Tới nội dung chính
THỨ BA, 08.09.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 23.270đ/L ▲ 670đ · CẬP NHẬT 03.09
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật Jaecoo J5 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe Jaecoo J5 2026 lắp ráp tại Việt Nam, bao gồm 4 phiên bản với 3 tùy chọn hệ truyền động khác nhau: máy xăng (ICE), hybrid (SHS-H) và thuần điện (EV). Dữ liệu giúp người mua xe dễ dàng so sánh cấu hình, trang bị tiện nghi và hệ thống an toàn giữa các phiên bản trước khi đưa ra quyết định lựa chọn.

Dòng xe có 4 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Jaecoo J5 Premium 599 triệu đồng Jaecoo J5 SHS-H Premium 669 triệu đồng Jaecoo J5 SHS-H Flagship 749 triệu đồng Jaecoo J5 EV Flagship 749 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ Máy xăng 1.5L Turbo Hybrid 1.5T Hybrid 1.5T Mô-tơ điện
DUNG TÍCH 1.5L 1.5L 1.5L Chưa công bố
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 145 mã lực tại 5.500 vòng/phút 221 mã lực 221 mã lực 208 mã lực
MÔ-MEN XOẮN 210 Nm tại 1.750 - 4.000 vòng/phút 310 Nm 310 Nm 288 Nm
HỘP SỐ CVT DHT DHT Hộp số đơn cấp
HỆ DẪN ĐỘNG Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD) Cầu trước (FWD)
TĂNG TỐC 0–100 KM/H 7,7 – 7,9 giây (bản EV & HEV) 7,7 – 7,9 giây (bản EV & HEV) 7,7 – 7,9 giây (bản EV & HEV) 7,7 – 7,9 giây (bản EV & HEV)
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố 175 km/h 175 km/h Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU Chưa công bố Phạm vi hoạt động 1.000 km (NEDC) Phạm vi hoạt động 1.000 km (NEDC) Quãng đường 461 km/lần sạc

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Jaecoo J5 Premium 599 triệu đồng Jaecoo J5 SHS-H Premium 669 triệu đồng Jaecoo J5 SHS-H Flagship 749 triệu đồng Jaecoo J5 EV Flagship 749 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO 4.380 × 1.860 × 1.650 mm 4.380 × 1.860 × 1.650 mm 4.380 × 1.860 × 1.650 mm 4.380 × 1.860 × 1.650 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 2.620 mm 2.620 mm 2.620 mm 2.620 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 176 mm 176 mm 176 mm 176 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
KHOANG HÀNH LÝ 410 L (mở rộng 1.284 L) 410 L (mở rộng 1.284 L) 410 L (mở rộng 1.284 L) 480 L
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG Chưa công bố Pin 1,83 kWh Pin 1,83 kWh Sạc DC 30-80% trong 28 phút (130 kW)

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Jaecoo J5 Premium 599 triệu đồng Jaecoo J5 SHS-H Premium 669 triệu đồng Jaecoo J5 SHS-H Flagship 749 triệu đồng Jaecoo J5 EV Flagship 749 triệu đồng
TREO TRƯỚC Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố
TREO SAU Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
PHANH Phanh đĩa (ABS) Phanh đĩa (ABS) Phanh đĩa (ABS) Phanh đĩa (ABS)
MÂM & LỐP 17 inch — 215/60R17 18 inch 18 inch 18 inch
BẢO HÀNH Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố Chưa công bố

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Jaecoo J5 Premium 599 triệu đồng Jaecoo J5 SHS-H Premium 669 triệu đồng Jaecoo J5 SHS-H Flagship 749 triệu đồng Jaecoo J5 EV Flagship 749 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ 13,2 inch 13,2 inch 13,2 inch 13,2 inch
ĐỒNG HỒ 8 inch 8 inch 8 inch 8,9 inch
ÂM THANH 6 loa 8 loa Sony 8 loa Sony 8 loa Sony
GHẾ Ghế nỉ Chưa công bố Chưa công bố Giả da
HỖ TRỢ LÁI Cruise Control Cruise Control 18 tính năng ADAS 18 tính năng ADAS, Cruise Control thích ứng
TÚI KHÍ Chưa công bố Chưa công bố 6 túi khí 7 túi khí
CAMERA Chưa công bố Camera 540 độ Camera 540 độ HD Camera 360 độ

Giá lăn bánh Jaecoo J5 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh Jaecoo J5 2026 dự tính từ 661.370.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 855.210.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của Jaecoo J5 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
Jaecoo J5 Premium599.000.000 đ687.210.700 đ675.230.700 đ661.370.700 đ
Jaecoo J5 SHS-H Premium669.000.000 đ765.610.700 đ752.230.700 đ738.370.700 đ
Jaecoo J5 SHS-H Flagship749.000.000 đ855.210.700 đ840.230.700 đ826.370.700 đ
Jaecoo J5 EV Flagship749.000.000 đ855.210.700 đ840.230.700 đ826.370.700 đ

Các khoản phải nộp — bản Jaecoo J5 Premium, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết599.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (12%)71.880.000 đ
Phí cấp biển số14.000.000 đ
Phí đăng kiểm290.000 đ
Phí bảo trì đường bộ (1 năm)1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ
Tổng giá lăn bánh687.210.700 đ

TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.