Thông số kỹ thuật Kawasaki Versys 1100 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe Kawasaki Versys 1100 2026 tại thị trường Việt Nam. Mẫu sport-tourer hạng nặng này được phân phối chính hãng với hai phiên bản S và SE, nâng cấp dung tích xi-lanh và bổ sung hàng loạt công nghệ hỗ trợ đường dài.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Kawasaki Versys 1100 S 519 triệu đồng | Kawasaki Versys 1100 SE 589 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 4 xilanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, làm mát bằng dung dịch | 4 xilanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, làm mát bằng dung dịch |
| DUNG TÍCH | 1.099 cc | 1.099 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 135 mã lực tại 9.000 vòng/phút | 135 mã lực tại 9.000 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 112 Nm tại 7.600 vòng/phút | 112 Nm tại 7.600 vòng/phút |
| HỘP SỐ | 6 cấp, tích hợp Quickshifter 2 chiều (KQS) | 6 cấp, tích hợp Quickshifter 2 chiều (KQS) |
| TRUYỀN ĐỘNG | Xích tải (Chain drive) | Xích tải (Chain drive) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | 3,4 giây | 3,4 giây |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | 225 km/h | 225 km/h |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 5,8 L/100 km (hỗn hợp) | 5,8 L/100 km (hỗn hợp) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Kawasaki Versys 1100 S 519 triệu đồng | Kawasaki Versys 1100 SE 589 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 2.270 × 895 × 1.490 mm | 2.270 × 950 × 1.490 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.520 mm | 1.520 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 150 mm | 150 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 257 kg | 259 kg |
| CỐP XE | Tích hợp cổng sạc USB, chưa gồm thùng hông phụ kiện | Tích hợp cổng sạc USB, chưa gồm thùng hông phụ kiện |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 21 L | 21 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Kawasaki Versys 1100 S 519 triệu đồng | Kawasaki Versys 1100 SE 589 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Hành trình ngược Showa 43 mm, chỉnh cơ tải trọng và giảm chấn | Hành trình ngược Showa SFF-BF 43 mm, chỉnh điện tử KECS / Skyhook |
| TREO SAU | Phuộc đơn Showa BFRC, chỉnh cơ tải trọng và giảm chấn | Phuộc đơn Showa BFRC, chỉnh điện tử KECS / Skyhook |
| PHANH | Đĩa đôi 310 mm 4-piston radial trước, đĩa đơn 260 mm sau | Đĩa đôi 310 mm 4-piston radial trước, đĩa đơn 260 mm sau |
| MÂM & LỐP | 17 inch — 120/70 ZR17 (trước) / 180/55 ZR17 (sau) | 17 inch — 120/70 ZR17 (trước) / 180/55 ZR17 (sau) |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Kawasaki Versys 1100 S 519 triệu đồng | Kawasaki Versys 1100 SE 589 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Màn hình màu TFT LCD kết nối Rideology App | Màn hình màu TFT LCD kết nối Rideology App |
| ĐỒNG HỒ | TFT phối hợp LCD hiển thị đa thông tin | TFT phối hợp LCD hiển thị đa thông tin |
| ÂM THANH | Không trang bị | Không trang bị |
| GHẾ | Chiều cao yên 840 mm, chất liệu mút êm ái tourer | Chiều cao yên 840 mm, chất liệu mút êm ái tourer |
| HỖ TRỢ LÁI | KTRC, KIBS, KCMF, Cruise Control, Chế độ lái Rider Modes | KTRC, KIBS, KCMF, Cruise Control, Phuộc điện tử KECS, Chế độ lái Rider Modes |
| PHANH ABS | ABS 2 kênh tích hợp trong cua (KIBS) | ABS 2 kênh tích hợp trong cua (KIBS) |
| CAMERA | Không trang bị | Không trang bị |
| BẢO HÀNH | 2 năm không giới hạn km | 2 năm không giới hạn km |
Giá lăn bánh Kawasaki Versys 1100 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Kawasaki Versys 1100 2026 dự tính từ 529.551.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 603.646.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Versys 1100 S | 519.000.000 đ | 532.246.000 đ | 532.246.000 đ | 529.551.000 đ |
| Kawasaki Versys 1100 SE | 589.000.000 đ | 603.646.000 đ | 603.646.000 đ | 600.951.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản Kawasaki Versys 1100 S, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Kawasaki Versys 1100 2026 bao nhiêu?
Kawasaki Versys 1100 2026 có giá niêm yết 589 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Kawasaki Versys 1100 S (519 triệu đồng); Kawasaki Versys 1100 SE (589 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Kawasaki Versys 1100 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Kawasaki Versys 1100 2026 trang bị động cơ 4 xilanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, làm mát bằng dung dịch, công suất tối đa 135 mã lực tại 9.000 vòng/phút, mô-men xoắn 112 Nm tại 7.600 vòng/phút, hộp số/truyền động 6 cấp, tích hợp Quickshifter 2 chiều (KQS).
Kawasaki Versys 1100 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Kawasaki Versys 1100 2026 theo thông số: 5,8 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Kawasaki Versys 1100 2026 thế nào?
Kawasaki Versys 1100 2026 có kích thước dài × rộng × cao 2.270 × 895 × 1.490 mm, khoảng sáng gầm 150 mm.
Kawasaki Versys 1100 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Kawasaki Versys 1100 2026 thuộc phân khúc Mô tô Touring, cạnh tranh trực tiếp với Honda Gold Wing 2026.
Có nên mua Kawasaki Versys 1100 2026 không?
BlogXe chấm Kawasaki Versys 1100 2026 8.8/10. Kawasaki Versys 1100 2026 là cỗ máy đường dài xuất sắc cho biker mê tour đường nhựa, nhưng không dành cho người mới chơi hoặc thích đi địa hình.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- [Xe mới] "Versys 1100SE" 2026 màu xanh mới ra mắt ngày ... japan.webike.net
- Bảng giá Kawasaki Versys 650 2023 vnexpress.net
- Z1100 SE | 2026 maxmoto.vn
- Kawasaki Versys 1000 2026 Giá bao nhiêu? Hình ảnh & trả góp dailymuabanxe.net
- Lộ diện xe mô tô địa hình phiêu lưu Kawasaki Versys 1100 ... vov.gov.vn