Thông số kỹ thuật BMW R 1300 GS 2024
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe BMW R 1300 GS 2024 tại thị trường Việt Nam. Bài viết so sánh đầy đủ các chỉ tiêu về động cơ, kích thước, trang bị tiện nghi và an toàn giữa hai phiên bản Tiêu chuẩn và GSA (Adventure).
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn 789 triệu đồng | BMW R 1300 GSA (Adventure) 829 triệu đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | Boxer 2 xi-lanh, ShiftCam, làm mát bằng dung dịch | Boxer 2 xi-lanh, ShiftCam, làm mát bằng dung dịch |
| DUNG TÍCH | 1.300 cc | 1.300 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 145 mã lực tại 7.750 vòng/phút | 145 mã lực tại 7.750 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 149 Nm tại 6.500 vòng/phút | 149 Nm tại 6.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | 6 cấp, đặt dưới động cơ | 6 cấp, đặt dưới động cơ |
| TRUYỀN ĐỘNG | Trục cardan (EVO Paralever) | Trục cardan (EVO Paralever) |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | Chưa công bố | Chưa công bố |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn 789 triệu đồng | BMW R 1300 GSA (Adventure) 829 triệu đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | Chưa công bố | Chưa công bố |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | Chưa công bố | Chưa công bố |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 237 kg | 269 kg |
| CỐP XE | Chưa công bố | Chưa công bố |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 19 L | 30 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn 789 triệu đồng | BMW R 1300 GSA (Adventure) 829 triệu đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | EVO Telelever | EVO Telelever |
| TREO SAU | EVO Paralever | EVO Paralever |
| PHANH | Cùm phanh Brembo, ABS Pro tích hợp toàn phần | Cùm phanh Brembo, ABS Pro tích hợp toàn phần |
| MÂM & LỐP | Lốp trước 120/70 R19, lốp sau 170/60 R17 | Lốp trước 120/70 R19, lốp sau 170/60 R17 |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn 789 triệu đồng | BMW R 1300 GSA (Adventure) 829 triệu đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Màn hình TFT với kết nối BMW Motorrad Connectivity | Màn hình TFT với kết nối BMW Motorrad Connectivity |
| ĐỒNG HỒ | Màn hình TFT | Màn hình TFT |
| ÂM THANH | Chưa công bố | Chưa công bố |
| GHẾ | Chiều cao yên 850 mm | Chiều cao yên 870 - 890 mm |
| HỖ TRỢ LÁI | 4 chế độ lái, DTC, HSC, DBC, DCC, MSR, TPM, Keyless Ride | 4 chế độ lái, DTC, HSC, DBC, DCC, MSR, TPM, Keyless Ride |
| PHANH ABS | ABS Pro tích hợp toàn phần | ABS Pro tích hợp toàn phần |
| CAMERA | Chưa công bố | Chưa công bố |
| BẢO HÀNH | Chưa công bố | Chưa công bố |
Giá lăn bánh BMW R 1300 GS 2024 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh BMW R 1300 GS 2024 dự tính từ 804.951.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 848.446.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn | 789.000.000 đ | 807.646.000 đ | 807.646.000 đ | 804.951.000 đ |
| BMW R 1300 GSA (Adventure) | 829.000.000 đ | 848.446.000 đ | 848.446.000 đ | 845.751.000 đ |
Các khoản phải nộp — bản BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội
Giá xe niêm yết789.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)15.780.000 đ
Phí cấp biển số2.800.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh807.646.000 đ
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.