Thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Toyota Yaris Cross 2026 giúp bạn dễ dàng so sánh giữa hai phiên bản máy xăng 1.5 V và bản Hybrid 1.5 HEV. Các dữ liệu về kích thước, hiệu suất động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu cùng hệ thống an toàn đều được tổng hợp chính xác từ nhà sản xuất. Đây là căn cứ quan trọng giúp người mua cân nhắc chi phí vận hành và tính năng trước khi chốt hợp đồng.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Toyota Yaris Cross 1.5 V 650 triệu đồng | Toyota Yaris Cross 1.5 HEV 728 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 2NR-VE 1.5L, I4 DOHC | 2NR-VEX 1.5L kết hợp motor điện |
| DUNG TÍCH | 1.496 cc | 1.496 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 90 mã lực + mô-tơ 79 mã lực |
| MÔ-MEN XOẮN | 138 Nm tại 4.200 vòng/phút | 141 Nm (mô-tơ điện) |
| HỘP SỐ | CVT tự động vô cấp | e-CVT điện tử |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | ~6,0 L/100 km (hỗn hợp) | ~3,8 L/100 km (hỗn hợp) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Toyota Yaris Cross 1.5 V 650 triệu đồng | Toyota Yaris Cross 1.5 HEV 728 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.310 × 1.770 × 1.615 mm | 4.310 × 1.770 × 1.615 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.620 mm | 2.620 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 210 mm | 210 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 1.175 kg | 1.285 kg |
| KHOANG HÀNH LÝ | 471 L | 466 L |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 42 L | 36 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Toyota Yaris Cross 1.5 V 650 triệu đồng | Toyota Yaris Cross 1.5 HEV 728 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Độc lập McPherson | Độc lập McPherson |
| TREO SAU | Thanh dầm xoắn | Thanh dầm xoắn |
| PHANH | Đĩa / Tang trống | Đĩa / Tang trống |
| MÂM & LỐP | 18 inch — 215/55R18 | 18 inch — 215/55R18 |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Toyota Yaris Cross 1.5 V 650 triệu đồng | Toyota Yaris Cross 1.5 HEV 728 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Cảm ứng nổi 10,1 inch, Apple CarPlay/Android Auto | Cảm ứng nổi 10,1 inch, Apple CarPlay/Android Auto |
| ĐỒNG HỒ | TFT 7 inch | TFT 7 inch |
| ÂM THANH | Chưa công bố | Chưa công bố |
| GHẾ | Bọc da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng | Bọc da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng |
| HỖ TRỢ LÁI | ABS, EBD, BA, VSC, HAC | ABS, EBD, BA, VSC, HAC, Toyota Safety Sense (TSS) |
| TÚI KHÍ | 6 túi khí | 6 túi khí |
| CAMERA | Chưa công bố | Camera toàn cảnh 360 |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Toyota Yaris Cross 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Toyota Yaris Cross 2026 dự tính từ 717.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 831.690.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris Cross 1.5 V | 650.000.000 đ | 744.330.700 đ | 731.330.700 đ | 717.470.700 đ |
| Toyota Yaris Cross 1.5 HEV | 728.000.000 đ | 831.690.700 đ | 817.130.700 đ | 803.270.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản Toyota Yaris Cross 1.5 V, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Toyota Yaris Cross 2026 bao nhiêu?
Toyota Yaris Cross 2026 có giá niêm yết 728 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Toyota Yaris Cross 1.5 V (650 triệu đồng); Toyota Yaris Cross 1.5 HEV (728 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Toyota Yaris Cross 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Toyota Yaris Cross 2026 trang bị động cơ 2NR-VE 1.5L, I4 DOHC, công suất tối đa 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 138 Nm tại 4.200 vòng/phút, hộp số/truyền động CVT tự động vô cấp.
Toyota Yaris Cross 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Toyota Yaris Cross 2026 theo thông số: ~6,0 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Toyota Yaris Cross 2026 thế nào?
Toyota Yaris Cross 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.310 × 1.770 × 1.615 mm, khoảng sáng gầm 210 mm.
Toyota Yaris Cross 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Toyota Yaris Cross 2026 thuộc phân khúc SUV hạng B, cạnh tranh trực tiếp với BYD Atto 3 2024, GAC GS3 Emzoom 2026, Geely Coolray 2026, Haval Jolion HEV 2025, Honda HR-V 2026.
Có nên mua Toyota Yaris Cross 2026 không?
BlogXe chấm Toyota Yaris Cross 2026 8.1/10. Toyota Yaris Cross 2026 phù hợp cho người mua xe gia đình tìm kiếm sự an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ, nhưng giá bán sẽ là rào cản với người tối ưu chi phí.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Giá xe Toyota Yaris Cross 2026 toyotathanhxuan.vn
- Toyota YARIS CROSS HEV 2026 - Bảng giá mới nhất, ... toyota.com.vn
- Toyota Yaris Cross 2026: Giá Lăn Bánh, Thông Số, Ưu Đãi ... toyotavinhlong.vn
- Giá Xe Toyota Yaris Cross 2026: Giá Bán - Thông Số Kỹ Thuật toyota-saigon.vn
- Toyota Yaris Cross 2026; Giá Lăn Bánh, Thông Số, Ưu Đãi ... toyotavinhlongvn.com