Thông số kỹ thuật Toyota Innova Cross 2023
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Toyota Innova Cross 2023 giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh điểm khác biệt giữa hai phiên bản 2.0V máy xăng và HEV Hybrid. Qua đó, quý khách có thể nắm bắt chính xác về kích thước, sức mạnh động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu cũng như danh sách trang bị an toàn trước khi đưa ra quyết định mua xe.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Innova Cross 2.0V 810 triệu đồng | Innova Cross HEV 990 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Xăng 2.0L M20A-FKS | Hybrid 2.0L M20A-FXS kết hợp mô-tơ điện |
| DUNG TÍCH | 1.987 cc | 1.987 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 171 - 172 mã lực tại 6.000 vòng/phút | Động cơ xăng 150 mã lực (Mô-tơ điện 113 mã lực) |
| MÔ-MEN XOẮN | 205 Nm tại 4.400 - 5.200 vòng/phút | 188 Nm |
| HỘP SỐ | Tự động vô cấp CVT | E-CVT |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 7,1 - 7,2 L/100 km (hỗn hợp) | 4,5 - 4,9 L/100 km (hỗn hợp) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Innova Cross 2.0V 810 triệu đồng | Innova Cross HEV 990 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.755 × 1.850 × 1.790 mm | 4.755 × 1.850 × 1.790 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.850 mm | 2.850 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 170 mm | 167 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 1.640 kg | 1.760 kg |
| KHOANG HÀNH LÝ | 991 L (khi gập phẳng hàng ghế thứ 3) | 991 L (khi gập phẳng hàng ghế thứ 3) |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 52 L - 55 L | 52 L - 55 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Innova Cross 2.0V 810 triệu đồng | Innova Cross HEV 990 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Độc lập MacPherson | Độc lập MacPherson |
| TREO SAU | Thanh dầm xoắn (Torsion beam) | Thanh dầm xoắn (Torsion beam) |
| PHANH | Đĩa thông gió trước / Đĩa thông gió sau | Đĩa thông gió trước / Đĩa thông gió sau |
| MÂM & LỐP | 17 inch — 215/60R17 | 18 inch — Mâm hợp kim 5 chấu kép |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Innova Cross 2.0V 810 triệu đồng | Innova Cross HEV 990 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | 10.1 inch, kết nối không dây Apple CarPlay/Android Auto | 10.1 inch, kết nối không dây Apple CarPlay/Android Auto |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình đa thông tin 7 inch | Màn hình đa thông tin 7 inch |
| ÂM THANH | 6 loa | 6 loa |
| GHẾ | Bọc da, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, 8 chỗ ngồi | Bọc da, 7 chỗ (hàng ghế 2 thương gia ngả/đệm chân chỉnh điện) |
| HỖ TRỢ LÁI | Phanh tay điện tử, Auto Hold, Cảm biến lùi | Gói Toyota Safety Sense (PCS, LDA, LTA, AHB, DRCC), BSM, RCTA |
| TÚI KHÍ | 6 túi khí | 6 túi khí |
| CAMERA | Camera 360 | Camera 360 |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Toyota Innova Cross 2023 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Toyota Innova Cross 2023 dự tính từ 893.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 1.125.130.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Innova Cross 2.0V | 810.000.000 đ | 923.530.700 đ | 907.330.700 đ | 893.470.700 đ |
| Innova Cross HEV | 990.000.000 đ | 1.125.130.700 đ | 1.105.330.700 đ | 1.091.470.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản Innova Cross 2.0V, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
Giá Toyota Innova Cross 2023 thay đổi thế nào?
Giá Toyota Innova Cross 2023 giảm 80.000.000 đ xuống còn 730.000.000 đ từ ngày 21/09/2026.
| Thời điểm | Giá từ | Thay đổi |
|---|---|---|
| 21/09/2026 | 730.000.000 đ | −80.000.000 đ |
Giá niêm yết do BlogXe theo dõi hằng tháng; giá bán thực tế tại đại lý có thể khác do khuyến mãi từng thời điểm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Toyota Innova Cross 2023 bao nhiêu?
Toyota Innova Cross 2023 có giá niêm yết 990 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Innova Cross 2.0V (810 triệu đồng); Innova Cross HEV (990 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Toyota Innova Cross 2023 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Toyota Innova Cross 2023 trang bị động cơ Xăng 2.0L M20A-FKS, công suất tối đa 171 - 172 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 205 Nm tại 4.400 - 5.200 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động vô cấp CVT.
Toyota Innova Cross 2023 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Toyota Innova Cross 2023 theo thông số: 7,1 - 7,2 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Toyota Innova Cross 2023 thế nào?
Toyota Innova Cross 2023 có kích thước dài × rộng × cao 4.755 × 1.850 × 1.790 mm, khoảng sáng gầm 170 mm.
Toyota Innova Cross 2023 cạnh tranh với những xe nào?
Toyota Innova Cross 2023 thuộc phân khúc MPV cỡ trung, cạnh tranh trực tiếp với BYD M6 2024, Hyundai Custin 2023, VinFast VF MPV 7 2026.
Có nên mua Toyota Innova Cross 2023 không?
BlogXe chấm Toyota Innova Cross 2023 8.5/10. Mẫu MPV gia đình toàn diện, bản 2.0V tối ưu tính thực dụng 8 chỗ, còn bản HEV mang lại trải nghiệm thương gia tiết kiệm xăng.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Toyota Innova Cross 2023 2.0V - Thông số kỹ thuật, giá lăn ... vnexpress.net
- Đánh Giá Chi Tiết Xe Innova Cross Tại Mỹ Đình toyotamydinh.com.vn
- Toyota Innova 2023: Giá lăn bánh, thông số kỹ thuật ... toyotalangson.com.vn
- Thông số xe Toyota Innova: Kích thước, động cơ & trang bị ... toyota.com.vn
- Toyota Innova Cross 2023 ra mắt – Chi tiết thông số kỹ ... toyotabacgiang.com.vn