Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 04.09.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 23.270đ/L ▲ 670đ · CẬP NHẬT 03.09
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật BMW R 1300 GS 2024

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 09.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe BMW R 1300 GS 2024 tại thị trường Việt Nam. Bài viết so sánh đầy đủ các chỉ tiêu về động cơ, kích thước, trang bị tiện nghi và an toàn giữa hai phiên bản Tiêu chuẩn và GSA (Adventure).

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn 789 triệu đồng BMW R 1300 GSA (Adventure) 829 triệu đồng
LOẠI ĐỘNG CƠ Boxer 2 xi-lanh, ShiftCam, làm mát bằng dung dịch Boxer 2 xi-lanh, ShiftCam, làm mát bằng dung dịch
DUNG TÍCH 1.300 cc 1.300 cc
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 145 mã lực tại 7.750 vòng/phút 145 mã lực tại 7.750 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN 149 Nm tại 6.500 vòng/phút 149 Nm tại 6.500 vòng/phút
HỘP SỐ 6 cấp, đặt dưới động cơ 6 cấp, đặt dưới động cơ
TRUYỀN ĐỘNG Trục cardan (EVO Paralever) Trục cardan (EVO Paralever)
TĂNG TỐC 0–100 KM/H Chưa công bố Chưa công bố
TỐC ĐỘ TỐI ĐA Chưa công bố Chưa công bố
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU Chưa công bố Chưa công bố

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn 789 triệu đồng BMW R 1300 GSA (Adventure) 829 triệu đồng
DÀI × RỘNG × CAO Chưa công bố Chưa công bố
CHIỀU DÀI CƠ SỞ Chưa công bố Chưa công bố
KHOẢNG SÁNG GẦM Chưa công bố Chưa công bố
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 237 kg 269 kg
CỐP XE Chưa công bố Chưa công bố
DUNG TÍCH BÌNH XĂNG 19 L 30 L

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn 789 triệu đồng BMW R 1300 GSA (Adventure) 829 triệu đồng
TREO TRƯỚC EVO Telelever EVO Telelever
TREO SAU EVO Paralever EVO Paralever
PHANH Cùm phanh Brembo, ABS Pro tích hợp toàn phần Cùm phanh Brembo, ABS Pro tích hợp toàn phần
MÂM & LỐP Lốp trước 120/70 R19, lốp sau 170/60 R17 Lốp trước 120/70 R19, lốp sau 170/60 R17

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn 789 triệu đồng BMW R 1300 GSA (Adventure) 829 triệu đồng
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Màn hình TFT với kết nối BMW Motorrad Connectivity Màn hình TFT với kết nối BMW Motorrad Connectivity
ĐỒNG HỒ Màn hình TFT Màn hình TFT
ÂM THANH Chưa công bố Chưa công bố
GHẾ Chiều cao yên 850 mm Chiều cao yên 870 - 890 mm
HỖ TRỢ LÁI 4 chế độ lái, DTC, HSC, DBC, DCC, MSR, TPM, Keyless Ride 4 chế độ lái, DTC, HSC, DBC, DCC, MSR, TPM, Keyless Ride
PHANH ABS ABS Pro tích hợp toàn phần ABS Pro tích hợp toàn phần
CAMERA Chưa công bố Chưa công bố
BẢO HÀNH Chưa công bố Chưa công bố

Giá lăn bánh BMW R 1300 GS 2024 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh BMW R 1300 GS 2024 dự tính từ 804.951.000 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 848.446.000 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc.

Giá lăn bánh dự tính của BMW R 1300 GS 2024 theo phiên bản và khu vực đăng ký
Phiên bảnGiá niêm yếtHà NộiTP.HCMTỉnh, thành khác
BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn789.000.000 đ807.646.000 đ807.646.000 đ804.951.000 đ
BMW R 1300 GSA (Adventure)829.000.000 đ848.446.000 đ848.446.000 đ845.751.000 đ

Các khoản phải nộp — bản BMW R 1300 GS Tiêu chuẩn, đăng ký tại Hà Nội

Giá xe niêm yết789.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (2%)15.780.000 đ
Phí cấp biển số2.800.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc66.000 đ
Tổng giá lăn bánh807.646.000 đ

TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY

Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.