Tới nội dung chính
THỨ HAI, 07.09.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 23.270đ/L ▲ 670đ · CẬP NHẬT 03.09
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Wuling HG7 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Wuling HG7 2026 tổng hợp đầy đủ các chỉ tiêu về kích thước, động cơ, trang bị tiện nghi và an toàn giữa hai phiên bản thuần điện và hybrid. Đây là những thông tin quan trọng do nhà sản xuất công bố và ghi nhận thực tế tại đại lý, giúp bạn dễ dàng so sánh trước khi đưa ra quyết định mua xe.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Wuling HG7 EV (Thuần điện) 499 triệu đồng Wuling HG7 Hybrid Chưa công bố
LOẠI ĐỘNG CƠ Mô-tơ điện đơn (cầu sau) Hybrid
DUNG LƯỢNG PIN 32,6 kWh Chưa công bố
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 101 mã lực Chưa công bố
MÔ-MEN XOẮN 180 Nm Chưa công bố
THỜI GIAN SẠC NHANH 30%-80% khoảng 30 phút (DC CCS2) Chưa công bố
HỆ DẪN ĐỘNG RWD (Cầu sau) Chưa công bố
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA 135 km/h Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 32,6 kWh cho ~300 km 1,1L/100 km (kết hợp)

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Wuling HG7 EV (Thuần điện) 499 triệu đồng Wuling HG7 Hybrid Chưa công bố
DÀI × RỘNG × CAO 4.515 × 1.725 × 1.790 mm 4.515 × 1.725 × 1.790 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 2.850 mm 2.850 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM Chưa công bố Chưa công bố
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI Chưa công bố Chưa công bố
KHOANG HÀNH LÝ Chưa công bố Chưa công bố
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC Khoảng 300 km Tối đa lên tới 1.000 km

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Wuling HG7 EV (Thuần điện) 499 triệu đồng Wuling HG7 Hybrid Chưa công bố
TREO TRƯỚC Chưa công bố Chưa công bố
TREO SAU Chưa công bố Chưa công bố
PHANH Đĩa phía trước / Tang trống phía sau (có ABS/EBD) Có ABS/EBD
MÂM & LỐP 14 inch — Mâm sắt Chưa công bố

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Wuling HG7 EV (Thuần điện) 499 triệu đồng Wuling HG7 Hybrid Chưa công bố
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Màn hình giải trí trung tâm Chưa công bố
ĐỒNG HỒ Chưa công bố Chưa công bố
ÂM THANH 2 loa Chưa công bố
GHẾ Nỉ, cấu hình 7 chỗ (2+2+3) Cấu hình 7 chỗ
HỖ TRỢ LÁI Chìa khóa thông minh/cơ, phanh tay cơ, cần số núm xoay, cửa kính lái 1 chạm Chưa công bố
TÚI KHÍ Chưa công bố túi khí Chưa công bố túi khí
CAMERA Camera lùi Camera lùi
BẢO HÀNH Chưa công bố Chưa công bố

Giá lăn bánh Wuling HG7 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Wuling HG7 2026 dự tính từ 501.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 515.330.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Wuling HG7 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Wuling HG7 EV (Thuần điện)499.000.000 đ515.330.700 đ515.330.700 đ501.470.700 đ

Các khoản phải nộp — bản Wuling HG7 EV (Thuần điện), đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết499.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (0%)0 đ
Phí cấp biển số14.000.000 đ
Phí đăng kiểm290.000 đ
Phí bảo trì đường bộ (1 năm)1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ
Tổng giá lăn bánh515.330.700 đ

Đây là ô tô điện chạy pin nên được miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu — khoản tiết kiệm lớn nhất so với xe xăng cùng tầm giá.

TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.