Thông số kỹ thuật Kia New Carnival Hybrid 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Kia New Carnival Hybrid 2026 cung cấp góc nhìn toàn diện về trang bị và khả năng vận hành giữa 5 phiên bản phân phối tại Việt Nam.
Người mua có thể dễ dàng so sánh các chỉ tiêu về động cơ HEV, kích thước khung gầm và hệ thống tiện nghi để lựa chọn phiên bản tối ưu nhất cho nhu cầu sử dụng.
Dòng xe có 5 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | 1.6 Turbo HEV Luxury 7 ghế 1,379 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế 1,514 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế (2 ghế VIP) 1,594 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế 1,694 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế (2 ghế VIP) 1,799 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Xăng 1.6L T-GDi tăng áp + Mô-tơ điện | Xăng 1.6L T-GDi tăng áp + Mô-tơ điện | Xăng 1.6L T-GDi tăng áp + Mô-tơ điện | Xăng 1.6L T-GDi tăng áp + Mô-tơ điện | Xăng 1.6L T-GDi tăng áp + Mô-tơ điện |
| DUNG TÍCH | 1.6L | 1.6L | 1.6L | 1.6L | 1.6L |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 242 mã lực | 242 mã lực | 242 mã lực | 242 mã lực | 242 mã lực |
| MÔ-MEN XOẮN | 367 Nm | 367 Nm | 367 Nm | 367 Nm | 367 Nm |
| HỘP SỐ | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 6,29 L/100 km (hỗn hợp) | 6,29 L/100 km (hỗn hợp) | 6,29 L/100 km (hỗn hợp) | 6,29 L/100 km (hỗn hợp) | 6,29 L/100 km (hỗn hợp) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | 1.6 Turbo HEV Luxury 7 ghế 1,379 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế 1,514 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế (2 ghế VIP) 1,594 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế 1,694 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế (2 ghế VIP) 1,799 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 5.155 × 2.010 × 1.775 mm | 5.155 × 2.010 × 1.775 mm | 5.155 × 2.010 × 1.775 mm | 5.155 × 2.010 × 1.775 mm | 5.155 × 2.010 × 1.775 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 3.090 mm | 3.090 mm | 3.090 mm | 3.090 mm | 3.090 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 172 mm | 172 mm | 172 mm | 172 mm | 172 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | 1.6 Turbo HEV Luxury 7 ghế 1,379 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế 1,514 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế (2 ghế VIP) 1,594 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế 1,694 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế (2 ghế VIP) 1,799 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TREO SAU | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| PHANH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| MÂM & LỐP | 19 inch — Hợp kim 3D | 19 inch — Hợp kim 3D | 19 inch — Hợp kim 3D | 19 inch — Hợp kim 3D | 19 inch — Hợp kim 3D |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | 1.6 Turbo HEV Luxury 7 ghế 1,379 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế 1,514 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế (2 ghế VIP) 1,594 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế 1,694 tỷ đồng | 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế (2 ghế VIP) 1,799 tỷ đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | 12.3 inch Apple CarPlay/Android Auto không dây | 12.3 inch Apple CarPlay/Android Auto không dây | 12.3 inch Apple CarPlay/Android Auto không dây | 12.3 inch Apple CarPlay/Android Auto không dây | 12.3 inch Apple CarPlay/Android Auto không dây |
| ĐỒNG HỒ | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch |
| ÂM THANH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | 12 loa Bose | 12 loa Bose |
| GHẾ | Cấu hình 7 ghế | Cấu hình 7 ghế | 7 ghế (hàng 2 VIP) | Cấu hình 7 ghế | 7 ghế (hàng 2 VIP) |
| HỖ TRỢ LÁI | Hệ thống kiểm soát chuyển động E-VMC | Hệ thống kiểm soát chuyển động E-VMC | Hệ thống kiểm soát chuyển động E-VMC | Hệ thống kiểm soát chuyển động E-VMC | Hệ thống kiểm soát chuyển động E-VMC |
| TÚI KHÍ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CAMERA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố | Camera 360 độ | Camera 360 độ |
| BẢO HÀNH | 5 năm hoặc 150.000 km | 5 năm hoặc 150.000 km | 5 năm hoặc 150.000 km | 5 năm hoặc 150.000 km | 5 năm hoặc 150.000 km |
Giá lăn bánh Kia New Carnival Hybrid 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Kia New Carnival Hybrid 2026 dự tính từ 1.381.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 1.815.330.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| 1.6 Turbo HEV Luxury 7 ghế | 1.379.000.000 đ | 1.395.330.700 đ | 1.395.330.700 đ | 1.381.470.700 đ |
| 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế | 1.514.000.000 đ | 1.530.330.700 đ | 1.530.330.700 đ | 1.516.470.700 đ |
| 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế (2 ghế VIP) | 1.594.000.000 đ | 1.610.330.700 đ | 1.610.330.700 đ | 1.596.470.700 đ |
| 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế | 1.694.000.000 đ | 1.710.330.700 đ | 1.710.330.700 đ | 1.696.470.700 đ |
| 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế (2 ghế VIP) | 1.799.000.000 đ | 1.815.330.700 đ | 1.815.330.700 đ | 1.801.470.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản 1.6 Turbo HEV Luxury 7 ghế, đăng ký tại Hà Nội
Đây là ô tô điện chạy pin nên được miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu — khoản tiết kiệm lớn nhất so với xe xăng cùng tầm giá.
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Kia New Carnival Hybrid 2026 bao nhiêu?
Kia New Carnival Hybrid 2026 có giá niêm yết 1,799 tỷ đồng. Xe có 5 phiên bản: 1.6 Turbo HEV Luxury 7 ghế (1,379 tỷ đồng); 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế (1,514 tỷ đồng); 1.6 Turbo HEV Premium 7 ghế (2 ghế VIP) (1,594 tỷ đồng); 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế (1,694 tỷ đồng); 1.6 Turbo HEV Signature 7 ghế (2 ghế VIP) (1,799 tỷ đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Kia New Carnival Hybrid 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Kia New Carnival Hybrid 2026 trang bị động cơ Xăng 1.6L T-GDi tăng áp + Mô-tơ điện, công suất tối đa 242 mã lực, mô-men xoắn 367 Nm, hộp số/truyền động Tự động 6 cấp.
Kia New Carnival Hybrid 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Kia New Carnival Hybrid 2026 theo thông số: 6,29 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Kia New Carnival Hybrid 2026 thế nào?
Kia New Carnival Hybrid 2026 có kích thước dài × rộng × cao 5.155 × 2.010 × 1.775 mm, khoảng sáng gầm 172 mm.
Có nên mua Kia New Carnival Hybrid 2026 không?
BlogXe chấm Kia New Carnival Hybrid 2026 8.5/10. Kia Carnival Hybrid 2026 phù hợp cho gia đình đông người hoặc doanh nghiệp đón khách VIP cần sự êm ái, tiện nghi tối đa trong đô thị, nhưng người mua cần chấp nhận mức giá đầu tư ban đầu cao hơn bản máy dầu.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- New Carnival Hybrid kiavietnam.com.vn
- KIA Carnival Hybrid: Giá Lăn Bánh (08/2026) Khuyến Mại, Trả ... kia-hochiminh.com.vn
- Kia Carnival 2026: Thông số xe, giá lăn bánh & ưu đãi kiabinhtrieu3s.com
- KIA Carnival: Ưu đãi, Bảng giá 8/2026 & đánh giá chi tiết oto360.net
- Kia Carnival Hybrid ra mắt bản nâng cấp, giá từ hơn 2 tỷ ... chootocampha.com