Thông số kỹ thuật Audi Q5 2026
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe Audi Q5 thế hệ mới tại thị trường Việt Nam, giúp người mua xe dễ dàng so sánh trang bị và giá bán giữa hai phiên bản 40 TFSI quattro và 45 TFSI quattro S line.
Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.
Động cơ & vận hành
| Chỉ tiêu | Audi Q5 40 TFSI quattro 2,48 tỷ đồng | Audi Q5 45 TFSI quattro S line 2,69 tỷ đồng |
|---|---|---|
| LOẠI ĐỘNG CƠ | 2.0L TFSI 4-cylinder + 48V MHEV Plus | 2.0L TFSI 4-cylinder + 48V MHEV Plus |
| DUNG TÍCH | 1.984 cc | 1.984 cc |
| CÔNG SUẤT TỐI ĐA | 201 mã lực tại 4.200 - 6.000 vòng/phút | 268 mã lực tại 5.250 - 6.500 vòng/phút |
| MÔ-MEN XOẮN | 330 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút | 400 Nm tại 1.600 - 4.500 vòng/phút |
| HỘP SỐ | Tự động 7 cấp S tronic ly hợp kép | Tự động 7 cấp S tronic ly hợp kép |
| HỆ DẪN ĐỘNG | Bốn bánh toàn thời gian quattro ultra | Bốn bánh toàn thời gian quattro ultra |
| TĂNG TỐC 0–100 KM/H | 7,3 giây | 6,2 giây |
| TỐC ĐỘ TỐI ĐA | 225 km/h | 240 km/h |
| TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | 8,2 L/100 km (hỗn hợp) | 8,8 L/100 km (hỗn hợp) |
Kích thước & khối lượng
| Chỉ tiêu | Audi Q5 40 TFSI quattro 2,48 tỷ đồng | Audi Q5 45 TFSI quattro S line 2,69 tỷ đồng |
|---|---|---|
| DÀI × RỘNG × CAO | 4.716 × 1.900 × 1.670 mm | 4.716 × 1.900 × 1.670 mm |
| CHIỀU DÀI CƠ SỞ | 2.825 mm | 2.825 mm |
| KHOẢNG SÁNG GẦM | 200 mm | 200 mm |
| KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI | 1.855 kg | 1.910 kg |
| KHOANG HÀNH LÝ | 520 L | 520 L |
| DUNG TÍCH BÌNH XĂNG | 70 L | 70 L |
Khung gầm & phanh
| Chỉ tiêu | Audi Q5 40 TFSI quattro 2,48 tỷ đồng | Audi Q5 45 TFSI quattro S line 2,69 tỷ đồng |
|---|---|---|
| TREO TRƯỚC | Độc lập, liên kết đa điểm | Độc lập, liên kết đa điểm |
| TREO SAU | Độc lập, liên kết đa điểm | Độc lập, liên kết đa điểm |
| PHANH | Đĩa tản nhiệt trước/sau | Đĩa tản nhiệt trước/sau |
| MÂM & LỐP | 18 inch — 235/60 R18 | 20 inch — 255/45 R20 |
Tiện nghi & an toàn
| Chỉ tiêu | Audi Q5 40 TFSI quattro 2,48 tỷ đồng | Audi Q5 45 TFSI quattro S line 2,69 tỷ đồng |
|---|---|---|
| MÀN HÌNH GIẢI TRÍ | Cảm ứng trung tâm OLED 14,5 inch | Cảm ứng trung tâm OLED 14,5 inch kết hợp màn hình phụ ghế phụ 10,9 inch |
| ĐỒNG HỒ | Digital Stage 11,9 inch | Digital Stage 11,9 inch |
| ÂM THANH | Audi Sound System 10 loa | Bang & Olufsen 3D 16 loa |
| GHẾ | Bọc da chỉnh điện, nhớ vị trí | Thể thao S line bọc da Nappa, chỉnh điện, nhớ vị trí |
| HỖ TRỢ LÁI | Cruise control, cảm biến đỗ xe, hỗ trợ phanh khẩn cấp | Adaptive cruise control, cảnh báo lệch làn, camera 360 độ |
| TÚI KHÍ | 6 túi khí | 8 túi khí |
| CAMERA | Camera lùi | Camera 360 độ toàn cảnh |
| BẢO HÀNH | 3 năm hoặc 100.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km |
Giá lăn bánh Audi Q5 2026 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh Audi Q5 2026 dự tính từ 2.730.470.700 đ (bản thấp nhất, đăng ký tại tỉnh) đến 3.029.130.700 đ (bản cao nhất, đăng ký tại Hà Nội), đã gồm lệ phí trước bạ, phí biển số, đăng kiểm, phí đường bộ và bảo hiểm bắt buộc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh, thành khác |
|---|---|---|---|---|
| Audi Q5 40 TFSI quattro | 2.480.000.000 đ | 2.793.930.700 đ | 2.744.330.700 đ | 2.730.470.700 đ |
| Audi Q5 45 TFSI quattro S line | 2.690.000.000 đ | 3.029.130.700 đ | 2.975.330.700 đ | 2.961.470.700 đ |
Các khoản phải nộp — bản Audi Q5 40 TFSI quattro, đăng ký tại Hà Nội
TÍNH THEO TỈNH CỦA BẠN TÍNH TRẢ GÓP XE NÀY CHI PHÍ NUÔI XE
Số liệu phí là mức tham khảo năm 2026 và giả định xe cá nhân, không kinh doanh vận tải. Lệ phí trước bạ, phí biển số và bảo hiểm thay đổi theo địa phương và chính sách; giá lăn bánh cuối cùng do đại lý và cơ quan đăng ký xác định.
Giá Audi Q5 2026 thay đổi thế nào?
Giá Audi Q5 2026 tăng 459.000.000 đ xuống còn 2.849.000.000 đ từ ngày 21/09/2026.
| Thời điểm | Giá từ | Thay đổi |
|---|---|---|
| 21/09/2026 | 2.849.000.000 đ | +459.000.000 đ |
Giá niêm yết do BlogXe theo dõi hằng tháng; giá bán thực tế tại đại lý có thể khác do khuyến mãi từng thời điểm.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giá xe Audi Q5 2026 bao nhiêu?
Audi Q5 2026 có giá niêm yết 2,69 tỷ đồng. Xe có 2 phiên bản: Audi Q5 40 TFSI quattro (2,48 tỷ đồng); Audi Q5 45 TFSI quattro S line (2,69 tỷ đồng). Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm và bảo hiểm tuỳ tỉnh thành.
Audi Q5 2026 dùng động cơ gì, mạnh bao nhiêu?
Audi Q5 2026 trang bị động cơ 2.0L TFSI 4-cylinder + 48V MHEV Plus, công suất tối đa 201 mã lực tại 4.200 - 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 330 Nm tại 1.400 - 4.000 vòng/phút, hộp số/truyền động Tự động 7 cấp S tronic ly hợp kép.
Audi Q5 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Audi Q5 2026 theo thông số: 8,2 L/100 km (hỗn hợp). Con số thực tế phụ thuộc cách lái, tải trọng và điều kiện đường.
Kích thước Audi Q5 2026 thế nào?
Audi Q5 2026 có kích thước dài × rộng × cao 4.716 × 1.900 × 1.670 mm, khoảng sáng gầm 200 mm.
Audi Q5 2026 cạnh tranh với những xe nào?
Audi Q5 2026 thuộc phân khúc SUV hạng sang cỡ trung, cạnh tranh trực tiếp với BMW X3 2026, Lexus GX 550 2024, Lexus RX 2023, Lynk & Co 09 2026, Zeekr 7X 2026.
Có nên mua Audi Q5 2026 không?
BlogXe chấm Audi Q5 2026 8.5/10. Audi Q5 2026 phù hợp với những gia đình cần một chiếc SUV hạng sang đầm chắc, tinh tế và không quá khoa trương, nhưng giá bán sẽ là rào cản với người tối ưu chi phí.
Nguồn tham khảo
Giá bán và thông số trong bài được đối chiếu từ các trang dưới đây tại thời điểm viết. Giá thực tế có thể thay đổi theo đại lý và thời điểm.
- Audi Q5 2026 » Giá lăn bánh xe Audi Q5 , thông số, hình ảnh ... audichinhhang.com
- Audi Q5: giá lăn bánh 9/2026, TSKT, đánh giá chi tiết vnexpress.net
- 2026 Audi Q5 | SUV Sang Trọng oto-nhapkhau.com.vn
- Audi Q5 thế hệ mới ra mắt tại Việt Nam, giá từ 2.849 tỷ đồng axfilmvn.com
- Audi Q5 2025: Hình ảnh, thông số kỹ thuật kèm giá bán (08 ... giaxeoto.vn