Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Jaecoo J6 2026 và Subaru Forester 2025

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Jaecoo J6 2026 — 880 triệu đồng — 8.3/10 điểm; Subaru Forester 2025 — 1,399 tỷ đồng — 8.6/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Jaecoo J6 2026 và Subaru Forester 2025 theo bảng thông số bên dưới:

  • Subaru Forester 2025 có giá khởi điểm thấp hơn (1 tỷ 299 triệu so với 778 triệu đồng).
  • Subaru Forester 2025 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.6 so với 8.3).
  • Jaecoo J6 2026 mạnh hơn (184 mã lực so với 180 mã lực).
  • Subaru Forester 2025 có mô-men xoắn lớn hơn (241 Nm so với 220 Nm).
  • Subaru Forester 2025 tiết kiệm nhiên liệu hơn (7,5 - 8,0 L/100 km (hỗn hợp) so với 65,69 kWh).
  • Jaecoo J6 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.715 mm so với 2.670 mm).
Thông số kỹ thuật Jaecoo J6 2026

Jaecoo J6 2026

880 TRIỆU ĐỒNG
8.3 /10
Thông số kỹ thuật Subaru Forester 2025

Subaru Forester 2025

1,399 TỶ ĐỒNG
8.6 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
880 triệu đồng
1,399 tỷ đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
778 triệu đồng
1 tỷ 299 triệu
GIÁ LĂN BÁNH
—
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,581 tỷ
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
8.3
8.6
BẢO HÀNH
—
05 năm không giới hạn km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1 mô-tơ điện
Boxer 2.5L, 4 xilanh nằm ngang đối xứng (H4)
DUNG TÍCH
65,69 kWh (Pin LFP)
—
CÔNG SUẤT
184 mã lực
180 mã lực
MÔ-MEN XOẮN
220 Nm
241 Nm
HỘP SỐ
30-80% trong 30 phút (DC 60 kW)
Tự động vô cấp Lineartronic CVT (8 cấp ảo)
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu sau (RWD)
4 bánh toàn thời gian đối xứng (S-AWD)
0–100 KM/H
6,5 giây
9,0 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
193 km/h
TIÊU THỤ
65,69 kWh
7,5 - 8,0 L/100 km (hỗn hợp)
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
371 km
—
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.406 × 1.910 × 1.715 mm
4.695 × 1.815 × 1.730 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.715 mm
2.670 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
195 mm
220 mm
KHOANG HÀNH LÝ
—
1.003 L
BÌNH XĂNG
—
63 L
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
MacPherson
Độc lập đa liên kết
TREO SAU
Đa điểm
Độc lập đa liên kết
PHANH
Phanh đĩa thông gió
—
MÂM & LỐP
18-19 inch — Hợp kim 5 chấu
18 inch — Chưa công bố
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
15,6 inch, Apple CarPlay không dây, Snapdragon 8155
Màn hình cảm ứng 11,6 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây
ĐỒNG HỒ
Màn hình kỹ thuật số
Analog kết hợp màn hình đa thông tin 7 inch
ÂM THANH
—
6-8 loa
GHẾ
Bọc da, ghế trước chỉnh điện, sưởi và thông gió
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, sưởi ấm và thông gió
HỖ TRỢ LÁI
ADAS (Camera DJI), giữ làn, cảnh báo va chạm, ga tự động thích ứng
EyeSight 4.0 (3 camera)
TÚI KHÍ
Chưa công bố túi khí
8 túi khí
CAMERA
Camera 360
EyeSight 4.0 (3 camera)
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC