Bảo hiểm ô tô bắt buộc 2026: phí, mức đền và mức phạt
Tìm hiểu chi tiết về các loại bảo hiểm ô tô bắt buộc tại Việt Nam, quy định giấy chứng nhận cũng như mức phạt khi vi phạm.

- Xe dưới 6 chỗ và bán tải không kinh doanh: 480.700 đồng/năm, mọi công ty thu như nhau (±15% theo lịch sử tai nạn).
- Đền cho người thứ ba tối đa 150 triệu đồng/người/vụ về người, 100 triệu đồng/vụ về tài sản.
- Không đền cho xe của bạn, người lái và người nhà ngồi trên chính xe gia đình.
- Không có, không mang hoặc bảo hiểm hết hạn: phạt 400.000–600.000 đồng (Nghị định 168/2024).
Bảo hiểm ô tô bắt buộc là bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) của chủ xe cơ giới — loại bảo hiểm duy nhất mà luật buộc mọi chủ ô tô phải có. Phí năm 2026 cho xe dưới 6 chỗ không kinh doanh là 480.700 đồng/năm (đã gồm VAT), mọi công ty bảo hiểm thu cùng một mức. Bảo hiểm đền cho người thứ ba bị xe của bạn gây thiệt hại tối đa 150 triệu đồng/người/vụ về người và 100 triệu đồng/vụ về tài sản. Lái ô tô không có hoặc không mang giấy chứng nhận còn hiệu lực bị phạt 400.000–600.000 đồng.
Bài viết cập nhật ngày 17/09/2026, theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP (bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, kèm Phụ lục I biểu phí) và Nghị định 168/2024/NĐ-CP (xử phạt vi phạm giao thông). Nghị định 100/2019/NĐ-CP mà nhiều bài cũ còn trích đã hết hiệu lực từ 01/01/2025.
Bảo hiểm ô tô bắt buộc là gì, ai phải mua?
Mọi chủ xe cơ giới tham gia giao thông trên lãnh thổ Việt Nam phải mua bảo hiểm TNDS bắt buộc tại một công ty bảo hiểm được phép kinh doanh nghiệp vụ này. Bảo hiểm gắn với chiếc xe, không gắn với người lái: bất kỳ ai được bạn giao lái xe hợp pháp đều được bảo hiểm của xe bảo vệ.
Điều quan trọng nhất cần hiểu: bảo hiểm bắt buộc không đền cho xe của bạn. Nó chi trả thay bạn khi xe của bạn gây thiệt hại cho:
- Người thứ ba — người đi đường, người trên xe khác: thiệt hại về tính mạng, sức khoẻ và tài sản.
- Hành khách của xe kinh doanh vận tải — người đi xe theo hợp đồng vận chuyển hành khách: thiệt hại về tính mạng, sức khoẻ.
Người lái và người ngồi trên chính chiếc xe gia đình không phải “người thứ ba”, nên bảo hiểm bắt buộc không đền cho họ. Muốn xe của mình được sửa khi va chạm, bạn cần mua thêm bảo hiểm vật chất (tự nguyện). So sánh hai loại ở bài bảo hiểm ô tô loại nào nên mua.
Phí bảo hiểm ô tô bắt buộc 2026 là bao nhiêu?
Phí do Chính phủ quy định tại Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Bảng dưới là phí cho 1 năm, đã cộng 10% VAT:
| Loại xe | Không kinh doanh vận tải | Kinh doanh vận tải |
|---|---|---|
| Dưới 6 chỗ | 480.700 đ | 831.600 đ |
| Bán tải (pickup), minivan | 480.700 đ | 1.026.300 đ |
| 7 chỗ | 873.400 đ (nhóm 6–11 chỗ) | 1.188.000 đ |
| 16 chỗ | 1.397.000 đ (nhóm 12–24 chỗ) | 3.359.400 đ |
| Trên 24 chỗ | 2.007.500 đ | Tính theo số chỗ đăng ký |
| Taxi dưới 6 chỗ | — | 1.413.720 đ (170% xe kinh doanh cùng số chỗ) |
| Xe tải (theo trọng tải) | Phí/năm (đã gồm VAT) |
|---|---|
| Dưới 3 tấn | 938.300 đ |
| Từ 3 đến 8 tấn | 1.826.000 đ |
| Trên 8 đến 15 tấn | 3.020.600 đ |
| Trên 15 tấn | 3.520.000 đ |
Ba điểm hay bị hỏi:
- Không có “chỗ rẻ hơn”. Mức phí là mức nhà nước quy định. Công ty bảo hiểm chỉ được tăng hoặc giảm tối đa 15% dựa trên lịch sử bồi thường, gây tai nạn của từng xe.
- Bán tải đăng ký không kinh doanh đóng như xe con dưới 6 chỗ (480.700 đồng), không phải theo biểu phí xe tải.
- Xe chạy dịch vụ phải mua theo biểu kinh doanh. Xe dưới 6 chỗ chạy Grab, Be mà mua phí không kinh doanh là khai sai mục đích sử dụng — dễ phát sinh tranh chấp khi bồi thường.
Thời hạn bảo hiểm và cách tính phí khi mua lẻ ngày
Thời hạn bảo hiểm bắt buộc tối thiểu 1 năm, tối đa 3 năm. Chỉ xe tạm nhập tái xuất hoặc xe có niên hạn sử dụng còn dưới 1 năm mới được mua ngắn hơn. Với thời hạn khác 1 năm, phí tính theo công thức:
Phí phải nộp = Phí năm × Số ngày được bảo hiểm ÷ 365
Ví dụ: mua 3 năm cho xe con dưới 6 chỗ không kinh doanh hết 480.700 × 3 = 1.442.100 đồng. Mua nhiều năm một lần không rẻ hơn, nhưng đỡ quên gia hạn — và quên gia hạn là lỗi bị phạt phổ biến nhất.
Bảo hiểm bắt buộc đền tối đa bao nhiêu?
| Thiệt hại | Mức trách nhiệm tối đa |
|---|---|
| Tính mạng, sức khoẻ (người thứ ba, hành khách xe kinh doanh) | 150 triệu đồng/người/vụ |
| Tài sản do ô tô gây ra | 100 triệu đồng/vụ |
| Tài sản do mô tô, xe máy gây ra (tham khảo) | 50 triệu đồng/vụ |
Phần thiệt hại vượt mức trên, chủ xe tự chịu. Một vụ đâm vào xe sang hoặc làm hỏng nhiều tài sản có thể vượt 100 triệu đồng rất nhanh — đây là lý do nhiều chủ xe mua thêm bảo hiểm TNDS tự nguyện để nâng hạn mức.
Khi có người chết hoặc bị thương, công ty bảo hiểm phải tạm ứng bồi thường trong 3 ngày làm việc kể từ khi nhận thông báo. Các bước làm việc với bảo hiểm sau va chạm có ở bài quy trình bồi thường bảo hiểm ô tô khi va quẹt.
Trường hợp nào bảo hiểm bắt buộc không bồi thường?
- Chủ xe, người lái xe hoặc người bị thiệt hại cố ý gây thiệt hại.
- Người lái gây tai nạn cố ý bỏ chạy và không thực hiện trách nhiệm dân sự.
- Người lái không có giấy phép lái xe hoặc dùng giấy phép không hợp lệ.
- Thiệt hại về tài sản khi người lái có nồng độ cồn vượt mức cho phép hoặc sử dụng ma tuý.
- Thiệt hại gián tiếp như giảm giá trị thương mại, thiệt hại do không sử dụng được tài sản.
Không có bằng là điểm dễ mắc nhất khi cho người thân mượn xe. Kiểm tra người lái có đúng hạng bằng không ở bài các hạng bằng lái xe ô tô 2026.
Giấy chứng nhận bảo hiểm: giấy hay điện tử đều được
Khi mua, công ty bảo hiểm cấp giấy chứng nhận bảo hiểm — bản giấy hoặc bản điện tử. Giấy chứng nhận ghi tên, địa chỉ chủ xe, biển số, số khung, số máy, loại xe, thời hạn bảo hiểm, mức trách nhiệm, hotline của công ty và trách nhiệm của chủ xe khi xảy ra tai nạn.
- Bản điện tử có giá trị như bản giấy nếu được cấp từ hệ thống của công ty bảo hiểm, tuân thủ Luật Giao dịch điện tử. Khi bị kiểm tra, mở trực tiếp trong email hoặc ứng dụng của công ty; ảnh chụp màn hình hay tệp đã chỉnh sửa có thể không được chấp nhận.
- Kiểm tra ngay khi nhận: biển số, số khung, số máy phải khớp giấy đăng ký xe; mục đích sử dụng (kinh doanh hay không) phải đúng thực tế.
- Tránh bảo hiểm giả: mua trực tiếp từ công ty bảo hiểm, đại lý có hợp đồng hoặc ứng dụng chính thức. Tra số giấy chứng nhận trên website, hotline của công ty nếu mua qua trung gian.
Không có bảo hiểm ô tô bắt buộc bị phạt bao nhiêu?
| Phương tiện | Không có, không mang theo hoặc bảo hiểm hết hạn | Căn cứ |
|---|---|---|
| Ô tô | 400.000 – 600.000 đ | Khoản 4 Điều 18 Nghị định 168/2024/NĐ-CP |
| Mô tô, xe gắn máy | 200.000 – 300.000 đ | Khoản 2 Điều 18 Nghị định 168/2024/NĐ-CP |
Tiền phạt chưa phải rủi ro lớn nhất. Gây tai nạn khi xe không có bảo hiểm bắt buộc còn hiệu lực, chủ xe và người lái tự bồi thường toàn bộ cho nạn nhân — với thiệt hại về người, con số có thể lên hàng trăm triệu đồng.
Bán xe, xe hỏng hoặc bị thu hồi biển số thì bảo hiểm xử lý thế nào?
- Bán, cho, tặng xe: chủ xe cũ có quyền đề nghị chấm dứt hợp đồng bảo hiểm với công ty bảo hiểm. Người mua xe nên kiểm tra thời hạn trên giấy chứng nhận và mua mới đứng tên mình nếu cần — xem thêm thủ tục sang tên đổi chủ ô tô.
- Xe bị thu hồi giấy đăng ký, biển số (hết niên hạn, hỏng không sửa được, bị mất…): hợp đồng chấm dứt và công ty bảo hiểm phải hoàn phí tương ứng thời hạn còn lại.
Có phải mua kèm bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe không?
Không. Khi mua bảo hiểm bắt buộc, nhiều nơi chào kèm bảo hiểm tai nạn lái phụ xe và người ngồi trên xe, bảo hiểm TNDS tự nguyện nâng hạn mức hoặc bảo hiểm vật chất. Đó đều là sản phẩm tự nguyện. Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe đáng cân nhắc với xe gia đình, vì bảo hiểm bắt buộc không đền cho người nhà ngồi trên chính xe mình; nhưng bạn có quyền chỉ mua riêng bảo hiểm bắt buộc với đúng mức phí trong bảng trên.
Câu hỏi thường gặp
Bảo hiểm ô tô bắt buộc bao nhiêu tiền một năm?
480.700 đồng/năm (đã gồm VAT) cho xe dưới 6 chỗ và bán tải không kinh doanh; 873.400 đồng cho xe 6–11 chỗ không kinh doanh; 831.600 đồng cho xe dưới 6 chỗ kinh doanh vận tải.
Mua bảo hiểm bắt buộc ở công ty nào rẻ nhất?
Phí do nhà nước quy định nên các công ty thu như nhau, chỉ được điều chỉnh tối đa 15% theo lịch sử tai nạn của xe. Nên chọn công ty có hotline, mạng lưới giám định gần nơi bạn hay đi lại.
Xe đỗ trong nhà, không đi có cần mua bảo hiểm bắt buộc không?
Nghĩa vụ áp dụng cho chủ xe cơ giới tham gia giao thông. Chỉ cần xe ra đường mà không có giấy chứng nhận còn hiệu lực là bị phạt, nên thực tế chủ xe đang dùng xe cần duy trì liên tục.
Bảo hiểm bắt buộc có đền cho người nhà ngồi trên xe mình không?
Không. Người lái và người ngồi trên chính chiếc xe không được tính là người thứ ba; “hành khách” được bảo hiểm bắt buộc bảo vệ chỉ là người đi xe kinh doanh vận tải theo hợp đồng chở khách. Muốn người nhà được bảo vệ, mua thêm bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe.
Giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử trên điện thoại có hợp lệ khi CSGT kiểm tra không?
Có, nếu là bản điện tử do công ty bảo hiểm cấp. Nên mở trực tiếp từ email hoặc ứng dụng của công ty thay vì đưa ảnh chụp màn hình.
Kết luận
Bảo hiểm ô tô bắt buộc rẻ — 480.700 đồng/năm với xe con gia đình — nhưng chỉ đền cho người thứ ba, không sửa xe cho bạn và không đền cho người nhà ngồi trên xe. Ba việc nên làm ngay: kiểm tra ngày hết hạn trên giấy chứng nhận, mua đúng biểu phí kinh doanh nếu xe chạy dịch vụ, và lưu bản điện tử trong điện thoại để khỏi bị phạt vì quên mang.
Xem thêm: chu kỳ và chi phí đăng kiểm ô tô, chi phí nuôi ô tô mỗi tháng, công cụ tính giá lăn bánh.
Nguồn tham khảo: Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc; Phụ lục I — Biểu phí bảo hiểm kèm Nghị định 67/2023 (PJICO); Toàn văn Nghị định 168/2024/NĐ-CP; PTI — Quy định về bảo hiểm TNDS trong Nghị định 168/2024; PVI — Bảo hiểm bắt buộc TNDS xe ô tô.
Để lại một bình luận