Thông số kỹ thuật VinFast Klara S 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe máy điện VinFast Klara S 2026 bao gồm 3 phiên bản Klara S, Klara Neo và Klara S2. Dữ liệu tổng hợp rõ ràng về động cơ, dung lượng pin LFP, tốc độ tối đa cũng như trang bị an toàn thực tế từ nhà sản xuất. Hãy cùng tham khảo các chỉ tiêu bên dưới để lựa chọn phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu di chuyển hàng ngày của bạn.
Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | VinFast Klara S 39,9 triệu đồng | VinFast Klara Neo 26,8 triệu đồng | VinFast Klara S2 36,5 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Động cơ điện 1 chiều không chổi than BLDC | Inhub | Inhub |
| DUNG LƯỢNG PIN | 2 viên pin Li-ion 22 Ah, 50,4 V | 1 viên pin LFP 2,0 kWh | 1 viên pin LFP 3,5 kWh |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 1.200 W | 2.450 W (Danh định 1.500 W) | 3.000 W |
| MÔ-MEN XOẮN | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| THỜI GIAN SẠC NHANH | Chưa công bố | 5 giờ 20 phút | Chưa công bố |
| TRUYỀN ĐỘNG | Tích hợp vành sau | Tích hợp vành sau | Tích hợp vành sau |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | 48 km/h | 60 km/h | 78 km/h |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | VinFast Klara S 39,9 triệu đồng | VinFast Klara Neo 26,8 triệu đồng | VinFast Klara S2 36,5 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.910 × 685 × 1.130 mm | 1.895 × 678 × 1.130 mm | Chưa công bố |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.300 mm | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | Chưa công bố | 136 mm | Chưa công bố |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | 99 kg | 112 kg |
| CỐP XE | 17 L | 22 L | 23 L |
| QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC | 120 km | 112 km | 194 km |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | VinFast Klara S 39,9 triệu đồng | VinFast Klara Neo 26,8 triệu đồng | VinFast Klara S2 36,5 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Giảm chấn dầu Kaifa | Ống lồng | Chưa công bố |
| TREO SAU | Lò xo trụ, giảm chấn dầu Kaifa | Lò xo đôi | Chưa công bố |
| PHANH | Phanh đĩa trước và sau | Phanh đĩa thủy lực trước, phanh cơ sau | Phanh đĩa trước và sau |
| MÂM & LỐP | Lốp cao su không săm IRC | Lốp trước 90/90-14, lốp sau 120/70-12 (Vành 14 inch) | Chưa công bố |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | VinFast Klara S 39,9 triệu đồng | VinFast Klara Neo 26,8 triệu đồng | VinFast Klara S2 36,5 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình kỹ thuật số HMI 4,5 inch | Đồng hồ kỹ thuật số | Chưa công bố |
| ÂM THANH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| GHẾ | Chiều cao yên 760 mm | Chiều cao yên 760 mm | Chiều cao yên 760 mm |
| HỖ TRỢ LÁI | Định vị GPS qua GSM hoặc Bluetooth, kết nối App Mobile, eSIM | Đồng hồ hiển thị chế độ vận hành | Chưa công bố |
| PHANH ABS | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CAMERA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| BẢO HÀNH | 3 năm không giới hạn km | Xe 6 năm – Pin 8 năm | Chưa công bố |
Giá lăn bánh VinFast Klara S 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh VinFast Klara S 2026 dự tính từ 27.501.500 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 42.158.500 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| VinFast Klara Neo | 26.800.000 đ | 28.796.500 đ | 28.796.500 đ | 27.501.500 đ |
| VinFast Klara S2 | 36.500.000 đ | 38.690.500 đ | 38.690.500 đ | 37.395.500 đ |
| VinFast Klara S | 39.900.000 đ | 42.158.500 đ | 42.158.500 đ | 40.863.500 đ |
Các khoản phải nộp — bản VinFast Klara Neo, đăng ký tại Hà Nội
Xe máy điện không được miễn lệ phí trước bạ — ưu đãi miễn chỉ áp dụng cho ô tô điện chạy pin. Chương trình "hỗ trợ lệ phí trước bạ" nếu có là khuyến mãi của hãng hoặc đại lý.
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe VinFast Klara S 2026 bao nhiêu?
VinFast Klara S 2026 có giá niêm yết 39,9 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: VinFast Klara S (39,9 triệu đồng); VinFast Klara Neo (26,8 triệu đồng); VinFast Klara S2 (36,5 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
VinFast Klara S 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
VinFast Klara S 2026 trang bị động cơ Động cơ điện 1 chiều không chổi than BLDC, công suất tối đa 1.200 W, mô-men xoắn Chưa công bố, hộp số/truyền động Tích hợp vành sau.
VinFast Klara S 2026 đi được bao xa mỗi lần sạc?
Theo thông số công bố, VinFast Klara S 2026 đi được 120 km mỗi lần sạc đầy. Quãng đường thực tế thấp hơn khi chạy tốc độ cao, bật điều hoà nhiều hoặc tải nặng.
Kích thước VinFast Klara S 2026 thế nào?
VinFast Klara S 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.910 × 685 × 1.130 mm, khoảng sáng gầm Chưa công bố.
VinFast Klara S 2026 cạnh tranh với những xe nào?
VinFast Klara S 2026 thuộc phân khúc Xe máy điện tầm trung, cạnh tranh trực tiếp với Dat Bike Quantum 2026, Dat Bike Quantum S Series 2026, VinFast Feliz II 2026, VinFast Vero X 2026.
Có nên mua VinFast Klara S 2026 không?
BlogXe chấm VinFast Klara S 2026 8.3/10. Lựa chọn lý tưởng cho người dùng đô thị cần một chiếc xe điện sang trọng, vận hành êm ái, công nghệ thông minh và chi phí nuôi xe tiết kiệm.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- VinFast Klara S - Bảng Giá Mới Nhất, Thông Số, Chương ... shop.vinfastauto.com
- Vinfast Klara Neo 2026 Giá Rẻ ưu đãi 26.800.000 VNĐ muaxe.minhlongmoto.com
- Đánh giá VinFast Klara S, mẫu xe điện thông minh cao cấp ... vinfastquangninh.com.vn
- Vinfast công bố giá xe Klara, bán không lãi từ 21 triệu đồng xedoisong.vn
- VinFast Klara S vi.wikipedia.org