Tới nội dung chính
THỨ NĂM, 08.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Honda Future 125 FI 2025

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Honda Future 125 FI 2025 giúp người mua so sánh chính xác giữa ba phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp và Đặc biệt.

Dữ liệu tổng hợp đầy đủ các chỉ số quan trọng về động cơ 125cc, kích thước tổng thể, dung tích bình xăng và trang bị đi kèm trên từng bản.

Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Future 125 FI Tiêu chuẩn (Vành nan hoa) 30,62 triệu đồng Future 125 FI Cao cấp (Vành đúc) 31,80 triệu đồng Future 125 FI Đặc biệt (Vành đúc) 32,29 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ Xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí Xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí Xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
DUNG TÍCH 124,9 cm3 124,9 cm3 124,9 cm3
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 6,83 kW / 7.500 vòng/phút 6,83 kW / 7.500 vòng/phút 6,83 kW / 7.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 10,2 Nm / 5.500 vòng/phút 10,2 Nm / 5.500 vòng/phút 10,2 Nm / 5.500 vòng/phút
HỘP SỐ 4 số tròn 4 số tròn 4 số tròn
TRUYỀN ĐỘNG Xích Xích Xích
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 1,47 L/100 km 1,47 L/100 km 1,47 L/100 km

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Future 125 FI Tiêu chuẩn (Vành nan hoa) 30,62 triệu đồng Future 125 FI Cao cấp (Vành đúc) 31,80 triệu đồng Future 125 FI Đặc biệt (Vành đúc) 32,29 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 1.931 × 711 × 1.083 mm 1.931 × 711 × 1.083 mm 1.931 × 711 × 1.083 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.258 mm 1.258 mm 1.258 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 133 mm 133 mm 133 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 104 kg 105 kg 105 kg
CỐP XE 17 L 17 L 17 L
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 4,6 L 4,6 L 4,6 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Future 125 FI Tiêu chuẩn (Vành nan hoa) 30,62 triệu đồng Future 125 FI Cao cấp (Vành đúc) 31,80 triệu đồng Future 125 FI Đặc biệt (Vành đúc) 32,29 triệu đồng
TREO TRƯỚC Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thủy lực
TREO SAU Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
PHANH Phanh đĩa trước, phanh cơ sau Phanh đĩa trước, phanh cơ sau Phanh đĩa trước, phanh cơ sau
MÂM & LỐP 17 inch — Lốp trước 70/90-17M/C 38P, lốp sau 80/90-17M/C 50P (Vành nan hoa) 17 inch — Lốp trước 70/90-17M/C 38P, lốp sau 80/90-17M/C 50P (Vành đúc) 17 inch — Lốp trước 70/90-17M/C 38P, lốp sau 80/90-17M/C 50P (Vành đúc)

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Future 125 FI Tiêu chuẩn (Vành nan hoa) 30,62 triệu đồng Future 125 FI Cao cấp (Vành đúc) 31,80 triệu đồng Future 125 FI Đặc biệt (Vành đúc) 32,29 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không có Không có Không có
ĐỒNG HỒ Mặt đồng hồ analog hình vòm Mặt đồng hồ analog hình vòm Mặt đồng hồ analog hình vòm
ÂM THANH Không có Không có Không có
GHẾ Yên liền, chiều cao 756 mm Yên liền, chiều cao 756 mm Yên liền, chiều cao 756 mm
HỖ TRỢ LÁI Đèn pha LED, đèn ban ngày luôn sáng Đèn pha LED, đèn ban ngày luôn sáng Đèn pha LED, đèn ban ngày luôn sáng
PHANH ABS Không có Không có Không có
CAMERA Không có Không có Không có
BẢO HÀNH Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố

Giá lăn bánh Honda Future 125 FI 2025 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Honda Future 125 FI 2025 dự tính từ 31.403.400 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 34.401.800 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Honda Future 125 FI 2025 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Future 125 FI Tiêu chuẩn (Vành nan hoa)30.620.000 đ32.698.400 đ32.698.400 đ31.403.400 đ
Future 125 FI Cao cấp (Vành đúc)31.800.000 đ33.902.000 đ33.902.000 đ32.607.000 đ
Future 125 FI Đặc biệt (Vành đúc)32.290.000 đ34.401.800 đ34.401.800 đ33.106.800 đ

Các khoản phải nộp — bản Future 125 FI Tiêu chuẩn (Vành nan hoa), đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết30.620.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)612.400 đ
Phí cấp biển số1.400.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh32.698.400 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Honda Future 125 FI 2025 bao nhiêu?

Honda Future 125 FI 2025 có giá niêm yết 32,29 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Future 125 FI Tiêu chuẩn (Vành nan hoa) (30,62 triệu đồng); Future 125 FI Cao cấp (Vành đúc) (31,80 triệu đồng); Future 125 FI Đặc biệt (Vành đúc) (32,29 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Honda Future 125 FI 2025 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Honda Future 125 FI 2025 trang bị động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí, công suất tối đa 6,83 kW / 7.500 vòng/phút, mô-men xoắn 10,2 Nm / 5.500 vòng/phút, hộp số/truyền động 4 số tròn.

Honda Future 125 FI 2025 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda Future 125 FI 2025 theo thông số: 1,47 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Honda Future 125 FI 2025 thế nào?

Honda Future 125 FI 2025 có kích thước dài × rộng × cao 1.931 × 711 × 1.083 mm, khoảng sáng gầm 133 mm.

Honda Future 125 FI 2025 cạnh tranh với những xe nào?

Honda Future 125 FI 2025 thuộc phân khúc Xe số cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với Honda Future 125 FI 2026, Honda Super Cub C125 2024, Honda Super Cub C125 2026.

Có nên mua Honda Future 125 FI 2025 không?

BlogXe chấm Honda Future 125 FI 2025 7.8/10. Honda Future 125 FI 2025 là sự lựa chọn hoàn hảo cho người tìm kiếm một chiếc xe số thực dụng, tiết kiệm xăng và bền bỉ, dù mức giá thực tế tại đại lý vẫn bị đội lên khá cao.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Future 125 FI Giá từ honda.com.vn
  2. Thông số Honda Future 2025 và những điều cần lưu ý ... hoangvietmotors.vn
  3. Giá Xe Honda Future 2026 Hôm Nay muaxe.minhlongmoto.com
  4. Giá xe Future 2026 tại Head Honda mới nhất hôm nay giaxe.2banh.vn
  5. Bảng giá xe máy Honda Future 2025 tháng 2/2025 mới nhất nongnghiepmoitruong.vn

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC