Tới nội dung chính
THỨ NĂM, 01.10.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 27.080đ/L ▲ 1.450đ · CẬP NHẬT 24.09
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Geely EX5 EM-i 2026 và Kia EV5 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Geely EX5 EM-i 2026 — 969 triệu đồng — 8.3/10 điểm; Kia EV5 2026 — Chưa công bố — 8.3/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Geely EX5 EM-i 2026 và Kia EV5 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Geely EX5 EM-i 2026 mạnh hơn (219 mã lực so với 215 mã lực (160 kW)).
  • Geely EX5 EM-i 2026 có mô-men xoắn lớn hơn (398 Nm so với 295 Nm).
  • Kia EV5 2026 đi được xa hơn mỗi lần sạc (~530 km (chuẩn CLTC) so với 105 km (thuần điện) / 1.500 km (hỗn hợp)).
  • Geely EX5 EM-i 2026 có chiều dài cơ sở lớn hơn (2.755 mm so với 2.750 mm).
Thông số kỹ thuật Geely EX5 EM-i 2026

Geely EX5 EM-i 2026

969 TRIỆU ĐỒNG
8.3 /10
Thông số kỹ thuật Kia EV5 2026

Kia EV5 2026

CHƯA CÔNG BỐ
8.3 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
969 triệu đồng
—
GIÁ KHỞI ĐIỂM
789 triệu
—
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 1,08 tỷ
—
PHÂN KHÚC
SUV hạng C
SUV hạng C
ĐIỂM BLOGXE
8.3
8.3
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Hybrid Thor 1.5L + Mô-tơ điện
Môtơ điện đơn (trục trước)
DUNG TÍCH
—
64,2 kWh
CÔNG SUẤT
219 mã lực
215 mã lực (160 kW)
MÔ-MEN XOẮN
398 Nm
295 Nm
HỘP SỐ
Chuyên dụng Hybrid
30%-80% trong 27 phút (DC)
HỆ DẪN ĐỘNG
Cầu trước (FWD)
Cầu trước (FWD)
0–100 KM/H
—
8,4 giây
TIÊU THỤ
0,9 L/100 km (hỗn hợp, pin đầy)
Xe điện (Không sử dụng nhiên liệu)
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
105 km (thuần điện) / 1.500 km (hỗn hợp)
~530 km (chuẩn CLTC)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
4.725 × 1.905 × 1.685 mm
Chưa công bố (Dài 4.615 mm)
CHIỀU DÀI CƠ SỞ
2.755 mm
2.750 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
172 mm
—
KHOANG HÀNH LÝ
—
Rộng rãi, tích hợp 2 bàn nhỏ camping
KHUNG GẦM & PHANH
TREO TRƯỚC
McPherson
—
TREO SAU
Đa liên kết
—
PHANH
Đĩa
—
MÂM & LỐP
18 inch — 225/55R18
Mâm thiết kế kín giảm lực cản
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
15,4 inch Flyme Auto
Màn hình cảm ứng 12,3 inch, trợ lý Kia AI (ChatGPT)
ĐỒNG HỒ
10,2 inch
Màn hình kỹ thuật số 12,3 inch kèm màn điều hòa 5,3 inch
ÂM THANH
16 loa Flyme Sound 1.000 W
—
GHẾ
Bọc da, ghế trước chỉnh điện
Chất liệu nhựa PET tái chế/da sinh học, tích hợp massage
HỖ TRỢ LÁI
Cơ bản
HDA 2, PCA, Hỗ trợ đỗ xe từ xa RSPA 2
TÚI KHÍ
Chưa công bố túi khí
—
CAMERA
Camera lùi / 540 độ
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC