Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz E-Class 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản Mercedes-Benz E-Class 2026 (thế hệ W214) phân phối chính hãng tại Việt Nam. Dữ liệu giúp người đọc so sánh trực tiếp sự khác biệt về kích thước, động cơ, trang bị vận hành và tiện nghi giữa ba phiên bản E 200 Avantgarde, E 200 Exclusive và E 300 AMG.
Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | E 200 Avantgarde 2,449 tỷ đồng | E 200 Exclusive 2,589 tỷ đồng | E 300 AMG 3,209 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | I4 2.0L Tăng áp + Mild-Hybrid 48V (M254) | I4 2.0L Tăng áp + Mild-Hybrid 48V (M254) | I4 2.0L Tăng áp + Mild-Hybrid 48V (M254) |
| DUNG TÍCH | 1.999 cc | 1.999 cc | 1.999 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 204 mã lực | 204 mã lực tại 6.100 vòng/phút | 258 mã lực |
| MÔ-MEN XOẮN | 320 Nm | 320 Nm tại 1.650–4.000 vòng/phút | 400 Nm |
| HỘP SỐ | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | 7,5 giây | 7,5 giây | 6,3 giây |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | 240 km/h | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | 7,1 L/100 km (kết hợp) | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | E 200 Avantgarde 2,449 tỷ đồng | E 200 Exclusive 2,589 tỷ đồng | E 300 AMG 3,209 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.960 x 1.900 x 1.461 mm | 4.960 x 1.900 x 1.461 mm | 4.960 x 1.900 x 1.461 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.961 mm | 2.961 mm | 2.961 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | 1.707 kg | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 66 L | 66 L | 66 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | E 200 Avantgarde 2,449 tỷ đồng | E 200 Exclusive 2,589 tỷ đồng | E 300 AMG 3,209 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Comfort | Comfort | AGILITY CONTROL thích ứng |
| TREO SAU | Comfort | Comfort | AGILITY CONTROL thích ứng |
| PHANH | Chưa công bố | Chưa công bố | Đĩa phanh trước kích thước lớn |
| MÂM & LỐP | 18 inch — Hợp kim 5 chấu | 19 inch — Hợp kim 10 chấu | 20 inch — AMG đa chấu |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | E 200 Avantgarde 2,449 tỷ đồng | E 200 Exclusive 2,589 tỷ đồng | E 300 AMG 3,209 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | MBUX | MBUX cảm ứng trung tâm LCD 14,4 inch | MBUX Superscreen |
| ĐỒNG HỒ | Kỹ thuật số | Kỹ thuật số | Kỹ thuật số 12,3 inch |
| ÂM THANH | Tiêu chuẩn | Burmester 4D (17 loa, 4 bộ cộng hưởng, 710W, Dolby Atmos) | Burmester 4D |
| GHẾ | Chưa công bố | Da thật, hàng ghế trước có thông gió & làm mát | Chưa công bố |
| HỖ TRỢ LÁI | Đèn trước LED High Performance | Đèn trước LED High Performance, Giữ khoảng cách DISTRONIC | Đèn trước DIGITAL LIGHT, Head-up Display |
| TÚI KHÍ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CAMERA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Mercedes-Benz E-Class 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Mercedes-Benz E-Class 2026 dự tính từ 2.696.370.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 3.610.410.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| E 200 Avantgarde | 2.449.000.000 đ | 2.759.210.700 đ | 2.710.230.700 đ | 2.696.370.700 đ |
| E 200 Exclusive | 2.589.000.000 đ | 2.916.010.700 đ | 2.864.230.700 đ | 2.850.370.700 đ |
| E 300 AMG | 3.209.000.000 đ | 3.610.410.700 đ | 3.546.230.700 đ | 3.532.370.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản E 200 Avantgarde, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Mercedes-Benz E-Class 2026 bao nhiêu?
Mercedes-Benz E-Class 2026 có giá niêm yết 2,589 tỷ đồng. Xe có 3 phiên bản: E 200 Avantgarde (2,449 tỷ đồng); E 200 Exclusive (2,589 tỷ đồng); E 300 AMG (3,209 tỷ đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Mercedes-Benz E-Class 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Mercedes-Benz E-Class 2026 trang bị động cơ I4 2.0L Tăng áp + Mild-Hybrid 48V (M254), công suất tối đa 204 mã lực, mô-men xoắn 320 Nm, hộp số/truyền động Tự động 9 cấp 9G-TRONIC.
Mercedes-Benz E-Class 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Mercedes-Benz E-Class 2026 theo thông số: Chưa công bố. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Mercedes-Benz E-Class 2026 thế nào?
Mercedes-Benz E-Class 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.960 x 1.900 x 1.461 mm, khoảng sáng gầm Chưa công bố.
Mercedes-Benz E-Class 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Mercedes-Benz E-Class 2026 thuộc phân khúc Sedan hạng sang cỡ trung, cạnh tranh trực tiếp với BMW 5 Series 2026, BMW M5 2026, Lotus Emeya 2025.
Có nên mua Mercedes-Benz E-Class 2026 không?
BlogXe chấm Mercedes-Benz E-Class 2026 8.8/10. Mercedes-Benz E-Class 2026 là lựa chọn hoàn hảo cho doanh nhân tìm kiếm sự êm ái, sang trọng chuẩn mực và công nghệ hiện đại, dù chi phí đầu tư ban đầu không hề rẻ.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Mercedes E-Class 2026 Đời xe: 2025 vnexpress.net
- Mercedes E200 Exclusive 2026: Giá Xe, Thông Số, Ưu Đãi ... mercedess-benz.vn
- Mercedes E200 Exclusive All New 2026 | Giá Xe & Ưu Đãi ... giaxemercedes.vn
- Bảng giá Mercedes-Benz E Class tháng 8/2026 - Oto360 oto360.net
- So sánh Mercedes E-Class các phiên bản 2026: E200 & E300 mercedes-danang.com.vn