Thông số kỹ thuật Kawasaki Ninja ZX-4R 2024
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 cung cấp dữ liệu so sánh cụ thể giữa hai phiên bản đang phân phối tại Việt Nam. Toàn bộ thông số về động cơ 4 xi-lanh, kích thước khung gầm và các trang bị an toàn đi kèm đều được tổng hợp minh bạch. Chi tiết giúp người mua xe dễ dàng đánh giá sự khác biệt trước khi quyết định xuống tiền.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Ninja ZX-4R ABS (Bản tiêu chuẩn) 250 triệu đồng | Ninja ZX-4RR 2024 273 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, làm mát bằng chất lỏng | 4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, làm mát bằng chất lỏng |
| DUNG TÍCH | 399 cc | 399 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 76,4 mã lực tại 15.000 vòng/phút (80 PS với Ram Air) | 76,4 mã lực tại 15.000 vòng/phút (80 PS với Ram Air) |
| MÔ-MEN XOẮN | 39 Nm tại 13.000 vòng/phút | 39 Nm tại 13.000 vòng/phút |
| HỘP SỐ | 6 cấp | 6 cấp, Quickshifter 2 chiều |
| TRUYỀN ĐỘNG | Xích tải | Xích tải |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | 253 km/h |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Ninja ZX-4R ABS (Bản tiêu chuẩn) 250 triệu đồng | Ninja ZX-4RR 2024 273 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 1.990 × 765 × 1.110 mm | 1.990 × 765 × 1.110 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.380 mm | 1.380 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 135 mm | 135 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 189 kg | 189 kg |
| CỐP XE | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 15 L | 15 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Ninja ZX-4R ABS (Bản tiêu chuẩn) 250 triệu đồng | Ninja ZX-4RR 2024 273 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Phuộc hành trình ngược Showa SFF-BP | Phuộc hành trình ngược Showa SFF-BP |
| TREO SAU | Monoshock liên kết ngang | Showa BFRC-lite có thể điều chỉnh hoàn toàn |
| PHANH | Đĩa kép trước 290 mm 4 piston, đĩa đơn sau | Đĩa kép trước 290 mm 4 piston, đĩa đơn sau |
| MÂM & LỐP | 17 inch — Lốp trước 120/70-R17, lốp sau 160/60-R17 | 17 inch — Lốp trước 120/70-R17, lốp sau 160/60-R17 |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Ninja ZX-4R ABS (Bản tiêu chuẩn) 250 triệu đồng | Ninja ZX-4RR 2024 273 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Kết nối điện thoại thông minh Rideology | Kết nối điện thoại thông minh Rideology |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình TFT-LCD 4,3 inch | Màn hình TFT-LCD 4,3 inch |
| ÂM THANH | Chưa công bố | Chưa công bố |
| GHẾ | Chiều cao yên 800 mm | Chiều cao yên 800 mm |
| HỖ TRỢ LÁI | Kiểm soát lực kéo KTRC, Chế độ công suất (Power Modes) | Kiểm soát lực kéo KTRC, 4 Chế độ lái (Sport, Road, Rain, Rider), Quickshifter 2 chiều |
| PHANH ABS | ABS 2 kênh | ABS 2 kênh |
| CAMERA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| BẢO HÀNH | Chính hãng | Chính hãng |
Giá lăn bánh Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 dự tính từ 255.171.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 281.326.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Ninja ZX-4R ABS (Bản tiêu chuẩn) | 250.000.000 đ | 257.866.000 đ | 257.866.000 đ | 255.171.000 đ |
| Ninja ZX-4RR 2024 | 273.000.000 đ | 281.326.000 đ | 281.326.000 đ | 278.631.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản Ninja ZX-4R ABS (Bản tiêu chuẩn), đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 bao nhiêu?
Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 có giá niêm yết 273 triệu đồng. Xe có 2 phiên bản: Ninja ZX-4R ABS (Bản tiêu chuẩn) (250 triệu đồng); Ninja ZX-4RR 2024 (273 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 trang bị động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van, làm mát bằng chất lỏng, công suất tối đa 76,4 mã lực tại 15.000 vòng/phút (80 PS với Ram Air), mô-men xoắn 39 Nm tại 13.000 vòng/phút, hộp số/truyền động 6 cấp.
Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 theo thông số: Chưa công bố. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 thế nào?
Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 có kích thước dài × rộng × cao 1.990 × 765 × 1.110 mm, khoảng sáng gầm 135 mm.
Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 cạnh tranh với những xe nào?
Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 thuộc phân khúc Mô tô Sportbike, cạnh tranh trực tiếp với Ducati Panigale V4 2026, Honda CBR500R 2026, Honda CBR650R E-Clutch 2024, Kawasaki Ninja 500 2026, Triumph Daytona 660 2026.
Có nên mua Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 không?
BlogXe chấm Kawasaki Ninja ZX-4R 2024 8.4/10. Mẫu supersport 400cc độc bản dành cho người chơi đam mê tiếng máy 4 xi-lanh và cảm giác lái đường đua, chấp nhận mức giá cao và sự bất tiện khi đi phố.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Kawasaki Ninja ZX-4R | Supersport Motorcycle kawasaki-motors.vn
- Kawasaki Ninja ZX-4R - Giá Xe, Thông Số, Chương Trình ... kawasakihanoi.vn
- Kawasaki Ninja ZX-4R: Giá lăn bánh tháng 9 ... vnexpress.net
- Kawasaki Ninja ZX-4RR chính thức xuất hiện, giá ngang ... cafeauto.vn
- Kawasaki Ninja ZX-4RR và ZX-4R SE 2026 ra mắt, giá gần ... vov.vn