Thông số kỹ thuật Porsche 911 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết so sánh 6 phiên bản thuộc dòng xe Porsche 911 2026 đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam. Dữ liệu bao gồm các thông tin chính xác về động cơ, hiệu suất vận hành, kích thước khung gầm và hệ thống trang bị an toàn đi kèm.
Dòng xe có 6 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | 911 Carrera 8,87 tỷ đồng | 911 Carrera T 9,77 tỷ đồng | 911 Carrera S 10,30 tỷ đồng | 911 Carrera GTS 13,20 tỷ đồng | 911 Carrera Cabriolet 9,64 tỷ đồng | 911 Carrera S Cabriolet 11,14 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Boxer 6 xi-lanh Twin-turbo 3.0L | Boxer 6 xi-lanh Twin-turbo 3.0L | Boxer 6 xi-lanh Twin-turbo 3.0L | Boxer 3.6L T-Hybrid | Boxer 6 xi-lanh Twin-turbo 3.0L | Boxer 6 xi-lanh Twin-turbo 3.0L |
| DUNG TÍCH | 2.981 cc | 2.981 cc | 2.981 cc | Chưa công bố | 2.981 cc | 2.981 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 385 mã lực tại 6.500 vòng/phút | 385 mã lực tại 6.500 vòng/phút | 450 mã lực | Chưa công bố | 385 mã lực tại 6.500 vòng/phút | 450 mã lực |
| MÔ-MEN XOẮN | 450 Nm tại 1.950 - 5.000 vòng/phút | 450 Nm tại 1.950 - 5.000 vòng/phút | 530 Nm | Chưa công bố | 450 Nm tại 1.950 - 5.000 vòng/phút | 530 Nm |
| HỘP SỐ | Tự động ly hợp kép PDK 8 cấp | Tự động ly hợp kép PDK 8 cấp | Tự động ly hợp kép PDK 8 cấp | Tự động ly hợp kép PDK 8 cấp | Tự động ly hợp kép PDK 8 cấp | Tự động ly hợp kép PDK 8 cấp |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | 4,2 giây | 4,2 giây | 3,5 giây | Chưa công bố | 4,4 giây | 3,7 giây |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | 293 km/h | 293 km/h | 308 km/h | Chưa công bố | 291 km/h | 306 km/h |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 9,4 L/100 km | 9,4 L/100 km | 9,4 L/100 km | Chưa công bố | 9,4 L/100 km | 9,4 L/100 km |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | 911 Carrera 8,87 tỷ đồng | 911 Carrera T 9,77 tỷ đồng | 911 Carrera S 10,30 tỷ đồng | 911 Carrera GTS 13,20 tỷ đồng | 911 Carrera Cabriolet 9,64 tỷ đồng | 911 Carrera S Cabriolet 11,14 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.519 × 1.852 × 1.298 mm | 4.519 × 1.852 × 1.298 mm | 4.519 × 1.852 × 1.298 mm | 4.519 × 1.852 × 1.298 mm | 4.519 × 1.852 × 1.298 mm | 4.519 × 1.852 × 1.298 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.450 mm | 2.450 mm | 2.450 mm | 2.450 mm | 2.450 mm | 2.450 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 1.505 kg | 1.505 kg | 1.505 kg | Chưa công bố | 1.505 kg | 1.505 kg |
| KHOANG HÀNH LÝ | 132 L | 132 L | 132 L | 132 L | 132 L | 132 L |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 64 L | 64 L | 64 L | 64 L | 64 L | 64 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | 911 Carrera 8,87 tỷ đồng | 911 Carrera T 9,77 tỷ đồng | 911 Carrera S 10,30 tỷ đồng | 911 Carrera GTS 13,20 tỷ đồng | 911 Carrera Cabriolet 9,64 tỷ đồng | 911 Carrera S Cabriolet 11,14 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| TREO SAU | Multi link | Multi link | Multi link | Multi link | Multi link | Multi link |
| PHANH | Đĩa thép 330 mm, 4 piston phanh | Đĩa thép 330 mm, 4 piston phanh | Cùm phanh nhôm nguyên khối sơn đỏ | Đĩa thép 330 mm, 4 piston phanh | Đĩa thép 330 mm, 4 piston phanh | Cùm phanh nhôm nguyên khối sơn đỏ |
| MÂM & LỐP | 19-20 inch — Lốp trước 235/40 ZR 19, Lốp sau 295/35 ZR 20 | 19-20 inch — Lốp trước 235/40 ZR 19, Lốp sau 295/35 ZR 20 | 20-21 inch — Mâm Carrera Classic 5 chấu kép | 20-21 inch | 19-20 inch — Lốp trước 235/40 ZR 19, Lốp sau 295/35 ZR 20 | 20-21 inch — Mâm Carrera Classic 5 chấu kép |
| BẢO HÀNH | 4 năm (bao gồm 3 năm bảo hành xe mới và 1 năm gia hạn) | 4 năm (bao gồm 3 năm bảo hành xe mới và 1 năm gia hạn) | 4 năm (bao gồm 3 năm bảo hành xe mới và 1 năm gia hạn) | 4 năm (bao gồm 3 năm bảo hành xe mới và 1 năm gia hạn) | 4 năm (bao gồm 3 năm bảo hành xe mới và 1 năm gia hạn) | 4 năm (bao gồm 3 năm bảo hành xe mới và 1 năm gia hạn) |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | 911 Carrera 8,87 tỷ đồng | 911 Carrera T 9,77 tỷ đồng | 911 Carrera S 10,30 tỷ đồng | 911 Carrera GTS 13,20 tỷ đồng | 911 Carrera Cabriolet 9,64 tỷ đồng | 911 Carrera S Cabriolet 11,14 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Màn hình cảm ứng 10,9 inch Porsche Communication Management | Màn hình cảm ứng 10,9 inch Porsche Communication Management | Màn hình cảm ứng 10,9 inch Porsche Communication Management | Màn hình cảm ứng 10,9 inch Porsche Communication Management | Màn hình cảm ứng 10,9 inch Porsche Communication Management | Màn hình cảm ứng 10,9 inch Porsche Communication Management |
| ĐỒNG HỒ | Analog kết hợp 2 màn hình kỹ thuật số 7 inch | Analog kết hợp 2 màn hình kỹ thuật số 7 inch | Analog kết hợp 2 màn hình kỹ thuật số 7 inch | Analog kết hợp 2 màn hình kỹ thuật số 7 inch | Analog kết hợp 2 màn hình kỹ thuật số 7 inch | Analog kết hợp 2 màn hình kỹ thuật số 7 inch |
| ÂM THANH | 8 loa | 8 loa | Bose 9 loa (235W) | 8 loa | 8 loa | Bose 9 loa (235W) |
| GHẾ | Bọc da, thiết kế ôm sát cơ thể | Bọc da, thiết kế ôm sát cơ thể | Bọc da thể thao cao cấp | Bọc da thể thao cao cấp | Bọc da, thiết kế ôm sát cơ thể | Bọc da thể thao cao cấp |
| HỖ TRỢ LÁI | Chế độ lái Porsche Wet Mode, Cruise Control, trợ lực vô-lăng điện | Chế độ lái Porsche Wet Mode, Cruise Control, trợ lực vô-lăng điện | Chế độ lái Porsche Wet Mode, Cruise Control, trợ lực vô-lăng điện | Chế độ lái Porsche Wet Mode, Cruise Control, trợ lực vô-lăng điện | Chế độ lái Porsche Wet Mode, Cruise Control, trợ lực vô-lăng điện | Chế độ lái Porsche Wet Mode, Cruise Control, trợ lực vô-lăng điện |
| TÚI KHÍ | 6 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
| CAMERA | Camera lùi | Camera lùi | Camera hỗ trợ đỗ xe tích hợp trên gương | Camera lùi | Camera lùi | Camera hỗ trợ đỗ xe tích hợp trên gương |
Giá lăn bánh Porsche 911 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Porsche 911 2026 dự tính từ 9.759.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 14.800.330.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| 911 Carrera | 8.870.000.000 đ | 9.950.730.700 đ | 9.773.330.700 đ | 9.759.470.700 đ |
| 911 Carrera Cabriolet | 9.640.000.000 đ | 10.813.130.700 đ | 10.620.330.700 đ | 10.606.470.700 đ |
| 911 Carrera T | 9.770.000.000 đ | 10.958.730.700 đ | 10.763.330.700 đ | 10.749.470.700 đ |
| 911 Carrera S | 10.300.000.000 đ | 11.552.330.700 đ | 11.346.330.700 đ | 11.332.470.700 đ |
| 911 Carrera S Cabriolet | 11.140.000.000 đ | 12.493.130.700 đ | 12.270.330.700 đ | 12.256.470.700 đ |
| 911 Carrera GTS | 13.200.000.000 đ | 14.800.330.700 đ | 14.536.330.700 đ | 14.522.470.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản 911 Carrera, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
Giá Porsche 911 2026 thay đổi thế nào?
Giá Porsche 911 2026 giảm 1.470.000.000 đ xuống còn 7.400.000.000 đ từ ngày 21/09/2026.
| Thời điểm | Giá từ | Thay đổi |
|---|---|---|
| 21/09/2026 | 7.400.000.000 đ | −1.470.000.000 đ |
| 21/09/2026 | 7.620.000.000 đ | +220.000.000 đ |
Giá niêm yết do BlogXe theo dõi hằng tháng; giá bán thực tế tại đại lý có thể khác do khuyến mãi từng thời điểm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Porsche 911 2026 bao nhiêu?
Porsche 911 2026 có giá niêm yết 10,30 tỷ đồng. Xe có 6 phiên bản: 911 Carrera (8,87 tỷ đồng); 911 Carrera T (9,77 tỷ đồng); 911 Carrera S (10,30 tỷ đồng); 911 Carrera GTS (13,20 tỷ đồng); 911 Carrera Cabriolet (9,64 tỷ đồng); 911 Carrera S Cabriolet (11,14 tỷ đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Porsche 911 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Porsche 911 2026 trang bị động cơ Boxer 6 xi-lanh Twin-turbo 3.0L, công suất tối đa 385 mã lực tại 6.500 vòng/phút, mô-men xoắn 450 Nm tại 1.950 - 5.000 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động ly hợp kép PDK 8 cấp.
Porsche 911 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Porsche 911 2026 theo thông số: 9,4 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Porsche 911 2026 thế nào?
Porsche 911 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.519 × 1.852 × 1.298 mm, khoảng sáng gầm Chưa công bố.
Porsche 911 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Porsche 911 2026 thuộc phân khúc Coupe và mui trần thể thao, cạnh tranh trực tiếp với Honda Prelude 2026, MG Cyberster 2026.
Có nên mua Porsche 911 2026 không?
BlogXe chấm Porsche 911 2026 8.8/10. Porsche 911 2026 là lựa chọn hoàn hảo cho những chủ xe đam mê cảm giác lái thuần chất, cần một chiếc xe thể thao đẳng cấp để đi làm hằng ngày lẫn đi cua cuối tuần.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Các dòng xe porsche-vietnam.vn
- Porsche 911 2026 khuyến mãi T4/2026: Giá lăn bánh ... winauto.vn
- Porsche 911 2023 Turbo S - Thông số kỹ thuật, giá lăn ... vnexpress.net
- Bảng giá Porsche 911 Carrera S tháng 8/2026 - Oto360 oto360.net
- Porsche 911 Turbo S mở cọc tại Việt Nam: dự kiến giao xe ... xedoisong.vn