Thông số kỹ thuật Wuling HG7 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Wuling HG7 2026 tổng hợp đầy đủ các chỉ tiêu về kích thước, động cơ, trang bị tiện nghi và an toàn giữa hai phiên bản thuần điện và hybrid. Đây là những thông tin quan trọng do nhà sản xuất công bố và ghi nhận thực tế tại đại lý, giúp bạn dễ dàng so sánh trước khi đưa ra quyết định mua xe.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Wuling HG7 EV (Thuần điện) 499 triệu đồng | Wuling HG7 Hybrid Chưa công bố |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Mô-tơ điện đơn (cầu sau) | Hybrid |
| DUNG LƯỢNG PIN | 32,6 kWh | Chưa công bố |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 101 mã lực | Chưa công bố |
| MÔ-MEN XOẮN | 180 Nm | Chưa công bố |
| THỜI GIAN SẠC NHANH | 30%-80% khoảng 30 phút (DC CCS2) | Chưa công bố |
| HỆ DẪN ĐỘNG | RWD (Cầu sau) | Chưa công bố |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | 135 km/h | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 32,6 kWh cho ~300 km | 1,1L/100 km (kết hợp) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Wuling HG7 EV (Thuần điện) 499 triệu đồng | Wuling HG7 Hybrid Chưa công bố |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.515 × 1.725 × 1.790 mm | 4.515 × 1.725 × 1.790 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.850 mm | 2.850 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC | Khoảng 300 km | Tối đa lên tới 1.000 km |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Wuling HG7 EV (Thuần điện) 499 triệu đồng | Wuling HG7 Hybrid Chưa công bố |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TREO SAU | Chưa công bố | Chưa công bố |
| PHANH | Đĩa phía trước / Tang trống phía sau (có ABS/EBD) | Có ABS/EBD |
| MÂM & LỐP | 14 inch — Mâm sắt | Chưa công bố |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Wuling HG7 EV (Thuần điện) 499 triệu đồng | Wuling HG7 Hybrid Chưa công bố |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Màn hình giải trí trung tâm | Chưa công bố |
| ĐỒNG HỒ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| ÂM THANH | 2 loa | Chưa công bố |
| GHẾ | Nỉ, cấu hình 7 chỗ (2+2+3) | Cấu hình 7 chỗ |
| HỖ TRỢ LÁI | Chìa khóa thông minh/cơ, phanh tay cơ, cần số núm xoay, cửa kính lái 1 chạm | Chưa công bố |
| TÚI KHÍ | Chưa công bố túi khí | Chưa công bố túi khí |
| CAMERA | Camera lùi | Camera lùi |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Wuling HG7 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Wuling HG7 2026 dự tính từ 501.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 515.330.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Wuling HG7 EV (Thuần điện) | 499.000.000 đ | 515.330.700 đ | 515.330.700 đ | 501.470.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản Wuling HG7 EV (Thuần điện), đăng ký tại Hà Nội
Đây là ô tô điện chạy pin nên được miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu — khoản tiết kiệm lớn nhất so với xe xăng cùng tầm giá.
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.