Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 09.10.2026
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Toyota Yaris Cross 2026 giúp bạn dễ dàng so sánh giữa hai phiên bản máy xăng 1.5 V và bản Hybrid 1.5 HEV. Các dữ liệu về kích thước, hiệu suất động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu cùng hệ thống an toàn đều được tổng hợp chính xác từ nhà sản xuất. Đây là căn cứ quan trọng giúp người mua cân nhắc chi phí vận hành và tính năng trước khi chốt hợp đồng.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Toyota Yaris Cross 1.5 V 650 triệu đồng Toyota Yaris Cross 1.5 HEV 728 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ 2NR-VE 1.5L, I4 DOHC 2NR-VEX 1.5L kết hợp motor điện
DUNG TÍCH 1.496 cc 1.496 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút 90 mã lực + mô-tơ 79 mã lực
MÔ-MEN XOẮN 138 Nm tại 4.200 vòng/phút 141 Nm (mô-tơ điện)
HỘP SỐ CVT tự động vô cấp e-CVT điện tử
HỆ DẪN ĐỘNG Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU ~6,0 L/100 km (hỗn hợp) ~3,8 L/100 km (hỗn hợp)

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Toyota Yaris Cross 1.5 V 650 triệu đồng Toyota Yaris Cross 1.5 HEV 728 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 4.310 × 1.770 × 1.615 mm 4.310 × 1.770 × 1.615 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 2.620 mm 2.620 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 210 mm 210 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 1.175 kg 1.285 kg
KHOANG HÀNH LÝ 471 L 466 L
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 42 L 36 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Toyota Yaris Cross 1.5 V 650 triệu đồng Toyota Yaris Cross 1.5 HEV 728 triệu đồng
TREO TRƯỚC Độc lập McPherson Độc lập McPherson
TREO SAU Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn
PHANH Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống
MÂM & LỐP 18 inch — 215/55R18 18 inch — 215/55R18

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Toyota Yaris Cross 1.5 V 650 triệu đồng Toyota Yaris Cross 1.5 HEV 728 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Cảm ứng nổi 10,1 inch, Apple CarPlay/Android Auto Cảm ứng nổi 10,1 inch, Apple CarPlay/Android Auto
ĐỒNG HỒ TFT 7 inch TFT 7 inch
ÂM THANH Chưa công bố Chưa công bố
GHẾ Bọc da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng Bọc da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng
HỖ TRỢ LÁI ABS, EBD, BA, VSC, HAC ABS, EBD, BA, VSC, HAC, Toyota Safety Sense (TSS)
TÚI KHÍ 6 túi khí 6 túi khí
CAMERA Chưa công bố Camera toàn cảnh 360
BẢO HÀNH Chưa công bố Chưa công bố

Giá lăn bánh Toyota Yaris Cross 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Toyota Yaris Cross 2026 dự tính từ 717.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 831.690.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Toyota Yaris Cross 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Toyota Yaris Cross 1.5 V650.000.000 đ744.330.700 đ731.330.700 đ717.470.700 đ
Toyota Yaris Cross 1.5 HEV728.000.000 đ831.690.700 đ817.130.700 đ803.270.700 đ

Các khoản phải nộp — bản Toyota Yaris Cross 1.5 V, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết650.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (12%)78.000.000 đ
Phí cấp biển số14.000.000 đ
Phí đăng kiểm290.000 đ
Phí bảo trì đường bộ (1 năm)1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ
Tổng giá lăn bánh744.330.700 đ

TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Toyota Yaris Cross 2026 bao nhiêu?

Toyota Yaris Cross 2026 có giá niêm yết 728 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Toyota Yaris Cross 1.5 V (650 triệu đồng); Toyota Yaris Cross 1.5 HEV (728 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Toyota Yaris Cross 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Toyota Yaris Cross 2026 trang bị động cơ 2NR-VE 1.5L, I4 DOHC, công suất tối đa 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 138 Nm tại 4.200 vòng/phút, hộp số/truyền động CVT tự động vô cấp.

Toyota Yaris Cross 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Toyota Yaris Cross 2026 theo thông số: ~6,0 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Toyota Yaris Cross 2026 thế nào?

Toyota Yaris Cross 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.310 × 1.770 × 1.615 mm, khoảng sáng gầm 210 mm.

Toyota Yaris Cross 2026 cạnh tranh với những xe nào?

Toyota Yaris Cross 2026 thuộc phân khúc SUV hạng B, cạnh tranh trực tiếp với BYD Atto 3 2024, GAC GS3 Emzoom 2026, Geely Coolray 2026, Haval Jolion HEV 2025, Honda HR-V 2026.

Có nên mua Toyota Yaris Cross 2026 không?

BlogXe chấm Toyota Yaris Cross 2026 8.1/10. Toyota Yaris Cross 2026 phù hợp cho người mua xe gia đình tìm kiếm sự an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ, nhưng giá bán sẽ là rào cản với người tối ưu chi phí.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Giá xe Toyota Yaris Cross 2026 toyotathanhxuan.vn
  2. Toyota YARIS CROSS HEV 2026 - Bảng giá mới nhất, ... toyota.com.vn
  3. Toyota Yaris Cross 2026: Giá Lăn Bánh, Thông Số, Ưu Đãi ... toyotavinhlong.vn
  4. Giá Xe Toyota Yaris Cross 2026: Giá Bán - Thông Số Kỹ Thuật toyota-saigon.vn
  5. Toyota Yaris Cross 2026; Giá Lăn Bánh, Thông Số, Ưu Đãi ... toyotavinhlongvn.com

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC