Tới nội dung chính
THỨ HAI, 12.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Kia EV3 2026 và VinFast VF 6 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Kia EV3 2026 — Chưa công bố (Dự kiến từ 800 triệu) — 8.5/10 điểm; VinFast VF 6 2026 — 699 triệu đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Kia EV3 2026 và VinFast VF 6 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • VinFast VF 6 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (646 triệu đồng so với Chưa công bố (Dự kiến từ 800 triệu)).
  • VinFast VF 6 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 8.5).
  • Kia EV3 2026 mạnh hơn (201 mã lực so với 174 mã lực (130 kW)).
  • Kia EV3 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (283 Nm so với 250 Nm).
  • Kia EV3 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (16,2 kWh/100 km (hỗn hợp) so với 59,6 kWh pin cho ~380 km thực tế).
  • VinFast VF 6 2026 đi được xa hơn mỗi lần sạc (480 km (NEDC) so với 436 km (WLTP)).
Thông số kỹ thuật Kia EV3 2026

Kia EV3 2026

CHƯA CÔNG BỐ (DỰ KIẾN TỪ 800 TRIỆU)
8.5 /10
Thông số kỹ thuật VinFast VF 6 2026

VinFast VF 6 2026

699 TRIỆU ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
Chưa công bố (Dự kiến từ 800 triệu)
699 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
Chưa công bố (Dự kiến từ 800 triệu)
646 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
—
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 715,2 triệu đồng
PHÂN KHÚC
SUV hạng B
SUV hạng B
ĐIỂM BLOGXE
8.5
8.6
BẢO HÀNH
—
7 năm hoặc 160.000 km (Pin 8 năm hoặc 160.000 km)
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1 mô-tơ điện (Single Motor)
Mô-tơ điện đơn (FWD)
DUNG TÍCH
58,3 kWh
59,6 kWh (Pin LFP)
CÔNG SUẤT
201 mã lực
174 mã lực (130 kW)
MÔ-MEN XOẮN
283 Nm
250 Nm
HỘP SỐ
10-80% trong 29-31 phút
10 - 70% trong 24,19 phút
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
0–100 KM/H
7,5 giây
8,5 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
170 km/h
—
TIÊU THỤ
16,2 kWh/100 km (hỗn hợp)
59,6 kWh pin cho ~380 km thực tế
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
436 km (WLTP)
480 km (NEDC)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.300 × 1.850 × 1.560 mm
4.238 × 1.820 × 1.594 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.680 mm
2.730 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
—
170 mm
KHOANG HÀNH LÝ
460 L (Cốp trước 25 L)
—
KHUNG GẦM & PHANH
PHANH
—
Đĩa / Đĩa
MÂM & LỐP
17 inch — Khí động học
—
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Cảm ứng 12,3 inch
12,9 inch
ĐỒNG HỒ
Kỹ thuật số 12,3 inch
Hiển thị trên kính lái (HUD)
ÂM THANH
—
6 loa
GHẾ
Bọc da, ghế trước chỉnh điện, sưởi/làm mát
Bọc da
HỖ TRỢ LÁI
i-Pedal 3.0, phím chức năng vô-lăng
Hỗ trợ trên cao tốc
TÚI KHÍ
—
4 túi khí
CAMERA
—
Camera 360 độ
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC