Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Geely Coolray 2026 với 3 phiên bản Standard, Premium và Flagship. Chi tiết các hạng mục về động cơ, kích thước, trang bị tiện nghi và hệ thống an toàn được tổng hợp đầy đủ giúp người mua dễ dàng so sánh.
Dòng xe có 3 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Geely Coolray 2026 Standard 499 triệu đồng | Geely Coolray 2026 Premium 578 triệu đồng | Geely Coolray 2026 Flagship 628 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 1.5 Turbo | 1.5 Turbo | 1.5 Turbo |
| DUNG TÍCH | 1.500 cc | 1.500 cc | 1.500 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 174 PS | 174 PS | 174 PS |
| MÔ-MEN XOẮN | 290 Nm | 290 Nm | 290 Nm |
| HỘP SỐ | Tự động 7 cấp ly hợp kép (7DCT) | Tự động 7 cấp ly hợp kép (7DCT) | Tự động 7 cấp ly hợp kép (7DCT) |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Geely Coolray 2026 Standard 499 triệu đồng | Geely Coolray 2026 Premium 578 triệu đồng | Geely Coolray 2026 Flagship 628 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.330 × 1.800 × 1.609 mm | 4.330 × 1.800 × 1.609 mm | 4.330 × 1.800 × 1.609 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.600 mm | 2.600 mm | 2.600 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 180 mm | 180 mm | 180 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOANG HÀNH LÝ | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Geely Coolray 2026 Standard 499 triệu đồng | Geely Coolray 2026 Premium 578 triệu đồng | Geely Coolray 2026 Flagship 628 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| TREO SAU | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| PHANH | Đĩa trước/sau | Đĩa trước/sau | Đĩa trước/sau |
| MÂM & LỐP | 17 inch — 215/60 R17 | 18 inch — Battle Axe | 18 inch — Battle Axe |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Geely Coolray 2026 Standard 499 triệu đồng | Geely Coolray 2026 Premium 578 triệu đồng | Geely Coolray 2026 Flagship 628 triệu đồng |
|---|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Cảm ứng 10,25 inch | Cảm ứng 10,25 inch | 14,6 inch |
| ĐỒNG HỒ | Digital 7 inch | Digital 7 inch | Digital 7 inch |
| ÂM THANH | 4 loa | 6 loa | Chưa công bố |
| GHẾ | Bọc nỉ, chỉnh cơ | Bọc da, chỉnh cơ | Chỉnh điện & thông gió ghế trước |
| HỖ TRỢ LÁI | Trợ lực điện, Cảm biến lùi 4 sau | Trợ lực điện, Cảm biến lùi 4 sau | Trợ lực điện |
| TÚI KHÍ | 2 túi khí | 6 túi khí | Chưa công bố |
| CAMERA | Chưa công bố | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh Geely Coolray 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Geely Coolray 2026 dự tính từ 551.370.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 719.690.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Geely Coolray 2026 Standard | 499.000.000 đ | 575.210.700 đ | 565.230.700 đ | 551.370.700 đ |
| Geely Coolray 2026 Premium | 578.000.000 đ | 663.690.700 đ | 652.130.700 đ | 638.270.700 đ |
| Geely Coolray 2026 Flagship | 628.000.000 đ | 719.690.700 đ | 707.130.700 đ | 693.270.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản Geely Coolray 2026 Standard, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
Giá Geely Coolray 2026 thay đổi thế nào?
Giá Geely Coolray 2026 tăng 39.000.000 đ xuống còn 538.000.000 đ từ ngày 21/09/2026.
| Thời điểm | Giá từ | Thay đổi |
|---|---|---|
| 21/09/2026 | 538.000.000 đ | +39.000.000 đ |
Giá niêm yết do BlogXe theo dõi hằng tháng; giá bán thực tế tại đại lý có thể khác do khuyến mãi từng thời điểm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Geely Coolray 2026 bao nhiêu?
Geely Coolray 2026 có giá niêm yết 628 triệu đồng. Xe có 3 phiên bản: Geely Coolray 2026 Standard (499 triệu đồng); Geely Coolray 2026 Premium (578 triệu đồng); Geely Coolray 2026 Flagship (628 triệu đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Geely Coolray 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Geely Coolray 2026 trang bị động cơ 1.5 Turbo, công suất tối đa 174 PS, mô-men xoắn 290 Nm, hộp số/truyền động Tự động 7 cấp ly hợp kép (7DCT).
Geely Coolray 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Geely Coolray 2026 theo thông số: Chưa công bố. Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Geely Coolray 2026 thế nào?
Geely Coolray 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.330 × 1.800 × 1.609 mm, khoảng sáng gầm 180 mm.
Geely Coolray 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Geely Coolray 2026 thuộc phân khúc SUV hạng B, cạnh tranh trực tiếp với BYD Atto 3 2024, GAC GS3 Emzoom 2026, Haval Jolion HEV 2025, Honda HR-V 2026, Hyundai Creta 2025.
Có nên mua Geely Coolray 2026 không?
BlogXe chấm Geely Coolray 2026 8.5/10. Phù hợp với khách hàng trẻ mua xe lần đầu cần mẫu Crossover giá rẻ, thiết kế thể thao và động cơ mạnh, chấp nhận thương hiệu mới.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026: Giá từ 499 triệu liệu ... oto.com.vn
- Geely Coolray : Ưu đãi, Bảng giá lăn bánh tháng 09/2026 geely.vn
- Geely Coolray 2026 Standard - Thông số kỹ thuật, giá lăn ... vnexpress.net
- Geely Coolray: Ưu đãi, Bảng giá 9/2026 & đánh giá chi tiết oto360.net
- Geely New Coolray 2026 (PREMIUM) geelyhaiduong.vn