Thông số kỹ thuật Triumph Scrambler 400 X 2024
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Triumph Speed 400 và Scrambler 400 X 2024 được phân phối chính hãng tại Việt Nam. Hai mẫu xe chia sẻ chung nền tảng động cơ TR-Series 398cc nhưng có sự tinh chỉnh rõ rệt ở dàn chân, hệ thống phanh và trang bị phuộc. Dữ liệu giúp người mua xe dễ dàng so sánh sự khác biệt kỹ thuật trước khi đưa ra quyết định sở hữu.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Speed 400 169,9 triệu đồng | Scrambler 400 X 189,9 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Xi-lanh đơn, DOHC, 4 van, làm mát bằng chất lỏng | Xi-lanh đơn, DOHC, 4 van, làm mát bằng chất lỏng |
| DUNG TÍCH | 398 cc | 398 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 40 mã lực tại 8.000 vòng/phút | 40 mã lực tại 8.000 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 37,5 Nm tại 6.500 vòng/phút | 37,5 Nm tại 6.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | 6 cấp, ly hợp chống trượt 2 chiều | 6 cấp, ly hợp chống trượt 2 chiều |
| TRUYỀN ĐỘNG | Xích tải | Xích tải |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Speed 400 169,9 triệu đồng | Scrambler 400 X 189,9 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CỐP XE | Không có | Không có |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | Chưa công bố | Chưa công bố |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Speed 400 169,9 triệu đồng | Scrambler 400 X 189,9 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Phuộc ngược anốt mạ vàng, hành trình 140 mm | Phuộc ngược anốt mạ vàng, hành trình 150 mm |
| TREO SAU | Giảm xóc đơn, hành trình 130 mm | Giảm xóc đơn, hành trình 150 mm |
| PHANH | Đĩa đơn 300 mm phía trước, ABS 2 kênh | Đĩa đơn 320 mm phía trước, ABS 2 kênh (có thể bật/tắt) |
| MÂM & LỐP | 17 inch — Lốp Metzeler Sportec M9RR (Trước 110/70 R17, Sau 150/60 R17) | 19 inch trước / 17 inch sau — Lốp gai Metzeler Karoo Street (Trước 100/90 R19, Sau 140/80 R17) |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Speed 400 169,9 triệu đồng | Scrambler 400 X 189,9 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không có | Không có |
| ĐỒNG HỒ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| ÂM THANH | Không có | Không có |
| GHẾ | Yên đôi liền khối | Yên đôi liền khối |
| HỖ TRỢ LÁI | Bướm ga điện tử (Ride-by-wire), Ly hợp hỗ trợ chống trượt | Bướm ga điện tử (Ride-by-wire), Ly hợp hỗ trợ chống trượt |
| PHANH ABS | ABS 2 kênh | ABS 2 kênh (chủ động bật/tắt) |
| CAMERA | Không có | Không có |
| BẢO HÀNH | 2 năm, không giới hạn km | 2 năm, không giới hạn km |
Giá lăn bánh Triumph Scrambler 400 X 2024 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Triumph Scrambler 400 X 2024 dự tính từ 173.469.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 196.564.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Speed 400 | 169.900.000 đ | 176.164.000 đ | 176.164.000 đ | 173.469.000 đ |
| Scrambler 400 X | 189.900.000 đ | 196.564.000 đ | 196.564.000 đ | 193.869.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản Speed 400, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Triumph Scrambler 400 X 2024 bao nhiêu?
Triumph Scrambler 400 X 2024 có giá niêm yết 189,9 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Speed 400 (169,9 triệu đồng); Scrambler 400 X (189,9 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Triumph Scrambler 400 X 2024 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Triumph Scrambler 400 X 2024 trang bị động cơ Xi-lanh đơn, DOHC, 4 van, làm mát bằng chất lỏng, công suất tối đa 40 mã lực tại 8.000 vòng/phút, mô-men xoắn 37,5 Nm tại 6.500 vòng/phút, hộp số/truyền động 6 cấp, ly hợp chống trượt 2 chiều.
Triumph Scrambler 400 X 2024 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Triumph Scrambler 400 X 2024 theo thông số: Chưa công bố. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Triumph Scrambler 400 X 2024 thế nào?
Triumph Scrambler 400 X 2024 có kích thước dài × rộng × cao Chưa công bố, khoảng sáng gầm Chưa công bố.
Triumph Scrambler 400 X 2024 cạnh tranh với những xe nào?
Triumph Scrambler 400 X 2024 thuộc phân khúc Mô tô Scrambler, cạnh tranh trực tiếp với Honda CL500 2025.
Có nên mua Triumph Scrambler 400 X 2024 không?
BlogXe chấm Triumph Scrambler 400 X 2024 8.3/10. Triumph Scrambler 400 X 2024 phù hợp cho biker mới chơi tìm kiếm một chiếc xe hoài cổ cá tính, vận hành linh hoạt cả trong phố lẫn đường địa hình nhẹ.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Triumph Speed 400 và Scrambler 400 X chính thức có mặt ... triumph-motorcycles.com.vn
- Triumph Speed 400 | Scrambler 400 X chính thức ra mắt ... motosaigon.vn
- Giá Xe SCRAMBLER 400 X - Mô Tô Triumph Chính Hãng triumph-saigon.com
- Triumph Scrambler 400 XC biến thể mới của 400X triumphsalamotor.com
- Triumph Scrambler 400 X 2024 - Giá Xe 2 Bánh - 2BANH giaxe.2banh.vn