Thông số kỹ thuật Lotus Eletre 2024
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe SUV thuần điện Lotus Eletre 2024 đối chiếu cả 3 phiên bản đang phân phối. Bảng tổng hợp các dữ liệu thực tế về hệ truyền động hai mô-tơ, kích thước tổng thể, trang bị phanh hiệu năng cao cùng hệ thống tiện nghi hiện đại. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng giúp bạn so sánh chuẩn xác trước khi quyết định lựa chọn phiên bản phù hợp.
Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Lotus Eletre Eletre 4,65 tỷ đồng | Lotus Eletre Sport SE 5,67 tỷ đồng | Lotus Eletre R 7,39 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Hai mô-tơ điện (Dual-Motor) | Hai mô-tơ điện (Dual-Motor) | Hai mô-tơ điện (Dual-Motor) |
| DUNG LƯỢNG PIN | 112 kWh | 112 kWh | 112 kWh |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 605 mã lực | 603 mã lực | 905 mã lực |
| MÔ-MEN XOẮN | 710 Nm | 710 Nm | 985 Nm |
| THỜI GIAN SẠC NHANH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) | Bốn bánh toàn thời gian (AWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | 2,95 giây | 4,5 giây | 2,5 giây |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | 258 km/h | 258 km/h | 265 km/h |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | 21,5 kWh/100 km | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Lotus Eletre Eletre 4,65 tỷ đồng | Lotus Eletre Sport SE 5,67 tỷ đồng | Lotus Eletre R 7,39 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 5.105 × 3.019 × 1.630 mm | 5.105 × 3.019 × 1.630 mm | 5.105 × 3.019 × 1.630 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 3.019 mm | 3.019 mm | 3.019 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC | 600 km | 600 km | 490 km |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Lotus Eletre Eletre 4,65 tỷ đồng | Lotus Eletre Sport SE 5,67 tỷ đồng | Lotus Eletre R 7,39 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Treo khí nén chủ động | Treo khí nén chủ động | Treo khí nén chủ động |
| TREO SAU | Treo khí nén chủ động | Treo khí nén chủ động | Treo khí nén chủ động |
| PHANH | Phanh đĩa / Kẹp phanh 6 piston | Phanh đĩa / Kẹp phanh 6 piston | Đĩa phanh gốm / Kẹp phanh 10 piston |
| MÂM & LỐP | 22 inch — Lốp Pirelli P Zero | 22 inch — Lốp Pirelli P Zero | 23 inch — Lốp P Zero Corsa 275/35 trước, 315/30 sau |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Lotus Eletre Eletre 4,65 tỷ đồng | Lotus Eletre Sport SE 5,67 tỷ đồng | Lotus Eletre R 7,39 tỷ đồng |
|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | OLED 15.1 inch trung tâm, 9 inch hàng ghế sau | OLED 15.1 inch trung tâm, 9 inch hàng ghế sau | OLED 15.1 inch trung tâm, 9 inch hàng ghế sau |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình kỹ thuật số + Hiển thị kính lái HUD | Màn hình kỹ thuật số + Hiển thị kính lái HUD | Màn hình kỹ thuật số + Hiển thị kính lái HUD |
| ÂM THANH | 15 loa KEF (1.380W) hoặc tùy chọn 23 loa KEF (2.160W) | 15 loa KEF (1.380W) hoặc tùy chọn 23 loa KEF (2.160W) | 15 loa KEF (1.380W) hoặc tùy chọn 23 loa KEF (2.160W) |
| GHẾ | Bọc vải Kvadrat pha len, thiết kế thể thao | Bọc vải Kvadrat pha len, thiết kế thể thao | Bọc vải Kvadrat pha len, thiết kế thể thao |
| HỖ TRỢ LÁI | Đèn Matrix LED, Cảm biến Lidar, Cánh gió khí động học chủ động | Đèn Matrix LED, Cảm biến Lidar, Cánh gió khí động học chủ động | Đèn Matrix LED, Cảm biến Lidar, Cánh gió khí động học chủ động |
| TÚI KHÍ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CAMERA | Camera kỹ thuật số thay thế gương chiếu hậu | Camera kỹ thuật số thay thế gương chiếu hậu | Camera kỹ thuật số thay thế gương chiếu hậu |
Giá lăn bánh Lotus Eletre 2024 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Lotus Eletre 2024 dự tính từ 4.652.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 7.406.330.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Lotus Eletre Eletre | 4.650.000.000 đ | 4.666.330.700 đ | 4.666.330.700 đ | 4.652.470.700 đ |
| Lotus Eletre Sport SE | 5.670.000.000 đ | 5.686.330.700 đ | 5.686.330.700 đ | 5.672.470.700 đ |
| Lotus Eletre R | 7.390.000.000 đ | 7.406.330.700 đ | 7.406.330.700 đ | 7.392.470.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản Lotus Eletre Eletre, đăng ký tại Hà Nội
Đây là ô tô điện chạy pin nên được miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu — khoản tiết kiệm lớn nhất so với xe xăng cùng tầm giá.
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Lotus Eletre 2024 bao nhiêu?
Lotus Eletre 2024 có giá niêm yết 5,67 tỷ đồng. Xe có 3 phiên bản: Lotus Eletre Eletre (4,65 tỷ đồng); Lotus Eletre Sport SE (5,67 tỷ đồng); Lotus Eletre R (7,39 tỷ đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Lotus Eletre 2024 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Lotus Eletre 2024 trang bị động cơ Hai mô-tơ điện (Dual-Motor), công suất tối đa 605 mã lực, mô-men xoắn 710 Nm.
Lotus Eletre 2024 đi được bao xa mỗi lần sạc?
Theo thông số công bố, Lotus Eletre 2024 đi được 600 km mỗi lần sạc đầy. Quãng đường thực tế thấp hơn khi chạy tốc độ cao, bật điều hoà nhiều hoặc tải nặng.
Kích thước Lotus Eletre 2024 thế nào?
Lotus Eletre 2024 có kích thước dài × rộng × cao 5.105 × 3.019 × 1.630 mm, khoảng sáng gầm Chưa công bố.
Lotus Eletre 2024 cạnh tranh với những xe nào?
Lotus Eletre 2024 thuộc phân khúc SUV hạng sang cỡ lớn, cạnh tranh trực tiếp với Bentley Torcal, BYD Yangwang U8 2026, Mercedes-Benz G 580 2026, Mercedes-Benz GLS 450 4MATIC 2026, VinFast Lạc Hồng 800S 2026.
Có nên mua Lotus Eletre 2024 không?
BlogXe chấm Lotus Eletre 2024 8.8/10. Mẫu SUV điện lý tưởng cho nhà giàu Việt thích khác biệt và cảm giác bứt tốc của siêu xe, nhưng không thích hợp cho người mua xe duy nhất để đi phượt xa.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.