Tới nội dung chính
THỨ NĂM, 08.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Triumph Scrambler 400 X 2024

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Triumph Speed 400 và Scrambler 400 X 2024 được phân phối chính hãng tại Việt Nam. Hai mẫu xe chia sẻ chung nền tảng động cơ TR-Series 398cc nhưng có sự tinh chỉnh rõ rệt ở dàn chân, hệ thống phanh và trang bị phuộc. Dữ liệu giúp người mua xe dễ dàng so sánh sự khác biệt kỹ thuật trước khi đưa ra quyết định sở hữu.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Speed 400 169,9 triệu đồng Scrambler 400 X 189,9 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ Xi-lanh đơn, DOHC, 4 van, làm mát bằng chất lỏng Xi-lanh đơn, DOHC, 4 van, làm mát bằng chất lỏng
DUNG TÍCH 398 cc 398 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 40 mã lực tại 8.000 vòng/phút 40 mã lực tại 8.000 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 37,5 Nm tại 6.500 vòng/phút 37,5 Nm tại 6.500 vòng/phút
HỘP SỐ 6 cấp, ly hợp chống trượt 2 chiều 6 cấp, ly hợp chống trượt 2 chiều
TRUYỀN ĐỘNG Xích tải Xích tải
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU Chưa công bố Chưa công bố

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Speed 400 169,9 triệu đồng Scrambler 400 X 189,9 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO Chưa công bố Chưa công bố
CHIỀU DÀI CƠ SỞ Chưa công bố Chưa công bố
KHOẢNG SÁNG GẦM Chưa công bố Chưa công bố
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI Chưa công bố Chưa công bố
CỐP XE Không có Không có
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG Chưa công bố Chưa công bố

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Speed 400 169,9 triệu đồng Scrambler 400 X 189,9 triệu đồng
TREO TRƯỚC Phuộc ngược anốt mạ vàng, hành trình 140 mm Phuộc ngược anốt mạ vàng, hành trình 150 mm
TREO SAU Giảm xóc đơn, hành trình 130 mm Giảm xóc đơn, hành trình 150 mm
PHANH Đĩa đơn 300 mm phía trước, ABS 2 kênh Đĩa đơn 320 mm phía trước, ABS 2 kênh (có thể bật/tắt)
MÂM & LỐP 17 inch — Lốp Metzeler Sportec M9RR (Trước 110/70 R17, Sau 150/60 R17) 19 inch trước / 17 inch sau — Lốp gai Metzeler Karoo Street (Trước 100/90 R19, Sau 140/80 R17)

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Speed 400 169,9 triệu đồng Scrambler 400 X 189,9 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không có Không có
ĐỒNG HỒ Chưa công bố Chưa công bố
ÂM THANH Không có Không có
GHẾ Yên đôi liền khối Yên đôi liền khối
HỖ TRỢ LÁI Bướm ga điện tử (Ride-by-wire), Ly hợp hỗ trợ chống trượt Bướm ga điện tử (Ride-by-wire), Ly hợp hỗ trợ chống trượt
PHANH ABS ABS 2 kênh ABS 2 kênh (chủ động bật/tắt)
CAMERA Không có Không có
BẢO HÀNH 2 năm, không giới hạn km 2 năm, không giới hạn km

Giá lăn bánh Triumph Scrambler 400 X 2024 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Triumph Scrambler 400 X 2024 dự tính từ 173.469.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 196.564.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Triumph Scrambler 400 X 2024 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Speed 400169.900.000 đ176.164.000 đ176.164.000 đ173.469.000 đ
Scrambler 400 X189.900.000 đ196.564.000 đ196.564.000 đ193.869.000 đ

Các khoản phải nộp — bản Speed 400, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết169.900.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)3.398.000 đ
Phí cấp biển số2.800.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh176.164.000 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Triumph Scrambler 400 X 2024 bao nhiêu?

Triumph Scrambler 400 X 2024 có giá niêm yết 189,9 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Speed 400 (169,9 triệu đồng); Scrambler 400 X (189,9 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Triumph Scrambler 400 X 2024 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Triumph Scrambler 400 X 2024 trang bị động cơ Xi-lanh đơn, DOHC, 4 van, làm mát bằng chất lỏng, công suất tối đa 40 mã lực tại 8.000 vòng/phút, mô-men xoắn 37,5 Nm tại 6.500 vòng/phút, hộp số/truyền động 6 cấp, ly hợp chống trượt 2 chiều.

Triumph Scrambler 400 X 2024 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Triumph Scrambler 400 X 2024 theo thông số: Chưa công bố. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Triumph Scrambler 400 X 2024 thế nào?

Triumph Scrambler 400 X 2024 có kích thước dài × rộng × cao Chưa công bố, khoảng sáng gầm Chưa công bố.

Triumph Scrambler 400 X 2024 cạnh tranh với những xe nào?

Triumph Scrambler 400 X 2024 thuộc phân khúc Mô tô Scrambler, cạnh tranh trực tiếp với Honda CL500 2025.

Có nên mua Triumph Scrambler 400 X 2024 không?

BlogXe chấm Triumph Scrambler 400 X 2024 8.3/10. Triumph Scrambler 400 X 2024 phù hợp cho biker mới chơi tìm kiếm một chiếc xe hoài cổ cá tính, vận hành linh hoạt cả trong phố lẫn đường địa hình nhẹ.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Triumph Speed 400 và Scrambler 400 X chính thức có mặt ... triumph-motorcycles.com.vn
  2. Triumph Speed 400 | Scrambler 400 X chính thức ra mắt ... motosaigon.vn
  3. Giá Xe SCRAMBLER 400 X - Mô Tô Triumph Chính Hãng triumph-saigon.com
  4. Triumph Scrambler 400 XC biến thể mới của 400X triumphsalamotor.com
  5. Triumph Scrambler 400 X 2024 - Giá Xe 2 Bánh - 2BANH giaxe.2banh.vn

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC