Thông số kỹ thuật Mitsubishi Xpander HEV 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe Mitsubishi Xpander HEV 2026 cung cấp góc nhìn toàn diện về kích thước, hệ truyền động hybrid e:MOTION và các trang bị đi kèm. Đây là cơ sở dữ liệu thực tế giúp người mua xe lần đầu và chủ xe tại Việt Nam dễ dàng so sánh trước khi đưa ra quyết định.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Mitsubishi Xpander HEV 2026 756 triệu đồng | Mitsubishi Xpander Cross HEV 2026 Chưa công bố |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 1.6L MIVEC Hybrid (4A92) | 1.6L MIVEC Hybrid (4A92) |
| DUNG TÍCH | 1.590 cc | 1.590 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 95 mã lực tại 5.100 vòng/phút (Mô-tơ điện 116 mã lực) | 95 mã lực tại 5.100 vòng/phút (Mô-tơ điện 116 mã lực) |
| MÔ-MEN XOẮN | 134 Nm tại 4.500 vòng/phút (Mô-tơ điện 255 Nm) | 134 Nm tại 4.500 vòng/phút (Mô-tơ điện 255 Nm) |
| HỘP SỐ | Tự động vô cấp điện tử e-CVT | Tự động vô cấp điện tử e-CVT |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) với AYC | Cầu trước (FWD) với AYC |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 5,2 L/100 km | 5,2 L/100 km |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Mitsubishi Xpander HEV 2026 756 triệu đồng | Mitsubishi Xpander Cross HEV 2026 Chưa công bố |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.595 × 1.750 × 1.750 mm | 4.595 × 1.750 × 1.750 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.775 mm | 2.775 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 205 mm | 205 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 40 L | 40 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Mitsubishi Xpander HEV 2026 756 triệu đồng | Mitsubishi Xpander Cross HEV 2026 Chưa công bố |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | MacPherson | MacPherson |
| TREO SAU | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| PHANH | Đĩa thông gió (trước) / Đĩa đặc (sau) | Đĩa thông gió (trước) / Đĩa đặc (sau) |
| MÂM & LỐP | 17 inch — 205/55R17 | 17 inch — 205/55R17 |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Mitsubishi Xpander HEV 2026 756 triệu đồng | Mitsubishi Xpander Cross HEV 2026 Chưa công bố |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | 10 inch | 10 inch |
| ĐỒNG HỒ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| ÂM THANH | Chưa công bố | Chưa công bố |
| GHẾ | Bọc da tổng hợp | Bọc da tổng hợp |
| HỖ TRỢ LÁI | Gói ADAS, 7 chế độ lái | 7 chế độ lái |
| TÚI KHÍ | 2 | 2 |
| CAMERA | Camera 360 độ | Camera 360 độ |
Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander HEV 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander HEV 2026 dự tính từ 834.070.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 863.050.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Xpander HEV 2026 | 756.000.000 đ | 863.050.700 đ | 847.930.700 đ | 834.070.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản Mitsubishi Xpander HEV 2026, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Mitsubishi Xpander HEV 2026 bao nhiêu?
Mitsubishi Xpander HEV 2026 có giá niêm yết 756 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Mitsubishi Xpander HEV 2026 (756 triệu đồng); Mitsubishi Xpander Cross HEV 2026 (Chưa công bố). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Mitsubishi Xpander HEV 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Mitsubishi Xpander HEV 2026 trang bị động cơ 1.6L MIVEC Hybrid (4A92), công suất tối đa 95 mã lực tại 5.100 vòng/phút (Mô-tơ điện 116 mã lực), mô-men xoắn 134 Nm tại 4.500 vòng/phút (Mô-tơ điện 255 Nm), hộp số/truyền động Tự động vô cấp điện tử e-CVT.
Mitsubishi Xpander HEV 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Mitsubishi Xpander HEV 2026 theo thông số: 5,2 L/100 km. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Mitsubishi Xpander HEV 2026 thế nào?
Mitsubishi Xpander HEV 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.595 × 1.750 × 1.750 mm, khoảng sáng gầm 205 mm.
Mitsubishi Xpander HEV 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Mitsubishi Xpander HEV 2026 thuộc phân khúc MPV cỡ nhỏ, cạnh tranh trực tiếp với Honda BR-V 2023, Hyundai Stargazer 2026, Suzuki XL7 Hybrid 2024, Wuling HG7 2026.
Có nên mua Mitsubishi Xpander HEV 2026 không?
BlogXe chấm Mitsubishi Xpander HEV 2026 8.2/10. Mẫu MPV lý tưởng cho gia đình chú trọng tính kinh tế, sự êm ái và trang bị an toàn, nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho người tối thiểu hóa chi phí mua xe ban đầu.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Mitsubishi Xpander HEV 2026: Giá Bán & Đánh Giá Chi Tiết ... dailyxemitsubishi.net
- Mitsubishi Xpander Hybrid 2026: Giá lăn bánh, Hình ảnh ... dailymuabanxe.net
- Mitsubishi Xpander HEV 2026: MPV hybrid nâng cấp ADAS ... gotech.vn
- Cận cảnh Mitsubishi Xpander HEV 2026 từ 756 triệu sắp ... autodunghung.com
- Mitsubishi Xpander 2026: Giá Xe, Thông Số & Khuyến Mãi mitsubishivinhlong.vn