Thông số kỹ thuật Suzuki Satria F150 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Suzuki Satria F150 2026 cung cấp góc nhìn toàn diện về kích thước, động cơ, trang bị và tiện nghi giữa hai phiên bản Tiêu chuẩn và Pro. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng giúp bạn so sánh trực tiếp các nâng cấp và lựa chọn phiên bản xe côn tay hyper underbone phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Satria F150 Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng | Satria F150 Pro 59,0 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | DOHC, 4 thì, 1 xi-lanh | DOHC, 4 thì, 1 xi-lanh |
| DUNG TÍCH | 147,3 cc | 147,3 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 18,1 mã lực tại 10.000 vòng/phút | 18,1 mã lực tại 10.000 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 13,8 Nm tại 8.500 vòng/phút | 13,8 Nm tại 8.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Côn tay 6 cấp, ly hợp chống trượt SCAS | Côn tay 6 cấp, ly hợp chống trượt SCAS |
| TRUYỀN ĐỘNG | Xích tải | Xích tải |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 2,38 - 2,67 L/100 km | 2,38 - 2,67 L/100 km |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Satria F150 Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng | Satria F150 Pro 59,0 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.960 × 675 × 980 mm | 1.960 × 675 × 980 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.280 mm | 1.280 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 150 mm | 150 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 112 kg | 115 kg |
| CỐP XE | Hộc chứa đồ phía trước 0,96 L | Hộc chứa đồ phía trước 0,96 L tích hợp cổng sạc USB |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 4 L | 4 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Satria F150 Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng | Satria F150 Pro 59,0 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Ống lồng | Ống lồng |
| TREO SAU | Lò xo đơn Showa | Lò xo đơn Showa |
| PHANH | Phanh đĩa trước/sau | Phanh đĩa trước/sau tích hợp ABS bánh trước |
| MÂM & LỐP | 17 inch — 70/90-17 (trước), 80/90-17 (sau) | 17 inch — 70/90-17 (trước), 80/90-17 (sau) |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Satria F150 Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng | Satria F150 Pro 59,0 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Không có | Kết nối ứng dụng Suzuki Ride Connect (hiển thị cuộc gọi, tin nhắn, chỉ đường) |
| ĐỒNG HỒ | Kỹ thuật số LCD | Kỹ thuật số LCD |
| ÂM THANH | Không có | Không có |
| GHẾ | Yên đơn phân tầng nhẹ, chiều cao yên 765 mm | Yên đơn phân tầng nhẹ, chiều cao yên 765 mm |
| HỖ TRỢ LÁI | Hệ thống khởi động Suzuki Easy Start System | Hệ thống khởi động Suzuki Easy Start System, tìm xe phạm vi 20m |
| PHANH ABS | Không có | Có (bánh trước) |
| CAMERA | Không có | Không có |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Suzuki Satria F150 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Suzuki Satria F150 2026 dự tính từ 55.761.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 63.046.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Satria F150 Tiêu chuẩn | 54.500.000 đ | 58.456.000 đ | 58.456.000 đ | 55.761.000 đ |
| Satria F150 Pro | 59.000.000 đ | 63.046.000 đ | 63.046.000 đ | 60.351.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản Satria F150 Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Suzuki Satria F150 2026 bao nhiêu?
Suzuki Satria F150 2026 có giá niêm yết 59,0 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Satria F150 Tiêu chuẩn (54,5 triệu đồng); Satria F150 Pro (59,0 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Suzuki Satria F150 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Suzuki Satria F150 2026 trang bị động cơ DOHC, 4 thì, 1 xi-lanh, công suất tối đa 18,1 mã lực tại 10.000 vòng/phút, mô-men xoắn 13,8 Nm tại 8.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Côn tay 6 cấp, ly hợp chống trượt SCAS.
Suzuki Satria F150 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Suzuki Satria F150 2026 theo thông số: 2,38 - 2,67 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Suzuki Satria F150 2026 thế nào?
Suzuki Satria F150 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.960 × 675 × 980 mm, khoảng sáng gầm 150 mm.
Suzuki Satria F150 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Suzuki Satria F150 2026 thuộc phân khúc Xe côn tay 150cc, cạnh tranh trực tiếp với Honda Winner R 2026, Suzuki Satria 2026, Yamaha Exciter 155 VVA 2025, Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026.
Có nên mua Suzuki Satria F150 2026 không?
BlogXe chấm Suzuki Satria F150 2026 7.9/10. Suzuki Satria F150 2026 là lựa chọn tuyệt vời cho các biker trẻ yêu thích tốc độ và kiểu dáng Hyper Underbone cá tính, nhưng mức giá cao sẽ là rào cản với người mua xe lần đầu.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Suzuki Satria F150 FI: Giá lăn bánh tháng 9/2026, ... vnexpress.net
- Suzuki Satria F150 2026 - Xe Máy Nam Tiến xemaynamtien.net
- Suzuki Satria 2026 ra mắt tại Việt Nam: Giá từ 54,5 triệu ... tuoitre.vn
- Suzuki Satria F150 Bảo Hành Chính Hãng muaxe.minhlongmoto.com
- Suzuki Satria F150 2026 Motorcycle - Zigwheels zigwheels.vn