Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 02.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật VinFast Kyo 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của mẫu xe máy điện VinFast Kyo 2026 vừa chính thức ra mắt. Dữ liệu bao gồm kích thước, công suất động cơ, dung lượng pin LFP và các trang bị tiện ích trên từng phiên bản bán ra tại Việt Nam.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu VinFast Kyo (Thuê pin) 30,0 triệu đồng VinFast Kyo (Kèm 1 pin LFP) 35,3 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ Mô-tơ điện In-hub đặt tại bánh sau Mô-tơ điện In-hub đặt tại bánh sau
DUNG LƯỢNG PIN 1,5 kWh (LFP, tùy chọn lắp thêm pin thứ 2) 1,5 kWh (LFP, kèm 1 pin, tùy chọn lắp thêm pin thứ 2)
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 1.800 W (Danh định) / ~3.000 W (Tối đa) 1.800 W (Danh định) / ~3.000 W (Tối đa)
MÔ-MEN XOẮN Chưa công bố Chưa công bố
THỜI GIAN SẠC NHANH Sạc tiêu chuẩn khoảng 4 giờ 30 phút (0–100%) Sạc tiêu chuẩn khoảng 4 giờ 30 phút (0–100%)
TRUYỀN ĐỘNG Trực tiếp bánh sau Trực tiếp bánh sau
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA 64 - 70 km/h 64 - 70 km/h

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu VinFast Kyo (Thuê pin) 30,0 triệu đồng VinFast Kyo (Kèm 1 pin LFP) 35,3 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 1.999 × 694 × 1.130 mm 1.999 × 694 × 1.130 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.360 mm 1.360 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 160 mm 160 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 104 kg (khi lắp pin) 104 kg (khi lắp pin)
CỐP XE 21 L 21 L
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC Tối đa ~160 km / lần sạc (khi lắp 2 pin) Tối đa ~160 km / lần sạc (khi lắp 2 pin)

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu VinFast Kyo (Thuê pin) 30,0 triệu đồng VinFast Kyo (Kèm 1 pin LFP) 35,3 triệu đồng
TREO TRƯỚC Ống lồng – giảm chấn thủy lực Ống lồng – giảm chấn thủy lực
TREO SAU Giảm xóc đôi – giảm chấn thủy lực Giảm xóc đôi – giảm chấn thủy lực
PHANH Chưa công bố Chưa công bố
MÂM & LỐP 14 inch — Trước: 90/90-14, Sau: 120/70-14 14 inch — Trước: 90/90-14, Sau: 120/70-14

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu VinFast Kyo (Thuê pin) 30,0 triệu đồng VinFast Kyo (Kèm 1 pin LFP) 35,3 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Chưa công bố Chưa công bố
ĐỒNG HỒ Màn hình TFT kết nối Bluetooth Màn hình TFT kết nối Bluetooth
ÂM THANH Chưa công bố Chưa công bố
GHẾ Chiều cao yên 785 mm Chiều cao yên 785 mm
HỖ TRỢ LÁI Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, Khóa Smart Key, Định vị GPS, Tìm xe từ xa, Thiết lập vùng an toàn Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, Khóa Smart Key, Định vị GPS, Tìm xe từ xa, Thiết lập vùng an toàn
PHANH ABS Chưa công bố Chưa công bố
CAMERA Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU Tối đa ~160 km / lần sạc (2 pin) Tối đa ~160 km / lần sạc (2 pin)
BẢO HÀNH Chưa công bố Chưa công bố

Giá lăn bánh VinFast Kyo 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh VinFast Kyo 2026 dự tính từ 30.765.500 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 37.466.500 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của VinFast Kyo 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
VinFast Kyo (Thuê pin)30.000.000 đ32.060.500 đ32.060.500 đ30.765.500 đ
VinFast Kyo (Kèm 1 pin LFP)35.300.000 đ37.466.500 đ37.466.500 đ36.171.500 đ

Các khoản phải nộp — bản VinFast Kyo (Thuê pin), đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết30.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)600.000 đ
Phí cấp biển số1.400.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc60.500 đ
Tổng giá lăn bánh32.060.500 đ

Xe máy điện không được miễn lệ phí trước bạ — ưu đãi miễn chỉ áp dụng cho ô tô điện chạy pin. Chương trình "hỗ trợ lệ phí trước bạ" nếu có là khuyến mãi của hãng hoặc đại lý.

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe VinFast Kyo 2026 bao nhiêu?

VinFast Kyo 2026 có giá niêm yết 35,3 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: VinFast Kyo (Thuê pin) (30,0 triệu đồng); VinFast Kyo (Kèm 1 pin LFP) (35,3 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

VinFast Kyo 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

VinFast Kyo 2026 trang bị động cơ Mô-tơ điện In-hub đặt tại bánh sau, công suất tối đa 1.800 W (Danh định) / ~3.000 W (Tối đa), mô-men xoắn Chưa công bố, hộp số/truyền động Trực tiếp bánh sau.

VinFast Kyo 2026 đi được bao xa mỗi lần sạc?

Theo thông số công bố, VinFast Kyo 2026 đi được Tối đa ~160 km / lần sạc (khi lắp 2 pin) mỗi lần sạc đầy. Quãng đường thực tế thấp hơn khi chạy tốc độ cao, bật điều hoà nhiều hoặc tải nặng.

Kích thước VinFast Kyo 2026 thế nào?

VinFast Kyo 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.999 × 694 × 1.130 mm, khoảng sáng gầm 160 mm.

VinFast Kyo 2026 cạnh tranh với những xe nào?

VinFast Kyo 2026 thuộc phân khúc Xe máy điện phổ thông, cạnh tranh trực tiếp với Dat Bike Era 2026, Dat Bike Quantum S-Series, Dat Bike Quantum S-Series 2026, Honda EM1 e, Honda ICON e 2026.

Có nên mua VinFast Kyo 2026 không?

BlogXe chấm VinFast Kyo 2026 8.2/10. VinFast Kyo 2026 phù hợp cho người đi làm và học sinh cần chiếc xe máy điện thanh lịch, công nghệ cao và cốp rộng, không dành cho người thích tốc độ.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Xe máy điện VinFast Kyo: Giá bán, thông số kỹ thuật mới ... vinfastthinhphat.vn
  2. VinFast Kyo: 5 điểm nổi bật, giá và thông số 2026 vinfastecoxe.vn
  3. Xe Máy Điện VinFast Kyo Chính Hãng, Giá Tốt xemaydienvinfast.vn
  4. Giá xe máy điện VinFast Kyo và Kinet 2026: Lựa chọn đô ... cafeauto.vn
  5. Bảng giá xe điện VinFast mới nhất tháng 9/2026 trên V-Bike vnexpress.net

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC