Tới nội dung chính
THỨ TƯ, 21.10.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 26.720đ/L · CẬP NHẬT 15.10
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Dat Bike Quantum S-Series 2026 và Dat Bike Quantum S Series 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Dat Bike Quantum S-Series 2026 — 50,9 triệu đồng — 8.4/10 điểm; Dat Bike Quantum S Series 2026 — 42,9 triệu đồng — 8.3/10 điểm.

BỎ CHỌN
Thông số kỹ thuật Dat Bike Quantum S-Series 2026

Dat Bike Quantum S-Series 2026

50,9 TRIỆU ĐỒNG
8.4 /10
Thông số kỹ thuật Dat Bike Quantum S Series 2026

Dat Bike Quantum S Series 2026

42,9 TRIỆU ĐỒNG
8.3 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
50,9 triệu đồng
42,9 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
34,9 triệu đồng
34,9 triệu đồng
PHÂN KHÚC
Xe máy điện phổ thông
Xe máy điện tầm trung
ĐIỂM BLOGXE
8.4
8.3
BẢO HÀNH
Chưa công bố (Tùy chọn gói bảo hành pin 10 năm)
—
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Mô-tơ điện đặt giữa, truyền động dây xích
Động cơ điện đặt giữa (Side motor)
DUNG TÍCH
4.3 kWh
4,3 kWh
CÔNG SUẤT
6.000 W
6.000W
TRUYỀN ĐỘNG
Bánh sau
Tự động, truyền động bằng dây xích
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
90 km/h
90 km/h
TIÊU THỤ
Khoảng 5.000 VNĐ / 100 km
—
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
200 km
200 km / 1 lần sạc
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
2.010 × 710 × 1.110 mm
2.010 × 710 × 1.110 mm
KHỐI LƯỢNG
130 kg
130 kg
CỐP XE
44 L
41 L (Cốp sau) + 3 L (Cốp trước)
KHUNG GẦM & PHANH
PHANH
Phanh thủy lực đĩa trước/sau + phanh động cơ
Phanh đĩa thủy lực trước - sau, phanh tái sinh
PHANH ABS
Không
Không
MÂM & LỐP
16 inch — Bánh trước: 90/80-16, Bánh sau: 110/70-16 (Casumina không săm)
Lốp không săm
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
Không
—
ĐỒNG HỒ
Màn hình LCD thế hệ mới (Màu và Trắng - Đen)
LCD dạng dọc
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC