Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 04.09.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 23.270đ/L ▲ 670đ · CẬP NHẬT 03.09
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật BMW R 1300 GS Adventure 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 08.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe adventure đầu bảng BMW R 1300 GS Adventure 2026 tại thị trường Việt Nam. Tất cả các dữ liệu về động cơ ShiftCam, kích thước tổng thể, hệ thống giảm xóc điện tử DSA cũng như trang bị an toàn rada đều được tổng hợp đầy đủ để bạn so sánh giữa phiên bản Standard và bản cao cấp Trophy / Option 719.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu BMW R 1300 GS Adventure Standard 1,020 tỷ đồng BMW R 1300 GS Adventure Trophy / Option 719 1,090 tỷ đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ Boxer 2 xi-lanh, ShiftCam Boxer 2 xi-lanh, ShiftCam
DUNG TÍCH 1.300 cc 1.300 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 145 mã lực tại 7.750 vòng/phút 145 mã lực tại 7.750 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 149 Nm tại 6.500 vòng/phút 149 Nm tại 6.500 vòng/phút
HỘP SỐ 6 số (Tùy chọn số tự động ASA) 6 số (Tùy chọn số tự động ASA)
TRUYỀN ĐỘNG Trục Kardang (Shaft drive) Trục Kardang (Shaft drive)
TĂNG TỐC 0–100 KM/H 3,4 giây 3,4 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Trên 200 km/h Trên 200 km/h
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 5,2 L/100 km 5,2 L/100 km

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu BMW R 1300 GS Adventure Standard 1,020 tỷ đồng BMW R 1300 GS Adventure Trophy / Option 719 1,090 tỷ đồng
DÀI × RỘNG × CAO 2.280 × 1.012 × 1.499 mm 2.280 × 1.012 × 1.499 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 1.534 mm 1.534 mm
CHIỀU CAO YÊN 870 - 890 mm 870 - 890 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 269 kg 269 kg
CỐP XE Tùy chọn thùng nhôm gắn ngoài Trang bị sẵn giá gắn thùng nhôm cao cấp
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 30 L 30 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu BMW R 1300 GS Adventure Standard 1,020 tỷ đồng BMW R 1300 GS Adventure Trophy / Option 719 1,090 tỷ đồng
TREO TRƯỚC EVO Telelever, giảm xóc điện tử DSA EVO Telelever, giảm xóc điện tử DSA
TREO SAU EVO Paralelever, giảm xóc điện tử DSA EVO Paralelever, giảm xóc điện tử DSA
PHANH ABS Phanh đĩa đôi trước 310 mm, đĩa đơn sau 285 mm, ABS Pro Phanh đĩa đôi trước 310 mm, đĩa đơn sau 285 mm, ABS Pro
MÂM & LỐP 19 inch (trước) / 17 inch (sau) — Vành nan hoa 120/70 R19 & 170/60 R17 19 inch (trước) / 17 inch (sau) — Vành nan hoa cường độ cao 120/70 R19 & 170/60 R17

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu BMW R 1300 GS Adventure Standard 1,020 tỷ đồng BMW R 1300 GS Adventure Trophy / Option 719 1,090 tỷ đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Tích hợp kết nối smartphone qua ứng dụng BMW Motorrad Tích hợp kết nối smartphone qua ứng dụng BMW Motorrad
ĐỒNG HỒ Màn hình màu TFT 6,5 inch Màn hình màu TFT 6,5 inch
HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG Đèn LED Ma trận dạng chữ X Đèn LED Ma trận dạng chữ X tích hợp đèn trợ sáng
GHẾ Yên tiêu chuẩn, tích hợp sưởi yên Yên thể thao Option 719, tích hợp sưởi yên
HỖ TRỢ LÁI Rada trước/sau, Ga tự động thích ứng (ACC), Cảnh báo điểm mù (SWW), Kiểm soát lực kéo (DTC) Rada trước/sau, Ga tự động thích ứng (ACC), Cảnh báo điểm mù (SWW), Kiểm soát lực kéo (DTC), Chế độ lái Enduro Pro
CAMERA & CẢNH BÁO Cảm biến va chạm trước (FCW), Cảnh báo va chạm sau (RECW) Cảm biến va chạm trước (FCW), Cảnh báo va chạm sau (RECW)
BẢO HÀNH 3 năm không giới hạn km 3 năm không giới hạn km

Giá lăn bánh BMW R 1300 GS Adventure 2026 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh BMW R 1300 GS Adventure 2026 dự tính từ 1.040.571.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 1.114.666.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của BMW R 1300 GS Adventure 2026 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
BMW R 1300 GS Adventure Standard1.020.000.000 đ1.043.266.000 đ1.043.266.000 đ1.040.571.000 đ
BMW R 1300 GS Adventure Trophy / Option 7191.090.000.000 đ1.114.666.000 đ1.114.666.000 đ1.111.971.000 đ

Các khoản phải nộp — bản BMW R 1300 GS Adventure Standard, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết1.020.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)20.400.000 đ
Phí cấp biển số2.800.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh1.043.266.000 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.