Tới nội dung chính
THỨ HAI, 07.09.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 23.270đ/L ▲ 670đ · CẬP NHẬT 03.09
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Wuling Macaron 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Wuling Macaron 2026 được tổng hợp nhằm giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh hai phiên bản phân phối tại Việt Nam. Với thiết kế 5 cửa đô thị hoàn toàn mới cùng hai tùy chọn tầm hoạt động 205 km và 300 km, đây là tài liệu tham khảo chính xác cho các khách hàng đang cân nhắc sở hữu mẫu xe điện nhỏ gọn này.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Wuling Macaron 205km 269 triệu đồng Wuling Macaron 300km 329 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ Mô-tơ điện đơn nam châm vĩnh cửu Mô-tơ điện đơn nam châm vĩnh cửu
DUNG LƯỢNG PIN 16,2 kWh (Pin LFP) 26 kWh (Pin LFP)
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 40 mã lực (30 kW) 40 mã lực (30 kW)
MÔ-MEN XOẮN 85 - 92 Nm 85 - 92 Nm
THỜI GIAN SẠC NHANH 30% - 80% trong khoảng 35 phút (Sạc nhanh DC) 30% - 80% trong khoảng 35 phút (Sạc nhanh DC)
HỆ DẪN ĐỘNG Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD)
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA 100 km/h 100 km/h
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU Pin 16,2 kWh (Đi 205 km/sạc) Pin 26 kWh (Đi 300 km/sạc)

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Wuling Macaron 205km 269 triệu đồng Wuling Macaron 300km 329 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 3.256 × 1.510 × 1.578 mm 3.256 × 1.510 × 1.578 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 2.190 mm 2.190 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 120 mm 120 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI Chưa công bố Chưa công bố
KHOANG HÀNH LÝ 123 - 745 L 123 - 745 L
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC 205 km 300 km

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Wuling Macaron 205km 269 triệu đồng Wuling Macaron 300km 329 triệu đồng
TREO TRƯỚC Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
TREO SAU Đa liên kết / Treo phụ thuộc 3 điểm Đa liên kết / Treo phụ thuộc 3 điểm
PHANH Phanh đĩa trước / phanh tang trống sau Phanh đĩa trước / phanh tang trống sau (bản cao cấp hỗ trợ đĩa 4 bánh)
MÂM & LỐP 13 inch — 145/70 R12 13 inch — 145/70 R12

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Wuling Macaron 205km 269 triệu đồng Wuling Macaron 300km 329 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Màn hình trung tâm 8 inch Màn hình trung tâm 8 inch
ĐỒNG HỒ Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch
ÂM THANH Chưa công bố Chưa công bố
GHẾ Cấu hình 4 chỗ ngồi Cấu hình 4 chỗ ngồi
HỖ TRỢ LÁI 4 chế độ lái (có Eco / Sport), Cân bằng điện tử, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, Phanh ABS / EBD 4 chế độ lái (có Eco / Sport), Cân bằng điện tử, Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, Phanh ABS / EBD
TÚI KHÍ 2 túi khí 2 túi khí
CAMERA Camera lùi kèm cảm biến lùi Camera lùi kèm cảm biến lùi
BẢO HÀNH Chưa công bố Chưa công bố

Giá lăn bánh Wuling Macaron 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Wuling Macaron 2026 dự tính từ 271.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 345.330.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Wuling Macaron 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Wuling Macaron 205km269.000.000 đ285.330.700 đ285.330.700 đ271.470.700 đ
Wuling Macaron 300km329.000.000 đ345.330.700 đ345.330.700 đ331.470.700 đ

Các khoản phải nộp — bản Wuling Macaron 205km, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết269.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (0%)0 đ
Phí cấp biển số14.000.000 đ
Phí đăng kiểm290.000 đ
Phí bảo trì đường bộ (1 năm)1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ
Tổng giá lăn bánh285.330.700 đ

Đây là ô tô điện chạy pin nên được miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu — khoản tiết kiệm lớn nhất so với xe xăng cùng tầm giá.

TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.