Tới nội dung chính
THỨ SÁU, 02.10.2026
QUẢNG CÁO
DÒNG XE · MPV CỠ TRUNG

BYD M6 2024

Tất cả nội dung BlogXe đã xuất bản về BYD M6 2024: bài đánh giá, bảng thông số từng phiên bản, tin tức giá bán và các bài so sánh với xe cùng phân khúc.

GIÁ TỪ 756 TRIỆU VNĐ
ĐIỂM BLOGXE 8.1/10
1 ĐÁNH GIÁ · 1 THÔNG SỐ
CẬP NHẬT 02.10.2026

HAI TRANG CHÍNH CỦA DÒNG XE

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật BYD M6 2024

Thông số kỹ thuật BYD M6 2024

Bảng thông số đầy đủ, đối chiếu 1 phiên bản trên 27 chỉ tiêu, kèm giá niêm yết và giá lăn bánh ước tính.

756 triệu VNĐ CẬP NHẬT 09.2026

THÔNG SỐ NHANH

XEM BẢNG ĐẦY ĐỦ →
ĐỘNG CƠ Mô-tơ điện đơn (FWD)
CÔNG SUẤT 161 mã lực / 310 Nm
HỘP SỐ 1 cấp
DẪN ĐỘNG Cầu trước (FWD)
TĂNG TỐC 0–100 10,1 giây
TIÊU THỤ THỰC TẾ Pin 55,4 kWh (420 km NEDC)
GIÁ BÁN 756 triệu VNĐ (chưa lăn bánh)

PHIÊN BẢN & GIÁ NIÊM YẾT

09.2026
BYD M6 2024 756 triệu VNĐ

TỔNG QUAN BYD M6 2024

Tổng quan về BYD M6 2024

BYD M6 2024 là mẫu MPV thuần điện 7 chỗ cỡ trung, hiện được phân phối tại thị trường Việt Nam với phiên bản có giá bán 756 triệu đồng. Trong tầm giá này, xe thu hút sự chú ý nhờ mức giá dễ tiếp cận cùng lợi thế hưởng lệ phí trước bạ 0% dành cho xe điện.

Xe sở hữu kích thước dài × rộng × cao lần lượt là 4.710 × 1.810 × 1.690 mm, chiều dài cơ sở 2.800 mm, khoảng sáng gầm 170 mm và khối lượng không tải 1.800 kg. Hệ truyền động của xe gồm một mô-tơ điện đơn dẫn động cầu trước (FWD), sản sinh công suất tối đa 161 mã lực và mô-men xoắn 310 Nm. Bộ pin BYD Blade Battery dung lượng 55,4 kWh cho quãng đường di chuyển tối đa 420 km mỗi lần sạc theo tiêu chuẩn NEDC. Thời gian sạc nhanh từ 30% đến 80% mất khoảng 30 phút với nguồn điện DC 170 kW.

Trang bị và điểm mạnh, điểm yếu

Hệ thống treo trên BYD M6 2024 sử dụng loại MacPherson phía trước và đa liên kết phía sau, đi cùng hệ thống phanh đĩa thông gió trước, đĩa sau và mâm lốp kích thước 17 inch (225/55R17). Bên trong cabin, khoang hành lý đạt dung tích 180 L và mở rộng lên 580 L khi gập ghế. Hàng ghế thứ 3 có thể ngả lưng mang lại sự thoải mái cho hành khách. Trang bị tiện nghi nổi bật có màn hình giải trí 12,8 inch có thể xoay 90 độ, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây, đồng hồ LCD 5 inch, công nghệ thẻ NFC và tính năng phát điện V2L.

Ưu điểm lớn nhất của xe nằm ở giá bán hấp dẫn, không gian rộng rãi, pin Blade độ an toàn cao và nhiều tiện ích hiện đại. Tuy nhiên, xe vẫn tồn tại nhược điểm như hãng chưa có hệ thống trạm sạc công cộng riêng, tầm di chuyển thực tế còn hạn chế khi đi đường trường và mạng lưới đại lý của thương hiệu mới này vẫn đang trong quá trình phát triển.

So sánh phân khúc và đối tượng phù hợp

Trong phân khúc MPV cỡ trung trên BlogXe, BYD M6 2024 (8.1/10 điểm) cạnh tranh cùng các đối thủ:

  • VinFast VF MPV 7 2026: Giá từ 750 triệu đồng (8.2/10 điểm)
  • Toyota Innova Cross 2023: Giá từ 810 triệu đồng (8.5/10 điểm)
  • Hyundai Custin 2023: Giá từ 820 triệu đồng (8.5/10 điểm)

Đánh giá tổng thể cho thấy BYD M6 2024 là lựa chọn thực dụng cho các gia đình đông người có khả năng lắp chỗ sạc tại nhà hoặc nhu cầu di chuyển dịch vụ trong đô thị. Ngược lại, mẫu xe này chưa thực sự phù hợp với những người dùng thường xuyên phải đi đường xa.

SO SÁNH VỚI XE CÙNG PHÂN KHÚC

3 CẶP

DÒNG XE LIÊN QUAN

CÙNG PHÂN KHÚC