 triệu đồng — 8.4/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Kia Niro 2026 và Omoda C5 SHS-H 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Omoda C5 SHS-H 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (669 triệu đồng so với Chưa công bố (Dự kiến từ 950 triệu)).
  • Omoda C5 SHS-H 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.4 so với 8.2).
  • Omoda C5 SHS-H 2026 mạnh hơn (221 mã lực so với 141 mã lực (Động cơ xăng 105 mã lực + Mô-tơ điện 43 mã lực)).
  • Omoda C5 SHS-H 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (295 Nm so với 144 Nm (Động cơ xăng) / Tổng hệ thống 195 Nm).
  • Kia Niro 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (4,5 - 4,8 L/100 km (hỗn hợp) so với 4,9 L/100 km).
  • Kia Niro 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.700 mm so với 2.610 mm).
Thông số kỹ thuật Kia Niro 2026

Kia Niro 2026

CHƯA CÔNG BỐ (DỰ KIẾN TỪ 950 TRIỆU)
8.2 /10
Thông số kỹ thuật Omoda C5 SHS-H 2026

Omoda C5 SHS-H 2026

749 TRIỆU ĐỒNG
8.4 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
Chưa công bố (Dự kiến từ 950 triệu)
749 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
Chưa công bố (Dự kiến từ 950 triệu)
669 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
—
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 840 triệu đồng
PHÂN KHÚC
SUV hạng B
SUV hạng B
ĐIỂM BLOGXE
8.2
8.4
BẢO HÀNH
—
Động cơ 10 năm hoặc 1.000.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Smartstream G 1.6L 4 xi-lanh + Mô-tơ điện
1.5L Turbo + Mô-tơ điện 150 kW
DUNG TÍCH
1.580 cc
1.5L
CÔNG SUẤT
141 mã lực (Động cơ xăng 105 mã lực + Mô-tơ điện 43 mã lực)
221 mã lực
MÔ-MEN XOẮN
144 Nm (Động cơ xăng) / Tổng hệ thống 195 Nm
295 Nm
HỘP SỐ
Tự động 6 cấp ly hợp kép (6DCT)
Super Hybrid DHT
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
0–100 KM/H
—
7,9 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
175 km/h
TIÊU THỤ
4,5 - 4,8 L/100 km (hỗn hợp)
4,9 L/100 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.356 × 1.806 × 1.544 mm
4.447 × 1.824 × 1.588 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.700 mm
2.610 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
160 mm
145 mm
KHOANG HÀNH LÝ
646 L
—
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
—
Độc lập MacPherson
TREO SAU
—
Đa điểm liên kết
PHANH
—
Đĩa trước/sau (ABS, EBD, BA)
MÂM & LỐP
18 inch — 205/60R16 (hoặc mâm 17-18 inch tùy bản)
17 inch
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Cảm ứng 12,3 inch (hoặc 10,25 inch tùy thị trường), hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây
Màn hình cảm ứng 12,3 inch (Apple CarPlay/Android Auto không dây)
ĐỒNG HỒ
Kỹ thuật số 12,3 inch (hoặc 10,25 inch tùy thị trường)
Màn hình kỹ thuật số 12,3 inch
ÂM THANH
Tiêu chuẩn
—
GHẾ
Bọc da sinh học Tencel
Bọc da thể thao
HỖ TRỢ LÁI
Gói Kia Drive Wise: Hỗ trợ giữ làn, Cảnh báo va chạm phía trước, Kiểm soát hành trình thông minh, Cảnh báo điểm mù
Cơ bản (ESC, HAC, TCS, HDC, TPMS)
TÚI KHÍ
—
7 túi khí
CAMERA
—
Camera 540 HD
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC