Tới nội dung chính
THỨ TƯ, 14.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Kia EV3 2026 và Toyota Corolla Cross 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Kia EV3 2026 — Chưa công bố (Dự kiến từ 800 triệu) — 8.5/10 điểm; Toyota Corolla Cross 2026 — 905 triệu đồng — 8.4/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Kia EV3 2026 và Toyota Corolla Cross 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Toyota Corolla Cross 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (765 triệu đồng so với Chưa công bố (Dự kiến từ 800 triệu)).
  • Kia EV3 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.5 so với 8.4).
  • Kia EV3 2026 mạnh hơn (201 mã lực so với 138 mã lực tại 6.400 vòng/phút).
  • Kia EV3 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (283 Nm so với 172 Nm tại 4.000 vòng/phút).
  • Toyota Corolla Cross 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (7,9 L/100 km (hỗn hợp) so với 16,2 kWh/100 km (hỗn hợp)).
  • Kia EV3 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.680 mm so với 2.640 mm).
Thông số kỹ thuật Kia EV3 2026

Kia EV3 2026

CHƯA CÔNG BỐ (DỰ KIẾN TỪ 800 TRIỆU)
8.5 /10
Thông số kỹ thuật Toyota Corolla Cross 2026

Toyota Corolla Cross 2026

905 TRIỆU ĐỒNG
8.4 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
Chưa công bố (Dự kiến từ 800 triệu)
905 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
Chưa công bố (Dự kiến từ 800 triệu)
765 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
—
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 988 triệu đồng
PHÂN KHÚC
SUV hạng B
SUV hạng B
ĐIỂM BLOGXE
8.5
8.4
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1 mô-tơ điện (Single Motor)
1.8L Xăng (2ZR-FE)
DUNG TÍCH
58,3 kWh
1.798 cc
CÔNG SUẤT
201 mã lực
138 mã lực tại 6.400 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
283 Nm
172 Nm tại 4.000 vòng/phút
HỘP SỐ
10-80% trong 29-31 phút
Tự động vô cấp CVT
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
0–100 KM/H
7,5 giây
—
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
170 km/h
—
TIÊU THỤ
16,2 kWh/100 km (hỗn hợp)
7,9 L/100 km (hỗn hợp)
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
436 km (WLTP)
—
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.300 × 1.850 × 1.560 mm
4.460 × 1.825 × 1.620 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.680 mm
2.640 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
—
161 mm
KHỐI LƯỢNG
—
1.360 kg
KHOANG HÀNH LÝ
460 L (Cốp trước 25 L)
440 L
BÌNH XĂNG
—
47 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
—
MacPherson với thanh cân bằng
TREO SAU
—
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
PHANH
—
Đĩa / Đĩa
MÂM & LỐP
17 inch — Khí động học
17 inch — 215/60R17
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Cảm ứng 12,3 inch
8 inch
ĐỒNG HỒ
Kỹ thuật số 12,3 inch
Kỹ thuật số
ÂM THANH
—
6 loa
GHẾ
Bọc da, ghế trước chỉnh điện, sưởi/làm mát
Bọc da, chỉnh điện 8 hướng
HỖ TRỢ LÁI
i-Pedal 3.0, phím chức năng vô-lăng
—
TÚI KHÍ
—
7 túi khí
CAMERA
—
Camera lùi
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC