Tới nội dung chính
THỨ NĂM, 01.10.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 27.080đ/L ▲ 1.450đ · CẬP NHẬT 24.09
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Suzuki Satria F150 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Suzuki Satria F150 2026 cung cấp góc nhìn toàn diện về kích thước, động cơ, trang bị và tiện nghi giữa hai phiên bản Tiêu chuẩn và Pro. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng giúp bạn so sánh trực tiếp các nâng cấp và lựa chọn phiên bản xe côn tay hyper underbone phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Satria F150 Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng Satria F150 Pro 59,0 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ DOHC, 4 thì, 1 xi-lanh DOHC, 4 thì, 1 xi-lanh
DUNG TÍCH 147,3 cc 147,3 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 18,1 mã lực tại 10.000 vòng/phút 18,1 mã lực tại 10.000 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 13,8 Nm tại 8.500 vòng/phút 13,8 Nm tại 8.500 vòng/phút
HỘP SỐ Côn tay 6 cấp, ly hợp chống trượt SCAS Côn tay 6 cấp, ly hợp chống trượt SCAS
TRUYỀN ĐỘNG Xích tải Xích tải
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 2,38 - 2,67 L/100 km 2,38 - 2,67 L/100 km

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Satria F150 Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng Satria F150 Pro 59,0 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 1.960 × 675 × 980 mm 1.960 × 675 × 980 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.280 mm 1.280 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 150 mm 150 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 112 kg 115 kg
CỐP XE Hộc chứa đồ phía trước 0,96 L Hộc chứa đồ phía trước 0,96 L tích hợp cổng sạc USB
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 4 L 4 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Satria F150 Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng Satria F150 Pro 59,0 triệu đồng
TREO TRƯỚC Ống lồng Ống lồng
TREO SAU Lò xo đơn Showa Lò xo đơn Showa
PHANH Phanh đĩa trước/sau Phanh đĩa trước/sau tích hợp ABS bánh trước
MÂM & LỐP 17 inch — 70/90-17 (trước), 80/90-17 (sau) 17 inch — 70/90-17 (trước), 80/90-17 (sau)

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Satria F150 Tiêu chuẩn 54,5 triệu đồng Satria F150 Pro 59,0 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Không có Kết nối ứng dụng Suzuki Ride Connect (hiển thị cuộc gọi, tin nhắn, chỉ đường)
ĐỒNG HỒ Kỹ thuật số LCD Kỹ thuật số LCD
ÂM THANH Không có Không có
GHẾ Yên đơn phân tầng nhẹ, chiều cao yên 765 mm Yên đơn phân tầng nhẹ, chiều cao yên 765 mm
HỖ TRỢ LÁI Hệ thống khởi động Suzuki Easy Start System Hệ thống khởi động Suzuki Easy Start System, tìm xe phạm vi 20m
PHANH ABS Không có Có (bánh trước)
CAMERA Không có Không có
BẢO HÀNH Chưa công bố Chưa công bố

Giá lăn bánh Suzuki Satria F150 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Suzuki Satria F150 2026 dự tính từ 55.761.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 63.046.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Suzuki Satria F150 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Satria F150 Tiêu chuẩn54.500.000 đ58.456.000 đ58.456.000 đ55.761.000 đ
Satria F150 Pro59.000.000 đ63.046.000 đ63.046.000 đ60.351.000 đ

Các khoản phải nộp — bản Satria F150 Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết54.500.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)1.090.000 đ
Phí cấp biển số2.800.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh58.456.000 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Giá xe Suzuki Satria F150 2026 bao nhiêu?

Suzuki Satria F150 2026 có giá niêm yết 59,0 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Satria F150 Tiêu chuẩn (54,5 triệu đồng); Satria F150 Pro (59,0 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.

Suzuki Satria F150 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?

Suzuki Satria F150 2026 trang bị động cơ DOHC, 4 thì, 1 xi-lanh, công suất tối đa 18,1 mã lực tại 10.000 vòng/phút, mô-men xoắn 13,8 Nm tại 8.500 vòng/phút, hộp số/truyền động Côn tay 6 cấp, ly hợp chống trượt SCAS.

Suzuki Satria F150 2026 tốn bao nhiêu xăng?

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Suzuki Satria F150 2026 theo thông số: 2,38 - 2,67 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.

Kích thước Suzuki Satria F150 2026 thế nào?

Suzuki Satria F150 2026 có kích thước dài × rộng × cao 1.960 × 675 × 980 mm, khoảng sáng gầm 150 mm.

Suzuki Satria F150 2026 cạnh tranh với những xe nào?

Suzuki Satria F150 2026 thuộc phân khúc Xe côn tay 150cc, cạnh tranh trực tiếp với Honda Winner R 2026, Suzuki Satria 2026, Yamaha Exciter 155 VVA 2025, Yamaha Exciter 155 VVA-TCS 2026.

Có nên mua Suzuki Satria F150 2026 không?

BlogXe chấm Suzuki Satria F150 2026 7.9/10. Suzuki Satria F150 2026 là lựa chọn tuyệt vời cho các biker trẻ yêu thích tốc độ và kiểu dáng Hyper Underbone cá tính, nhưng mức giá cao sẽ là rào cản với người mua xe lần đầu.

Nguồn tham khảo

Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.

  1. Suzuki Satria F150 FI: Giá lăn bánh tháng 9/2026, ... vnexpress.net
  2. Suzuki Satria F150 2026 - Xe Máy Nam Tiến xemaynamtien.net
  3. Suzuki Satria 2026 ra mắt tại Việt Nam: Giá từ 54,5 triệu ... tuoitre.vn
  4. Suzuki Satria F150 Bảo Hành Chính Hãng muaxe.minhlongmoto.com
  5. Suzuki Satria F150 2026 Motorcycle - Zigwheels zigwheels.vn

SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ

CÙNG PHÂN KHÚC