Tới nội dung chính
THỨ BA, 13.10.2026
QUẢNG CÁO
CÔNG CỤ

So sánh Honda Vario 125 2027 và Honda Vision 2026

Đối chiếu giá bán, động cơ, kích thước, trang bị an toàn và điểm đánh giá: Honda Vario 125 2027 — 43,69 triệu đồng — 8.0/10 điểm; Honda Vision 2026 — 37,29 triệu đồng — 7.5/10 điểm.

BỎ CHỌN
TÓM TẮT NHANH

So sánh nhanh Honda Vario 125 2027 và Honda Vision 2026 theo bảng thông số bên dưới:

  • Honda Vision 2026 có giá khởi điểm thấp hơn (31,89 triệu đồng so với 42,69 triệu đồng).
  • Honda Vario 125 2027 được BlogXe chấm điểm cao hơn (8.0 so với 7.5).
  • Honda Vario 125 2027 mạnh hơn (11 mã lực tại 8.500 vòng/phút so với 6,59 kW (8,8 mã lực) tại 7.500 vòng/phút).
  • Honda Vario 125 2027 có mô-men xoắn lớn hơn (10,79 Nm tại 5.000 vòng/phút so với 9,29 Nm tại 6.000 vòng/phút).
  • Honda Vision 2026 tiết kiệm nhiên liệu hơn (1,82 - 1,85 L/100 km so với 1,93 L/100 km (51,7 km/L)).
  • Honda Vario 125 2027 có gầm cao hơn (131 mm so với 120 - 152 mm).
Thông số kỹ thuật Honda Vario 125 2027

Honda Vario 125 2027

43,69 TRIỆU ĐỒNG
8.0 /10
Thông số kỹ thuật Honda Vision 2026

Honda Vision 2026

37,29 TRIỆU ĐỒNG
7.5 /10
GIÁ & TỔNG QUAN
GIÁ NIÊM YẾT
43,69 triệu đồng
37,29 triệu đồng
GIÁ KHỞI ĐIỂM
42,69 triệu đồng
31,89 triệu đồng
GIÁ LĂN BÁNH
Giá lăn bánh Hà Nội & TP.HCM ước tính khoảng 48,5 - 49,5 triệu đồng
Giá lăn bánh Hà Nội ước tính 38,536 triệu đồng
PHÂN KHÚC
Xe tay ga phổ thông
Xe tay ga phổ thông
ĐIỂM BLOGXE
8.0
7.5
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
ĐỘNG CƠ
eSP, PGM-FI, Euro 4
eSP, Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
DUNG TÍCH
125 cc
109,5 cm³
CÔNG SUẤT
11 mã lực tại 8.500 vòng/phút
6,59 kW (8,8 mã lực) tại 7.500 vòng/phút
MÔ-MEN XOẮN
10,79 Nm tại 5.000 vòng/phút
9,29 Nm tại 6.000 vòng/phút
TRUYỀN ĐỘNG
Curoa
Curoa
TIÊU THỤ
1,93 L/100 km (51,7 km/L)
1,82 - 1,85 L/100 km
KÍCH THƯỚC & KHỐI LƯỢNG
DÀI × RỘNG × CAO
1.918 × 679 × 1.066 mm
1.871 × 686 × 1.101 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM
131 mm
120 - 152 mm
KHỐI LƯỢNG
113 kg
93 - 94 kg
CỐP XE
18 L
18 L
BÌNH XĂNG
5,5 L
4,8 - 4,9 L
KHUNG GẦM & PHANH
PHANH
Hệ thống phanh kết hợp CBS
Phanh đĩa trước / tang trống sau (CBS)
MÂM & LỐP
14 inch — Lốp trước 90/80-14, lốp sau 100/80-14
14 inch — 80/90-14M/C 40P / 90/90-14M/C 46P
TIỆN NGHI & AN TOÀN
MÀN HÌNH
—
Không hỗ trợ
ĐỒNG HỒ
Full Digital LCD
Kết hợp analog và LCD
ĐÈN
Đèn LED toàn phần, DRL LED, pha LED Projector
—
KHỞI ĐỘNG
Smart Key
—
NHẬN ĐỊNH CỦA BIÊN TẬP

Ô được tô vàng là chỉ tiêu tốt hơn trong nhóm. Chỉ tiêu không xe nào công bố được ẩn khỏi bảng.

ĐỔI XE SO SÁNH

ĐỌC BÀI ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT

CÁC SO SÁNH KHÁC

CÙNG PHÂN KHÚC