Tới nội dung chính
CHỦ NHẬT, 04.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Honda HR-V 2026 và Hyundai Creta 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Honda HR-V 2026 — 835 triệu đồng — 8.1/10 điểm; Hyundai Creta 2026 — 715 triệu đồng — 8.1/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Honda HR-V 2026 và Hyundai Creta 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Hyundai Creta 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (599 triệu đồng so với 699 triệu).
  • Hyundai Creta 2026 có thời hạn bảo hành dài hơn (5 năm hoặc 100.000 km so với 3 năm hoặc 100.000 km).
  • Honda HR-V 2026 mạnh hơn (119 mã lực tại 6.600 vòng/phút so với 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút).
  • Honda HR-V 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (145 Nm tại 4.300 vòng/phút so với 144 Nm tại 4.500 vòng/phút).
  • Hyundai Creta 2026 có gầm cao hơn (200 mm so với 195 mm).
Thông số kỹ thuật Honda HR-V 2026

Honda HR-V 2026

835 TRIỆU ĐỒNG
8.1 /10
Thông số kỹ thuật Hyundai Creta 2026

Hyundai Creta 2026

715 TRIỆU ĐỒNG
8.1 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
835 triệu đồng
715 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
699 triệu
599 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 998 triệu
—
PHÂN KHÚC
SUV hạng B
SUV hạng B
ĐIỂM BLOGXE
8.1
8.1
BẢO HÀNH
3 năm hoặc 100.000 km
5 năm hoặc 100.000 km
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
1.5L DOHC i-VTEC
Smartstream G1.5 (xăng)
DUNG TÍCH
1.498 cc
—
CÔNG SUẤT
119 mã lực tại 6.600 vòng/phút
115 mã lực tại 6.300 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
145 Nm tại 4.300 vòng/phút
144 Nm tại 4.500 vòng/phút
HỘP SỐ
Tự động vô cấp CVT
Vô cấp thông minh IVT
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
TIÊU THỤ
6,7 L/100 km (hỗn hợp)
—
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.347 × 1.790 × 1.590 mm
4.330 x 1.790 x 1.660 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
—
2.610 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
195 mm
200 mm
KHỐI LƯỢNG
1.262 kg
—
BÌNH XĂNG
40 L
—
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
Kiểu MacPherson
—
TREO SAU
Giằng xoắn
—
PHANH
Đĩa tản nhiệt (trước) / Đĩa (sau)
Phanh đĩa trước/sau, phanh tay điện tử Auto Hold
MÂM & LỐP
17 inch — 215/60R17
17 inch — 215/60R17, hợp kim nhôm đúc
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
8 inch
10.25 inch
ĐỒNG HỒ
4,2 inch TFT
Analog + Màn hình LCD 4.2 inch
ÂM THANH
6 loa
—
GHẾ
Chỉnh cơ
Ghế nỉ cao cấp màu đen
HỖ TRỢ LÁI
Honda Sensing
Cơ bản
TÚI KHÍ
4 túi khí
2 túi khí
CAMERA
Không có LaneWatch
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC