CÔNG CỤ
So sánh VinFast Evo Lite 2026 và Yamaha Neo's 2026
Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: VinFast Evo Lite 2026 — 18,9 triệu — 8.1/10 điểm; Yamaha Neo's 2026 — 36,9 triệu đồng — 8.0/10 điểm.
TÓM TẮT NHANH
So sánh nhanh VinFast Evo Lite 2026 và Yamaha Neo's 2026 theo bảng thông số bên dưới:
- VinFast Evo Lite 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (14,3 triệu so với 36,9 triệu đồng).
- VinFast Evo Lite 2026 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.1 so với 8.0).
- VinFast Evo Lite 2026 có thời hạn bảo hành dài hơn (Bảo hành chính hãng VinFast (Tiêu chuẩn chống nước IP67) so với 2 năm).
- VinFast Evo Lite 2026 mạnh hơn (1.500 W (danh định) / 2.300 W (tối đa) so với 2,6 mã lực (2,3 kW)).
- Yamaha Neo's 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (31,24 Wh/km so với Chưa công bố (Quãng đường 85 - 165 km/lần sạc)).
- VinFast Evo Lite 2026 đi được xa hơn mỗi lần sạc (Khoảng 85 km (tối đa ~165 km khi lắp 2 pin) so với Lớn hơn hoặc bằng 60 km (thực tế ~72 km/sạc)).
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
18,9 triệu
36,9 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
14,3 triệu
36,9 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 15,352 triệu (bản chưa gồm pin)
Giá lăn bánh Hà Nội/TP.HCM ước tính 39,104 triệu
PHÂN KHÚC
Xe máy điện phổ thông
Xe máy điện phổ thông
ĐIỂM BLOGXE
8.1
8.0
BẢO HÀNH
Bảo hành chính hãng VinFast (Tiêu chuẩn chống nước IP67)
2 năm
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
Động cơ điện Inhub một chiều không chổi than
Môtơ điện một chiều không chổi thanh YIPU 2
DUNG TÍCH
1,5 kWh (LFP, hỗ trợ đổi pin, tùy chọn 2 pin)
51,1 V, 23,2 Ah (Lithium-ion)
CÔNG SUẤT
1.500 W (danh định) / 2.300 W (tối đa)
2,6 mã lực (2,3 kW)
MÔ-MEN XOẮN
—
43,5 Nm
TRUYỀN ĐỘNG
Động cơ đặt tại bánh sau
Truyền động trực tiếp
TỐC ĐỘ TỐI ĐA
49 km/h
—
TIÊU THỤ
Chưa công bố (Quãng đường 85 - 165 km/lần sạc)
31,24 Wh/km
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
Khoảng 85 km (tối đa ~165 km khi lắp 2 pin)
Lớn hơn hoặc bằng 60 km (thực tế ~72 km/sạc)
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
1.856 × 683 × 1.133 mm
1.875 × 695 × 1.120 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
—
148 mm
KHỐI LƯỢNG
86 kg (bao gồm 1 pin)
98 kg (bao gồm pin)
CỐP XE
12 L (khi lắp 2 pin)
Hộc đồ dưới yên đựng vật dụng cá nhân, hỗ trợ lắp thêm 1 pin phụ
KHUNG GẦM & PHANH
PHANH
Phanh đĩa trước / phanh tang trống sau
Phanh đĩa thủy lực phía trước, phanh tang trống phía sau
PHANH ABS
Không trang bị (dùng phanh đĩa trước/tang trống sau)
Không trang bị
MÂM & LỐP
12 inch — Lốp không săm 90/90-12 (trước/sau)
13 inch — Lốp không săm trước 110/70-13, sau 130/70-13
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
—
Màn hình LCD hiển thị thông tin, kết nối ứng dụng Y-Connect
ĐỒNG HỒ
Màn hình LCD toàn phần
Kỹ thuật số LCD
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP
Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.
ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT
Đánh giá VinFast Evo Lite 2026: lựa chọn xe điện đổi pin vừa túi tiền cho học sinh
8.1/10
Đánh giá Yamaha Neo’s 2026: giảm giá sâu để tìm cửa sáng trong đô thị
8.0/10
CÁC SO SÁNH KHÁC
CÙNG PHÂN KHÚC
VinFast Evo Lite 2026 và
Dat Bike Era 2026
/so-sanh-xe/dat-bike-era-2026-va-vinfast-evo-lite-2026/
VinFast Evo Lite 2026 và
Dat Bike Quantum S-Series
/so-sanh-xe/dat-bike-quantum-s-series-s1-va-vinfast-evo-lite-2026/
VinFast Evo Lite 2026 và
Dat Bike Quantum S-Series 2026
/so-sanh-xe/dat-bike-quantum-s-series-va-vinfast-evo-lite-2026/
VinFast Evo Lite 2026 và
Honda EM1 e
/so-sanh-xe/honda-em1-e-va-vinfast-evo-lite-2026/
VinFast Evo Lite 2026 và
Honda ICON e 2026
/so-sanh-xe/honda-icon-e-va-vinfast-evo-lite-2026/
Yamaha Neo's 2026 và
Dat Bike Era 2026
/so-sanh-xe/dat-bike-era-2026-va-yamaha-neos-2026/
Yamaha Neo's 2026 và
Dat Bike Quantum S-Series
/so-sanh-xe/dat-bike-quantum-s-series-s1-va-yamaha-neos-2026/
Yamaha Neo's 2026 và
Dat Bike Quantum S-Series 2026
/so-sanh-xe/dat-bike-quantum-s-series-va-yamaha-neos-2026/

