Thông số kỹ thuật BMW R 1300 GS Adventure 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe adventure đầu bảng BMW R 1300 GS Adventure 2026 tại thị trường Việt Nam. Tất cả các dữ liệu về động cơ ShiftCam, kích thước tổng thể, hệ thống giảm xóc điện tử DSA cũng như trang bị an toàn rada đều được tổng hợp đầy đủ để bạn so sánh giữa phiên bản Standard và bản cao cấp Trophy / Option 719.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | BMW R 1300 GS Adventure Standard 1,020 tỷ đồng | BMW R 1300 GS Adventure Trophy / Option 719 1,090 tỷ đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Boxer 2 xi-lanh, ShiftCam | Boxer 2 xi-lanh, ShiftCam |
| DUNG TÍCH | 1.300 cc | 1.300 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 145 mã lực tại 7.750 vòng/phút | 145 mã lực tại 7.750 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 149 Nm tại 6.500 vòng/phút | 149 Nm tại 6.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | 6 số (Tùy chọn số tự động ASA) | 6 số (Tùy chọn số tự động ASA) |
| TRUYỀN ĐỘNG | Trục Kardang (Shaft drive) | Trục Kardang (Shaft drive) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | 3,4 giây | 3,4 giây |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Trên 200 km/h | Trên 200 km/h |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 5,2 L/100 km | 5,2 L/100 km |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | BMW R 1300 GS Adventure Standard 1,020 tỷ đồng | BMW R 1300 GS Adventure Trophy / Option 719 1,090 tỷ đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 2.280 × 1.012 × 1.499 mm | 2.280 × 1.012 × 1.499 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 1.534 mm | 1.534 mm |
| CHIỀU CAO YÊN | 870 - 890 mm | 870 - 890 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 269 kg | 269 kg |
| CỐP XE | Tùy chọn thùng nhôm gắn ngoài | Trang bị sẵn giá gắn thùng nhôm cao cấp |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 30 L | 30 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | BMW R 1300 GS Adventure Standard 1,020 tỷ đồng | BMW R 1300 GS Adventure Trophy / Option 719 1,090 tỷ đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | EVO Telelever, giảm xóc điện tử DSA | EVO Telelever, giảm xóc điện tử DSA |
| TREO SAU | EVO Paralelever, giảm xóc điện tử DSA | EVO Paralelever, giảm xóc điện tử DSA |
| PHANH ABS | Phanh đĩa đôi trước 310 mm, đĩa đơn sau 285 mm, ABS Pro | Phanh đĩa đôi trước 310 mm, đĩa đơn sau 285 mm, ABS Pro |
| MÂM & LỐP | 19 inch (trước) / 17 inch (sau) — Vành nan hoa 120/70 R19 & 170/60 R17 | 19 inch (trước) / 17 inch (sau) — Vành nan hoa cường độ cao 120/70 R19 & 170/60 R17 |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | BMW R 1300 GS Adventure Standard 1,020 tỷ đồng | BMW R 1300 GS Adventure Trophy / Option 719 1,090 tỷ đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Tích hợp kết nối smartphone qua ứng dụng BMW Motorrad | Tích hợp kết nối smartphone qua ứng dụng BMW Motorrad |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình màu TFT 6,5 inch | Màn hình màu TFT 6,5 inch |
| HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | Đèn LED Ma trận dạng chữ X | Đèn LED Ma trận dạng chữ X tích hợp đèn trợ sáng |
| GHẾ | Yên tiêu chuẩn, tích hợp sưởi yên | Yên thể thao Option 719, tích hợp sưởi yên |
| HỖ TRỢ LÁI | Rada trước/sau, Ga tự động thích ứng (ACC), Cảnh báo điểm mù (SWW), Kiểm soát lực kéo (DTC) | Rada trước/sau, Ga tự động thích ứng (ACC), Cảnh báo điểm mù (SWW), Kiểm soát lực kéo (DTC), Chế độ lái Enduro Pro |
| CAMERA & CẢNH BÁO | Cảm biến va chạm trước (FCW), Cảnh báo va chạm sau (RECW) | Cảm biến va chạm trước (FCW), Cảnh báo va chạm sau (RECW) |
| BẢO HÀNH | 3 năm không giới hạn km | 3 năm không giới hạn km |
Giá lăn bánh BMW R 1300 GS Adventure 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh BMW R 1300 GS Adventure 2026 dự tính từ 1.040.571.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 1.114.666.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| BMW R 1300 GS Adventure Standard | 1.020.000.000 đ | 1.043.266.000 đ | 1.043.266.000 đ | 1.040.571.000 đ |
| BMW R 1300 GS Adventure Trophy / Option 719 | 1.090.000.000 đ | 1.114.666.000 đ | 1.114.666.000 đ | 1.111.971.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản BMW R 1300 GS Adventure Standard, đăng ký tại Hà Nội
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.