Tới nội dung chính
THỨ HAI, 24.08.2026 XĂNG E10 RON 95-III: 22.660đ/L ▲ 550đ · CẬP NHẬT 20.08
QUẢNG CÁO

Thông số kỹ thuật BYD Qin Max 2026

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ · CẬP NHẬT 08.2026

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng xe điện BYD Qin Max 2026 tại thị trường Việt Nam. Bài viết tổng hợp và so sánh đầy đủ các chỉ tiêu về vận hành, kích thước, khung gầm cùng trang bị an toàn giữa hai phiên bản Standard Range và Long Range. Dữ liệu giúp người mua xe lần đầu dễ dàng cân nhắc lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu di chuyển thực tế.

Dòng xe có 2 phiên bản — mỗi cột là một phiên bản, kéo ngang để xem hết.

Động cơ & vận hành

Chỉ tiêu Qin Max EV Standard Range Chưa công bố Qin Max EV Long Range Chưa công bố
LOẠI ĐỘNG CƠ Mô-tơ điện đơn (Cầu sau) Mô-tơ điện đơn (Cầu sau)
DUNG LƯỢNG PIN 57 kWh (Blade Battery) 72 kWh (Blade Battery)
CÔNG SUẤT TỐI ĐA 161 mã lực 161 mã lực
MÔ-MEN XOẮN 250 Nm 250 Nm
THỜI GIAN SẠC NHANH 30-80% trong 30 phút 30-80% trong 30 phút
HỆ DẪN ĐỘNG Cầu sau (RWD) Cầu sau (RWD)
TĂNG TỐC 0–100 KM/H 9,0 giây 9,0 giây
TỐC ĐỘ TỐI ĐA 180 km/h 180 km/h
TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 13,8 kWh/100 km (hỗn hợp) 13,8 kWh/100 km (hỗn hợp)

Kích thước & khối lượng

Chỉ tiêu Qin Max EV Standard Range Chưa công bố Qin Max EV Long Range Chưa công bố
DÀI × RỘNG × CAO 4.780 × 1.837 × 1.495 mm 4.780 × 1.837 × 1.495 mm
CHIỀU DÀI CƠ SỞ 2.718 mm 2.718 mm
KHOẢNG SÁNG GẦM 150 mm 150 mm
KHỐI LƯỢNG KHÔNG TẢI 1.500 kg 1.620 kg
KHOANG HÀNH LÝ 450 L 450 L
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC 420 km (CLTC) 510 km (CLTC)

Khung gầm & phanh

Chỉ tiêu Qin Max EV Standard Range Chưa công bố Qin Max EV Long Range Chưa công bố
TREO TRƯỚC Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
TREO SAU Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link)
PHANH Đĩa tản nhiệt trước / Đĩa đặc sau Đĩa tản nhiệt trước / Đĩa đặc sau
MÂM & LỐP 17 inch — 215/55 R17 18 inch — 225/50 R18
BẢO HÀNH 6 năm hoặc 150.000 km 6 năm hoặc 150.000 km

Tiện nghi & an toàn

Chỉ tiêu Qin Max EV Standard Range Chưa công bố Qin Max EV Long Range Chưa công bố
MÀN HÌNH GIẢI TRÍ Cảm ứng 12,8 inch xoay 90 độ Cảm ứng 15,6 inch xoay 90 độ
ĐỒNG HỒ Kỹ thuật số 8,8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch
ÂM THANH 6 loa 8 loa cao cấp
GHẾ Bọc da công nghiệp, chỉnh điện ghế lái Bọc da cao cấp, chỉnh điện 2 ghế trước + sưởi/làm mát
HỖ TRỢ LÁI Ga tự động, cảnh báo chệch làn DiPilot ADAS cấp độ 2 (ACC, LKA, AEB)
TÚI KHÍ 6 túi khí 7 túi khí
CAMERA Camera lùi + Cảm biến Camera 360 độ quan sát gầm xe