Tới nội dung chính
THỨ NĂM, 01.10.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 27.080đ/L ▲ 1.450đ · CẬP NHẬT 24.09
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Honda Winner R 2026 và Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Honda Winner R 2026 — 50,56 triệu đồng — 8.2/10 điểm; Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026 — 55,5 triệu đồng — 8.4/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Honda Winner R 2026 và Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Honda Winner R 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (46,16 triệu đồng so với 48,0 triệu đồng).
  • Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.4 so với 8.2).
  • Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026 mạnh hơn (17,9 mã lực tại 9.500 vòng/phút so với 15,4 mã lực (11,5 kW) tại 9.000 vòng/phút).
  • Honda Winner R 2026 có gầm cao hơn (153 mm so với 150 mm).
Thông số kỹ thuật Honda Winner R 2026

Honda Winner R 2026

50,56 TRIỆU ĐỒNG
8.2 /10
Thông số kỹ thuật Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026

Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026

55,5 TRIỆU ĐỒNG
8.4 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
50,56 triệu đồng
55,5 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
46,16 triệu đồng
48,0 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội/TP.HCM ước tính từ 52,53 đến 57,15 triệu đồng
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 62,5 triệu đồng
PHÂN KHÚC
Xe côn tay 150cc
Xe côn tay 150cc
ĐIỂM BLOGXE
8.2
8.4
BẢO HÀNH
3 năm hoặc 30.000 km
3 năm hoặc 30.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
DOHC, 150cc, 4 van, 1 xi-lanh, làm mát bằng dung dịch
4 thì, 4 van, SOHC, VVA, làm mát bằng dung dịch
DUNG TÍCH
150 cc
155,1 cc
CÔNG SUẤT
15,4 mã lực (11,5 kW) tại 9.000 vòng/phút
17,9 mã lực tại 9.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
—
14,4 Nm tại 8.000 vòng/phút
TRUYỀN ĐỘNG
Bánh sau (Xích tải)
Xích tải (Sên)
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
—
137 km/h
TIÊU THỤ
—
2,09 L/100 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
2.013 × 725 × 1.075 mm
1.975 × 665 × 1.105 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
153 mm
150 mm
KHỐI LƯỢNG
122 kg
119 kg
CỐP XE
—
Không trang bị cốp chính
BÌNH XĂNG
—
5,4 L
KHUNG GẦM & PHANH
PHANH
Phanh đĩa (kết hợp CBS)
Đĩa thủy lực trước 1 piston / sau 1 piston
PHANH ABS
Không trang bị
Không trang bị
MÂM & LỐP
17 inch — Lốp trước 90/80-17, lốp sau 120/70-17
17 inch — 90/80-17M/C 46P (trước) / 120/70-17M/C 58P (sau)
TIỆN NGHI & AN TOÀN
ĐỒNG HỒ
Màn hình kỹ thuật số LCD âm bản
Màn hình kỹ thuật số LCD
KHỞI ĐỘNG
Smart Key có đèn viền LED
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC